I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):

STTTừ mớiPhân loạiPhiên âmĐịnh nghĩa
1as soon as(idiom)/əz/ /suːn/ /əz/ngay khi
2prison(n)/ˈprɪzn/nhà tù
3carve(v)/kɑːv/khắc
4complain(v)/kəmˈpleɪn/phàn nàn
5hospitable(adj)/hɒˈspɪtəbl/hiếu khách
6postcard(n)/ˈpəʊstkɑːd/bưu thiếp

II. ĐIỂM NGỮ PHÁP (LANGUAGE FOCUS):

1. Past progressive:

a) Câu khẳng định:

– I / He / She / It + was + V-ing

– You / We / They were + V-ing

b) Câu phủ định:

– I / He / She / It + wasn’t + V-ing

– You / We / They + weren’t + V-ing

c) Câu nghi vấn:

– Was / I / he / she / it + V-ing? – Yes, I/He/She/It was; No, I/He/She/It wasn’t

– Were you / we / they V-ing? – Yes, You/We/They were; No, You/We/They weren’t

2. Past progressive with when and while:

– Trong các câu sử dụng Thì Quá Khứ Tiếp Diễn, có các mệnh đề bắt đầu bằng ‘while’ hoặc ‘when’. ‘While’ thường bắt đầu mệnh đề với Thì Quá Khứ Tiếp Diễn, ‘when’ thường bắt đầu mệnh đề với Quá Khứ Đơn.

E.g: It started raining while I was jogging.  / While I was jogging, it started raining.

       When it started raining, I was jogging. / I was jogging when it started raining.

3. Progressive tenses with always:

– Thì hiện tại tiếp diễn thường được sử dụng với từ “always” để diễn đạt phản ứng tiêu cực đối với một tình huống.

E.g: He‘s always calling me “Sweetie.” I hate that name.

– Thì quá khứ tiếp diễn kết hợp với từ “always” cũng có thể được sử dụng để phê phán những hành động mà chúng ta cảm thấy khó chịu hoặc muốn phóng đại.

E.g: At school, he was always getting into trouble.

III. BÀI TẬP ÁP DỤNG (Exercise):

Exercise 1: Look at the pictures. Say what each person was doing at eight o’clock last night:

Exercise 2: Look at the pictures. Then match the half – sentences in column A to those in column B. Write the full sentences in your exercise book.