We are in the process of translating this website into English. You can preview the translated version here.

Danh sách Tiếng Anh 6 - iLSW

  1. UNIT 1: Home

    UNIT 1: Home

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 pool (n) /puːl/ hồ bơi 2 balcony (n) /ˈbælkəni/ ban công 3 garage (n) /ˈɡærɑːʒ/ nhà để xe ô tô 4 yard (n) /jɑːd/ sân 5 gym (n) /dʒɪm/ phòng tập thể dục 6 apartment (n) /əˈpɑːtmənt/ căn hộ 7 laundry…

  2. UNIT 2: School

    UNIT 2: School

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY): STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 biology (n) /baɪˈɒlədʒi/ sinh học 2 favorite (v) /ˈfeɪvərɪt/ yêu thich 3 indoor (adj) /ˈɪndɔː(r)/ bên trong 4 building (n) /ˈbɪldɪŋ/ tòa nhà 5 act (v) /ækt/ diễn 6 drama club (NP) /ˈdrɑːmə//klʌb/ câu lập bộ kịch 7 sign up (phrasal…

  3. UNIT 3: Friends

    UNIT 3: Friends

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 shopping (n) /ˈʃɒpɪŋ/ mua sắm 2 movie (n) /ˈmuːvi/ bộ phim 3 party (n) /ˈpɑːti/ bữa tiệc 4 to the beach (VP) /tə/ /ðə/ /biːtʃ/ tới bãi biển 5 a barbecue (n) /ə/ /ˈbɑːbɪkjuː/ thịt nướng 6 video games (n) /ˈvɪdiəʊ…

  4. UNIT 4: Festivals and Free Time

    UNIT 4: Festivals and Free Time

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 performance (n) /pəˈfɔːməns/ buổi trình diễn 2 food stand (NP) /fuːd//stænd/ quầy thức ăn 3 fashion show (NP) /ˈfæʃn//ʃəʊ/ buổi trình diễn thời trang 4 puppet show (NP) /ˈpʌpɪt/ /ʃəʊ/ múa rối 5 tug of war (n) /ˌtʌɡ əv ˈwɔː(r)/ kéo…

  5. UNIT 5: Around Town

    UNIT 5: Around Town

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 fish sauce (n) /fɪʃ/ /sɔːs/ nước mắm 2 fry (v) /fraɪ/ rán, chiên 3 grill (v) /ɡrɪl/ nướng 4 beef (n) /biːf/ bò 5 seafood (n) /ˈsiːfuːd/ hải sản 6 lamb (n) /læm/ thịt cừu non 7 herb (n) /hɜːb/ cỏ,…

  6. UNIT 6: Community Services

    UNIT 6: Community Services

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 police station (n) /pəˈliːs//ˈsteɪʃn/ đồn cảnh sát 2 library (n) /ˈlaɪbrəri/ thư viện 3 hospital (n) /ˈhɒspɪtl/ bệnh viện 4 train station (n) /treɪn//ˈsteɪʃn/ nhà ga xe lửa 5 post office (n) /ˈpəʊst ɒfɪs/ bưu điện 6 bus station (n) /ˈbʌs…

  7. UNIT 7: Movies

    UNIT 7: Movies

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 comedy (n) /ˈkɒmədi/ hài kịch 2 science fiction (n) /ˈsaɪəns//ˈfɪkʃn/ phim khoa học viễn tưởng 3 horror (n) /ˈhɒrə(r)/ phim kinh dị 4 action (n) /ˈækʃn/ phim hành động 5 drama (n) /ˈdrɑːmə/ phim truyền hình, phim dài tập 6 animated…

  8. UNIT 8: The World Around Us

    UNIT 8: The World Around Us

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY): STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 rafting (n) /ˈrɑːftɪŋ/ sự kết bè, sự thả bè 2 canyon (n) /ˈkænjən/ hẽm núi 3 cave (n) /keɪv/ hang động 4 hiking (n) /ˈhaɪkɪŋ/ leo núi 5 kayaking (n) /ˈkaɪækɪŋ/ trèo thuyền kayaking 6 campsite (n) /ˈkæmpsaɪt/ khu vực cắm…

