
I. LÝ THUYẾT (THEORY)
A. TỪ VỰNG (VOCABULARY)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| adventure | /ədˈventʃə(r)/ | n | cuộc phiêu lưu |
| cave | /keɪv/ | n | hang động |
| cliff | /klɪf/ | n | vách đá |
| dune | /djuːn/ | n | cồn cát |
| rainforest | /ˈreɪnfɒrɪst/ | n | rừng mưa nhiệt đới |
| valley | /ˈvæli/ | n | thung lũng |
| wave | /weɪv/ | n | sóng |
| backpack | /ˈbækpæk/ | n | ba lô |
| compass | /ˈkʌmpəs/ | n | la bàn |
| torch | /tɔːtʃ/ | n | đèn pin |
| waterproof | /ˈwɔːtəpruːf/ | adj | chống nước |
| explore | /ɪkˈsplɔː(r)/ | v | khám phá |
| get lost | /ɡet lɒst/ | v | bị lạc |
| set off | /set ɒf/ | v | khởi hành |
| carry on | /ˈkæri ɒn/ | v | tiếp tục |
| give up | /ɡɪv ʌp/ | v | từ bỏ |
| navigate | /ˈnævɪɡeɪt/ | v | định hướng |
| find your way | /faɪnd jɔː weɪ/ | v | tìm đường |
B. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)
1. Thì hiện tại hoàn thành đơn (Present Perfect Simple)
- Cấu trúc:
- Khẳng định: S + have/has + V3/ed
- Phủ định: S + have/has + not + V3/ed
- Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed?
- Cách dùng:
- Diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn tất tại một thời điểm không xác định trong quá khứ.
- Nhấn mạnh kết quả của hành động.
- Ví dụ:
- I have visited many adventure parks.
- She hasn’t tried scuba diving.
2. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
- Cấu trúc:
- Khẳng định: S + have/has + been + V-ing
- Phủ định: S + have/has + not + been + V-ing
- Nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing?
- Cách dùng:
- Nhấn mạnh quá trình, sự kéo dài của hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn tới hiện tại.
- Dùng với “for”, “since”, hoặc khi muốn nhấn mạnh thời lượng.
- Ví dụ:
- They have been hiking in the mountains for hours.
- Have you been preparing for your adventure trip?
II. BÀI TẬP & ĐÁP ÁN CHI TIẾT (EXERCISES & ANSWERS)
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
- I ______ (climb) five mountains this year.
- She ______ (walk) in the forest since 9 a.m.
- We ______ (not visit) that cave before.
- They ______ (travel) through the desert all day.
- ______ you ever ______ (try) scuba diving?
Đáp án:
- have climbed – hành động đã xảy ra nhiều lần, nhấn mạnh kết quả.
- has been walking – hành động vẫn đang tiếp tục.
- haven’t visited – nhấn mạnh trải nghiệm.
- have been travelling – hành động kéo dài cả ngày.
- Have you ever tried – câu hỏi về kinh nghiệm.
Bài 2: Chọn đáp án đúng.
- He ______ camping for three days.
a. has gone
b. has been going
c. went
d. goes
- They ______ in the cave since this morning.
a. have been exploring
b. explored
c. are exploring
d. explore
- She ______ already ______ her backpack.
a. has / packed
b. has / been packing
c. have / pack
d. have / packed
- We ______ this trail three times.
a. have followed
b. have been following
c. are following
d. follow
- ______ you ______ the map yet?
a. Have / been checking
b. Has / checked
c. Have / checked
d. Did / check
Đáp án:
- b. has been going
- a. have been exploring
- a. has / packed
- a. have followed
- c. Have / checked
Bài 3: Viết lại câu bằng cách sử dụng đúng thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
- We started hiking at 7 a.m. → We ______ (hike) since 7 a.m.
- She completed the trip report. → She ______ (finish) the trip report.
- They began exploring the valley this morning. → They ______ (explore) the valley all morning.
- I never visited a volcano. → I ______ (never / visit) a volcano.
- He started reading the adventure novel two hours ago. → He ______ (read) the novel for two hours.
Đáp án:
- have been hiking
- has finished
- have been exploring
- have never visited
- has been reading
Bài 4: Viết đoạn văn ngắn (5–6 câu) kể lại một chuyến phiêu lưu đáng nhớ, sử dụng cả hai thì ngữ pháp.
Gợi ý mẫu:
I have always loved adventure. Recently, I have visited a beautiful cave near our village. I have never seen anything so mysterious. My friends and I have been hiking through the forest for three hours to reach it. We have been taking photos and enjoying the amazing views. It has been an unforgettable experience.

