
UNIT 4: Festivals and Free Time
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY): STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 performance (n) /pəˈfɔːməns/ buổi trình diễn 2 food stand (NP) /fuːd//stænd/ quầy thức ăn 3 fashion show (NP) /ˈfæʃn//ʃəʊ/ buổi trình diễn thời trang 4 puppet show (NP) /ˈpʌpɪt/ /ʃəʊ/ múa rối 5 tug of war (n) /ˌtʌɡ əv ˈwɔː(r)/ kéo…












