
Unit 3: At Home
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY): STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 saucepan (n) /ˈsɔːspən/ xoong chảo 2 frying pan (n) /ˈbænjən/ /triː/ cây đa 3 stove (n) /stəʊv/ cái lò 4 sink (n) /sɪŋk/ bồn rửa 5 rice cooker (n) /raɪs/ /ˈkʊkə(r)/ nồi cơm điện 6 stereo (n) /ˈsteriəʊ/ using a sound…












