
I. LÝ THUYẾT (THEORY)
A. TỪ VỰNG (VOCABULARY)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| consumerism | /kənˈsjuː.mə.rɪ.zəm/ | n | chủ nghĩa tiêu dùng |
| convince | /kənˈvɪns/ | v | thuyết phục |
| develop | /dɪˈvel.əp/ | v | phát triển |
| destroy | /dɪˈstrɔɪ/ | v | phá hủy |
| damage | /ˈdæm.ɪdʒ/ | v | gây thiệt hại |
| deal with | /diːl wɪð/ | v | giải quyết |
| provide | /prəˈvaɪd/ | v | cung cấp |
| produce | /prəˈdjuːs/ | v | sản xuất |
| persuade | /pəˈsweɪd/ | v | thuyết phục |
| pollute | /pəˈluːt/ | v | gây ô nhiễm |
| recycle | /ˌriːˈsaɪ.kəl/ | v | tái chế |
| run out of | /rʌn aʊt əv/ | v | cạn kiệt |
| solution | /səˈluː.ʃən/ | n | giải pháp |
| throw away | /θrəʊ əˈweɪ/ | v | vứt bỏ |
| view | /vjuː/ | n | quan điểm |
| waste | /weɪst/ | v | lãng phí |
B. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)
Chủ điểm ngữ pháp: Quantifiers (Lượng từ)
- Much / Many
- Much: dùng với danh từ không đếm được.
- Ví dụ: There isn’t much water left.
- Many: dùng với danh từ đếm được số nhiều.
- Ví dụ: There are many books on the shelf.
- Much: dùng với danh từ không đếm được.
- A lot of / Lots of
- Dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được.
- Ví dụ: She has a lot of friends. / There’s lots of sugar in this tea.
- Dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được.
- A few / A little
- A few: một vài, dùng với danh từ đếm được số nhiều.
- Ví dụ: I have a few questions.
- A little: một chút, dùng với danh từ không đếm được.
- Ví dụ: There’s a little milk in the fridge.
- A few: một vài, dùng với danh từ đếm được số nhiều.
- Few / Little
- Few: rất ít, gần như không có, dùng với danh từ đếm được số nhiều.
- Ví dụ: Few people attended the meeting.
- Little: rất ít, gần như không có, dùng với danh từ không đếm được.
- Ví dụ: There’s little hope of success.
- Few: rất ít, gần như không có, dùng với danh từ đếm được số nhiều.
- Some / Any
- Some: dùng trong câu khẳng định hoặc câu hỏi mời mọc.
- Ví dụ: Would you like some tea?
- Any: dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi.
- Ví dụ: Do you have any brothers?
- Some: dùng trong câu khẳng định hoặc câu hỏi mời mọc.
- Enough
- Dùng để chỉ đủ số lượng.
- Ví dụ: We have enough chairs for everyone.
- Dùng để chỉ đủ số lượng.
II. BÀI TẬP & ĐÁP ÁN CHI TIẾT (EXERCISES & ANSWERS)
Bài 1: Hoàn thành câu với lượng từ phù hợp (much, many, a lot of, a few, a little, some, any, enough).
- There aren’t ______ apples left in the basket.
- She has ______ friends in the city.
- We need ______ water to cook the rice.
- Do you have ______ sugar for the cake?
- He doesn’t have ______ money to buy the car.
- I have ______ questions to ask.
- There’s ______ milk in the fridge.
- We have ______ time to finish the project.
Đáp án:
- many
- a lot of
- some
- any
- enough
- a few
- a little
- enough
Bài 2: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
- How ______ money do you have?
a. many
b. much
c. few
d. little
- There are ______ students in the classroom.
a. much
b. many
c. little
d. a little
- I have ______ friends in this city.
a. a few
b. a little
c. few
d. little
- She has ______ experience in this field.
a. few
b. a few
c. little
d. a little
- We don’t have ______ time to waste.
a. some
b. any
c. few
d. a few
Đáp án:
- b. much
- b. many
- a. a few
- d. a little
- b. any
Bài 3: Viết lại câu sử dụng lượng từ thích hợp.
- There is not much water in the bottle.
→ There is ______ water in the bottle.
- He has a lot of friends.
→ He has ______ friends.
- We don’t have any sugar.
→ We have ______ sugar.
Đáp án:
- little
- many
- no
Bài 4: Viết đoạn văn ngắn (5–6 câu) về việc tiêu dùng và bảo vệ môi trường, sử dụng các lượng từ đã học.
Gợi ý mẫu:
In our daily lives, we use a lot of resources. Many people consume too much without thinking about the consequences. We should use a little less and recycle more. There are a few simple steps we can take to reduce waste. If everyone makes an effort, we can make a big difference.

