
UNIT 15: Computers
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY): STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 plug (n) /plʌɡ/ phích cắm 2 socket (n) /ˈsɒkɪt/ ổ cắm 3 manual (n) /ˈmænjuəl/ sách hướng dẫn 4 guarantee (v), (n) /ˌɡærənˈtiː/ bảo đảm, sự bảo hành 5 amusing (v) /əˈmjuːzɪŋ/ vui, làm cho buồn cười 6 time - consuming…