  9. UNIT 9: Houses in the future

    UNIT 9: Houses in the future

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY): STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 under the sea (preposition) /ˈʌndə(r)/ /ðə/ /siː/ dưới biển 2 underground (adj) /ˌʌndəˈɡraʊnd/ ở dưới mặt đất, ngầm 3 in a city (preposition) /ɪn/ /ə/ /ˈsɪti/ trong thành phố 4 smart home (NP) /smɑːt//həʊm/ ngôi nhà thông minh 5 megacity (n)

  10. UNIT 10: Cities around the World.

    UNIT 10: Cities around the World.

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY): STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 amusement park (n) /əˈmjuːzmənt/ /pɑːk/ công viên giải trí 2 modern (adj) /ˈmɒdn/ hiện đại 3 crowded (adj) /ˈkraʊdɪd/ đông đúc 4 peaceful (adj) /ˈpiːsfl/ yên bình 5 noisy (adj) /ˈnɔɪzi/ ồn ào 6 attractions (n) /əˈtrækʃn/ địa điểm thu hút…

Chúng tôi có giải pháp cho mọi vấn đề

Giải pháp

Với hơn 13 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giáo dục cùng đội ngũ chuyên gia giàu chuyên môn, chúng tôi tự hào mang đến mọi dịch vụ mà khách hàng cần.

  1. 0+
    Năm kinh nghiệm
  2. 0+
    Chuyên gia từ nhiều lĩnh vực
  3. 0+
    Dự án thành công
  4. 0+
    Khách hàng hài lòng
  1. StudyCare High-school

    Bồi dưỡng Toán - Lý - Hóa - Sinh - Văn - Anh - KHTN theo chương trình phổ thông Quốc Gia và chương trình học các cấp của các trường Quốc Tế. Luyện thi chuyển cấp lớp 9 lên lớp 10, luyện thi tốt nghiệp THPT Quốc Gia, Luyện thi Đại Học.

  2. StudyCare Academic

    Dịch vụ hỗ trợ học thuật chuyên môn cao: cung cấp số liệu Kinh tế - Tài chính – Kinh doanh, dữ liệu khoa học; xử lý các mô hình Toán bằng phần mềm chuyên dụng; cung cấp các tài liệu điện tử có bản quyền: sách chuyên ngành, các bài báo khoa học ...

  3. StudyCare English

    Giảng dạy và luyện thi IELTS – TOEIC – TOEFL – PTE – SAT – ACT – GMAT – GRE – GED và các chứng chỉ Quốc Tế.

  4. StudyCare Oversea

    Hỗ trợ các loại hồ sơ, thủ tục cấp VISA Du học – Du lịch – Định cư các Quốc gia Châu Âu, Châu Úc, Châu Mỹ.

Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Headquarter

72/53 Nguyễn Văn Thương, P. Thạnh Mỹ Tây (P. 25, Q. Bình Thạnh)

StudyCare Building

T4-35, The Manhattan, Vinhomes Grand Park

Zalo

098.353.1175

Bộ phận Tuyển sinh – Dịch vụ

(028).353.66566

Bộ phận Nhân sự – Tuyển dụng

(028).223.66566

Các kênh online của chúng tôi

https://qrco.de/studycare

Kết nối trực tiếp qua tin nhắn

Đội ngũ chuyên gia của StudyCare luôn sẵn sàng 24/7 để giải đáp mọi thắc mắc của bạn.

Đăng ký tư vấn miễn phí

[VI] Contact Form
Popup kỷ niệm 15 năm StudyCare Education

Khảo sát kết quả bài test MBTI

Khảo sát kết quả MBTI

Đăng ký tư vấn miễn phí

[VI] LP Contact Form