
I. LÝ THUYẾT (THEORY)
A. TỪ VỰNG (VOCABULARIES)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| craze | /kreɪz/ | n | sự ham mê (cuồng nhiệt) |
| fad | /fæd/ | n | trào lưu, mốt nhất thời |
| follower | /ˈfɒləʊə(r)/ | n | người theo dõi |
| gadget | /ˈɡædʒɪt/ | n | thiết bị, dụng cụ nhỏ |
| social media | /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ | n | mạng xã hội |
| post | /pəʊst/ | v | đăng tải |
| trend | /trend/ | n | xu hướng |
| vintage | /ˈvɪntɪdʒ/ | adj | cổ điển, mang phong cách cổ điển |
| patterned | /ˈpætənd/ | adj | có họa tiết |
| knee-length | /ˈniː leŋθ/ | adj | dài đến đầu gối |
| indigo | /ˈɪndɪɡəʊ/ | adj | màu chàm |
| baggy | /ˈbæɡi/ | adj | rộng thùng thình |
| blouse | /blaʊz/ | n | áo cánh |
| scarf | /skɑːf/ | n | khăn quàng cổ |
| trousers | /ˈtraʊzəz/ | n | quần dài |
| shorts | /ʃɔːts/ | n | quần ngắn |
B. NGỮ PHÁP (GRAMMARS)
1. Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense)
- Cấu trúc:
- Khẳng định: S + was/were + V-ing
- Phủ định: S + was/were + not + V-ing
- Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
- Cách dùng:
- Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
- Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ.
- Diễn tả hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào.
- Ví dụ:
- I was watching TV at 8 p.m. last night.
- They were playing football when it started to rain.
2. Cấu trúc “used to”
- Cấu trúc:
- Khẳng định: S + used to + V-inf
- Phủ định: S + didn’t use to + V-inf
- Nghi vấn: Did + S + use to + V-inf?
- Cách dùng:
- Diễn tả thói quen hoặc trạng thái thường xảy ra trong quá khứ nhưng không còn ở hiện tại.
- Ví dụ:
- She used to play the piano when she was a child.
- I didn’t use to like coffee.
II. BÀI TẬP & ĐÁP ÁN CHI TIẾT (EXERCISE & KEYS)
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ tiếp diễn.
- I ______ (walk) down the street when I saw an old friend.
- They ______ (wear) long indigo blouses over knee-length shorts.
- He ______ (not listen) to music at that time.
- ______ you ______ (watch) TV at 9 p.m. last night?
- While we ______ (have) dinner, the phone rang.
Đáp án & Giải thích:
- was walking – Hành động đang xảy ra trong quá khứ.
- were wearing – Chủ ngữ số nhiều, hành động đang xảy ra.
- was not listening – Phủ định ở thì quá khứ tiếp diễn.
- Were you watching – Câu hỏi ở thì quá khứ tiếp diễn.
- were having – Hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào.
Bài 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc “used to”.
- She played the guitar when she was young.
- They didn’t go to the gym before.
- Did you watch cartoons when you were a child?
Đáp án & Giải thích:
- She used to play the guitar when she was young.
- They didn’t use to go to the gym before.
- Did you use to watch cartoons when you were a child?
Bài 3: Chọn đáp án đúng.
- I ______ playing video games when I was a teenager.
a. used to
b. was
c. am
d. use to
- They ______ dinner when the lights went out.
a. have
b. were having
c. had
d. are having
- ______ she ______ to school by bike?
a. Did / used to go
b. Did / use to go
c. Does / use to go
d. Do / used to go
Đáp án & Giải thích:
- a. used to – Diễn tả thói quen trong quá khứ.
- b. were having – Hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào.
- b. Did / use to go – Câu hỏi ở thì quá khứ đơn với “used to”.
Bài 4: Viết đoạn văn ngắn (5–6 câu) về một trào lưu thời trang mà bạn yêu thích, sử dụng từ vựng và cấu trúc đã học.
Gợi ý mẫu:
I used to love wearing vintage clothes when I was in high school. I often wore patterned blouses and knee-length skirts. My friends and I were always looking for unique pieces in boutique shops. We were following the Bohemian style trend at that time. It was a fun and expressive way to show our personalities.

