
UNIT 1: Home
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY): STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 pool (n) /puːl/ hồ bơi 2 balcony (n) /ˈbælkəni/ ban công 3 garage (n) /ˈɡærɑːʒ/ nhà để xe ô tô 4 yard (n) /jɑːd/ sân 5 gym (n) /dʒɪm/ phòng tập thể dục 6 apartment (n) /əˈpɑːtmənt/ căn hộ 7 laundry…










