
UNIT 10: Life On Other Planets.
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY): STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 sighting (n) /ˈsaɪtɪŋ/ nhìn thấy 2 egg – shaped object (adj) /eɡ/ /ʃeɪp/ /ˈɒbdʒɪkt/ đồ vật hình quả trứng 3 alien (adj) /ˈeɪliən/ người ngoài hành tinh 4 soil sample (NP) /sɔɪl/ /ˈsɑːmpl/ mẫu đất 5 claim (v) /kleɪm/ khẳng định…












