I. LÝ THUYẾT

A. TỪ VỰNG

Từ vựngPhiên âm IPALoại từNghĩa tiếng Việt
Doctor/ˈdɒk.tər/Danh từBác sĩ
Headache/ˈhed.eɪk/Danh từĐau đầu
Fever/ˈfiː.vər/Danh từSốt
Cough/kɒf/Danh từ/Động từHo
Sore throat/sɔːr θrəʊt/Cụm danh từĐau họng
Stomachache/ˈstʌm.ək.eɪk/Danh từĐau bụng
Toothache/ˈtuːθ.eɪk/Danh từĐau răng
Cold/kəʊld/Danh từCảm lạnh
Medicine/ˈmed.ɪ.sən/Danh từThuốc
Rest/rest/Danh từ/Động từNghỉ ngơi
Appointment/əˈpɔɪnt.mənt/Danh từCuộc hẹn (khám bệnh)
Clinic/ˈklɪn.ɪk/Danh từPhòng khám
Symptom/ˈsɪmp.təm/Danh từTriệu chứng
Feel dizzy/fiːl ˈdɪz.i/Cụm động từCảm thấy chóng mặt
You should…/juː ʃʊd/Cấu trúcBạn nên… (gợi ý, lời khuyên)

B. NGỮ PHÁP (GRAMMARS)

1. Cấu trúc “You should + V (nguyên mẫu)” để đưa ra lời khuyên

  • Cấu trúc:
    • You should + động từ nguyên mẫu
    • You shouldn’t + động từ nguyên mẫu (phủ định)
  • Cách dùng:
    Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đề nghị nhẹ nhàng khi ai đó có vấn đề về sức khỏe.
  • Ví dụ:
    • You should see a doctor.
      → (Bạn nên đi khám bác sĩ)
    • You shouldn’t eat too much fast food.
      → (Bạn không nên ăn quá nhiều thức ăn nhanh)

2. Câu hỏi “What’s the matter?” – Hỏi về vấn đề sức khỏe

  • Cấu trúc:
    • What’s the matter?
    • What’s wrong (with you)?
  • Cách trả lời:
    • I have a headache / sore throat / fever…
    • I feel sick / dizzy / tired…
  • Ví dụ:
    • What’s the matter?I have a stomachache.
    • What’s wrong?I feel dizzy.

3. Các trạng từ chỉ mức độ (adverbs of degree)

A little: một chút
Ví dụ: I feel a little tired. (Tôi cảm thấy hơi mệt một chút.)

Very: rất
Ví dụ: She has a very high fever. (Cô ấy bị sốt rất cao.)

So: quá
Ví dụ: He’s so sick that he can’t go to school. (Anh ấy ốm quá nên không thể đi học.)

Too: quá (tiêu cực)
Ví dụ: This medicine is too strong for children. (Thuốc này quá mạnh đối với trẻ em.)

II. BÀI TẬP & ĐÁP ÁN CHI TIẾT (EXERCISE & KEYS)

Bài 1: Hoàn thành câu với “should” hoặc “shouldn’t”

  1. You ___ go to bed early.
  2. He ___ eat a lot of junk food.
  3. She ___ drink water when she has a fever.
  4. They ___ take that medicine without asking the doctor.
  5. You ___ rest if you feel tired.

Đáp án & Giải thích:

  1. should – Lời khuyên tích cực
  2. shouldn’t – Ăn đồ ăn nhanh → lời khuyên tiêu cực
  3. should – Uống nước khi sốt là tốt
  4. shouldn’t – Không nên tự ý dùng thuốc
  5. should – Nghỉ ngơi khi mệt

Bài 2: Chọn từ đúng để hoàn thành câu

  1. I have a ___ (toothache / fever / cough) → I can’t eat.
  2. She has a high ___ (cold / fever / clinic).
  3. He feels ___ (clinic / dizzy / throat).
  4. They went to the ___ (medicine / clinic / throat).
  5. My mom made an ___ (appointment / headache / dizzy).

Đáp án:

  1. toothache
  2. fever
  3. dizzy
  4. clinic
  5. appointment

Bài 3: Viết lại câu trả lời theo mẫu

Ví dụ:

A: What’s the matter?

B: (headache) → I have a headache.

  1. (sore throat)
  2. (fever)
  3. (cough and cold)
  4. (feel dizzy)
  5. (stomachache)

Đáp án mẫu:

  1. I have a sore throat.
  2. I have a fever.
  3. I have a cough and a cold.
  4. I feel dizzy.
  5. I have a stomachache.

Bài 4: Dịch sang tiếng Anh

  1. Tôi cảm thấy mệt. Tôi nên nghỉ ngơi.
  2. Cô ấy bị sốt. Cô ấy không nên đi học.
  3. Bạn bị sao vậy?
  4. Tôi bị đau họng và ho.
  5. Chúng tôi đã đến phòng khám sáng nay.

Đáp án:

  1. I feel tired. I should rest.
  2. She has a fever. She shouldn’t go to school.
  3. What’s the matter with you?
  4. I have a sore throat and a cough.
  5. We went to the clinic this morning.