I. LÝ THUYẾT

A. TỪ VỰNG

Từ vựngPhiên âm IPALoại từNghĩa tiếng Việt
Dinner/ˈdɪn.ər/Danh từBữa tối
Lunch/lʌntʃ/Danh từBữa trưa
Breakfast/ˈbrek.fəst/Danh từBữa sáng
Rice/raɪs/Danh từCơm, gạo
Noodles/ˈnuː.dəlz/Danh từ
Vegetables/ˈvedʒ.tə.bəlz/Danh từ số nhiềuRau củ
Meat/miːt/Danh từThịt
Fish/fɪʃ/Danh từ
Soup/suːp/Danh từCanh
Egg/eɡ/Danh từTrứng
Chicken/ˈtʃɪk.ɪn/Danh từ
Fry/fraɪ/Động từChiên
Boil/bɔɪl/Động từLuộc, nấu sôi
Healthy/ˈhel.θi/Tính từLành mạnh, tốt cho sức khỏe
Delicious/dɪˈlɪʃ.əs/Tính từNgon

B. NGỮ PHÁP (GRAMMARS)

1. Câu hỏi với “What’s for + bữa ăn?”

  • Cấu trúc:
    • What’s for + breakfast/lunch/dinner?
  • Cách dùng:
    Dùng để hỏi có món gì trong bữa ăn.
  • Ví dụ:
    • What’s for dinner?
      → (Tối nay ăn gì?)
    • We’re having chicken and rice.
      → (Chúng ta ăn cơm và gà)

2. Thì hiện tại tiếp diễn để nói về kế hoạch gần (Present Continuous for Near Future)

  • Cấu trúc:
    • S + am/is/are + V-ing
  • Cách dùng:
    Dùng để nói về kế hoạch ăn uống sắp diễn ra.
  • Ví dụ:
    • I’m making soup for dinner.
      → (Tôi đang nấu canh cho bữa tối)
    • They are having noodles tonight.
      → (Tối nay họ ăn mì)

3. Lượng từ (Quantifiers): some, any, a lot of, many, much

  • Cách dùng:

Some: Dùng với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được. Thường dùng trong câu khẳng định, lời mời hoặc gợi ý.

Any: Dùng với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được. Thường xuất hiện trong câu phủ định và câu hỏi.

A lot of: Có thể dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được. Thường gặp trong câu khẳng định, phủ định hoặc câu hỏi, đặc biệt trong văn nói thân mật.

Many: Dùng với danh từ đếm được số nhiều. Chủ yếu dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi, mang sắc thái trang trọng.

Much: Dùng với danh từ không đếm được. Chủ yếu dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi, cũng mang sắc thái trang trọng.

  • Ví dụ:
    • We have some rice and soup for dinner.
      → (Chúng tôi có chút cơm và canh cho bữa tối)
    • Do you have any vegetables?
      → (Bạn có rau không?)
    • She eats a lot of meat.
      → (Cô ấy ăn nhiều thịt)
    • How many eggs do you want?
      → (Bạn muốn bao nhiêu quả trứng?)
    • There isn’t much fish left.
      → (Không còn nhiều cá đâu)

4. Mạo từ “a / an” (Articles)

  • Cách dùng:
    • a: dùng trước danh từ đếm được, số ít, bắt đầu bằng phụ âm
    • an: dùng trước danh từ đếm được, số ít, bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u)
  • Ví dụ:
    • I’d like a chicken sandwich.
      → (Tôi muốn một bánh mì gà)
    • He’s eating an egg.
      → (Anh ấy đang ăn một quả trứng)

5. Liên từ: although, however (Conjunctions)

  • Cách dùng:
    • Although + mệnh đề: dùng để diễn tả sự nhượng bộ
    • However + dấu phẩy + mệnh đề: thể hiện sự tương phản nhẹ, thường đứng đầu câu
  • Ví dụ:
    • Although I’m full, I’ll eat a little more.
      → (Mặc dù tôi no, tôi sẽ ăn thêm chút nữa)
    • I like vegetables. However, I don’t eat them every day.
      → (Tôi thích rau. Tuy nhiên, tôi không ăn chúng mỗi ngày)

II. BÀI TẬP & ĐÁP ÁN CHI TIẾT (EXERCISE & KEYS)

Bài 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. She (cook) ___ fish for dinner.
  2. What (be) ___ for lunch?
  3. I (eat) ___ vegetables every day.
  4. They (have) ___ eggs and rice.
  5. My dad (boil) ___ some soup now.

