
UNIT 2: School
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY): STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 biology (n) /baɪˈɒlədʒi/ sinh học 2 favorite (v) /ˈfeɪvərɪt/ yêu thich 3 indoor (adj) /ˈɪndɔː(r)/ bên trong 4 building (n) /ˈbɪldɪŋ/ tòa nhà 5 act (v) /ækt/ diễn 6 drama club (NP) /ˈdrɑːmə//klʌb/ câu lập bộ kịch 7 sign up (phrasal…