Đáp án & Giải thích:

  1. is cooking – Hiện tại tiếp diễn: “She” → is + V-ing
  2. is – “What” đi với động từ “to be” số ít
  3. eat – Thói quen → hiện tại đơn
  4. are having – Kế hoạch sắp xảy ra (hiện tại tiếp diễn)
  5. is boiling – Đang diễn ra ngay bây giờ

Bài 2: Chọn câu trả lời đúng

  1. What’s for dinner?
    a. I have lunch.
    b. It’s soup and fish.
    c. She is eating.
    d. We cook now.
  2. I’m frying some ___ for lunch.
    a. delicious
    b. healthy
    c. eggs
    d. noodles
  3. Are you ___ noodles?
    a. eats
    b. eating
    c. eat
    d. ate
  4. My mom is ___ vegetables now.
    a. boiling
    b. boil
    c. to boil
    d. boils
  5. ___ is your favorite food?
    a. When
    b. Who
    c. What
    d. Why

Đáp án:

  1. b – Câu trả lời hợp lý cho “What’s for dinner?”
  2. c – Chỉ món ăn → eggs
  3. b – Câu hỏi hiện tại tiếp diễn → be + V-ing
  4. a – “is + boiling” → đúng cấu trúc hiện tại tiếp diễn
  5. c – Hỏi về món ăn yêu thích → dùng “What”

Bài 3: Ghép câu hỏi và câu trả lời tương ứng

What’s for breakfast? – c. Fried eggs and rice.

Are you eating now? – b. No, I’m waiting for dinner.

What’s your favorite food? – e. I like noodles best.

Do you like soup? – a. Yes, I love soup.

What’s for dinner tonight? – d. Chicken and vegetables.

Bài 4: Dịch sang tiếng Anh

  1. Bữa tối nay có món gì?
  2. Tôi đang nấu mì.
  3. Chúng tôi ăn rau mỗi ngày.
  4. Bạn có thích canh không?
  5. Cơm và trứng là món yêu thích của tôi.

Đáp án:

  1. What’s for dinner tonight?
  2. I’m cooking noodles.
  3. We eat vegetables every day.
  4. Do you like soup?
  5. Rice and eggs are my favorite food.

Bài 5: Chọn đúng lượng từ để hoàn thành câu

  1. I don’t have ___ rice left.
  2. We need ___ eggs to make the cake.
  3. There isn’t ___ milk in the fridge.
  4. Do you have ___ vegetables for dinner?
  5. They eat ___ meat every day.

Đáp án & Giải thích:

  1. any – Câu phủ định → dùng “any”
  2. some – Câu khẳng định với nhu cầu → dùng “some”
  3. much – “milk” là không đếm được, câu phủ định → “much”
  4. any – Câu hỏi → dùng “any”
  5. a lot of – Câu khẳng định, dùng phổ biến với cả danh từ đếm được và không đếm được

Bài 6: Điền “a” hoặc “an” vào chỗ trống

  1. I want ___ apple.
  2. She’s eating ___ orange.
  3. We cooked ___ egg and ___ sandwich.
  4. He doesn’t want ___ banana.
  5. I had ___ bowl of noodles for lunch.

Đáp án & Giải thích:

  1. an – “apple” bắt đầu bằng nguyên âm
  2. an – “orange” bắt đầu bằng nguyên âm
  3. an, a – “egg” nguyên âm → “an”, “sandwich” phụ âm → “a”
  4. a – “banana” bắt đầu bằng phụ âm
  5. a – “bowl” bắt đầu bằng phụ âm → “a bowl”

Bài 7: Chọn liên từ thích hợp để nối hai mệnh đề

  1. ___ I was full, I still ate dessert.
  2. She likes spicy food. ___, she can’t eat too much of it.
  3. ___ it’s raining, they are having a barbecue.
  4. He is on a diet. ___, he had a big hamburger.
  5. ___ the soup was cold, it tasted great.

Đáp án & Giải thích:

  1. Although – Diễn tả sự nhượng bộ
  2. However – Dùng để nối hai câu trái ngược, đứng đầu câu thứ hai
  3. Although – Mặc dù trời mưa → vẫn làm BBQ
  4. However – Tương phản giữa “diet” và “hamburger”
  5. Although – Tuy canh nguội nhưng vẫn ngon