
I. LÝ THUYẾT
A. TỪ VỰNG
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Play games | /pleɪ ɡeɪmz/ | Cụm động từ | Chơi trò chơi (điện tử/ngoài trời) |
| After school | /ˈɑːf.tər skuːl/ | Cụm trạng từ | Sau giờ học |
| Do homework | /duː ˈhəʊm.wɜːk/ | Cụm động từ | Làm bài tập về nhà |
| Watch YouTube | /wɒtʃ ˈjuː.tuːb/ | Cụm động từ | Xem YouTube |
| Read a book | /riːd ə bʊk/ | Cụm động từ | Đọc sách |
| Listen to music | /ˈlɪs.ən tə ˈmjuː.zɪk/ | Cụm động từ | Nghe nhạc |
| Go for a walk | /ɡəʊ fər ə wɔːk/ | Cụm động từ | Đi dạo |
| Chat with friends | /tʃæt wɪð frendz/ | Cụm động từ | Nói chuyện với bạn bè |
| Go online | /ɡəʊ ɒnˈlaɪn/ | Cụm động từ | Lên mạng |
| Sometimes | /ˈsʌm.taɪmz/ | Trạng từ | Thỉnh thoảng |
| Always | /ˈɔːl.weɪz/ | Trạng từ | Luôn luôn |
| Usually | /ˈjuː.ʒu.ə.li/ | Trạng từ | Thường xuyên |
| Often | /ˈɒf.ən/ | Trạng từ | Thường |
| Rarely | /ˈreə.li/ | Trạng từ | Hiếm khi |
| Never | /ˈnev.ər/ | Trạng từ | Không bao giờ |
B. NGỮ PHÁP (GRAMMARS)
1. Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency)
- Các trạng từ thường gặp:
always, usually, often, sometimes, rarely, never - Vị trí:
- Trước động từ thường: He often plays games.
- Sau động từ to be: She is always late.
- Ví dụ:
- I usually do my homework before dinner.
- They never go online during class.
2. Thì hiện tại đơn (Present Simple)
- Cấu trúc:
- (+) S + V(s/es)
- (-) S + do/does not + V
- (?) Do/Does + S + V?
- Cách dùng:
Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại, sự thật hiển nhiên. - Ví dụ:
- She usually does her homework after school.
- I play football every Saturday.
3. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Progressive)
- Cấu trúc:
- (+) S + am/is/are + V-ing
- (-) S + am/is/are + not + V-ing
- (?) Am/Is/Are + S + V-ing?
- Cách dùng:
Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc kế hoạch gần trong tương lai. - Ví dụ:
- I’m doing my homework now.
- He is playing games at the moment.
4. So sánh tổng quát
Hiện tại đơn được dùng để diễn tả thói quen hoặc sự thật. Các trạng từ thường đi kèm gồm: always, usually, often, never…
Ví dụ: She often plays games.
Hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra. Các trạng từ thường dùng là: now, at the moment, right now…
Ví dụ: She is playing games now.
II. BÀI TẬP & ĐÁP ÁN CHI TIẾT (EXERCISE & KEYS)
Bài 1: Điền trạng từ chỉ tần suất thích hợp vào chỗ trống
(Hướng dẫn: dùng các từ: always, usually, often, sometimes, rarely, never)
- I ___ play games after school.
- He ___ does his homework before dinner.
- We ___ go for a walk in the evening.
- My brother ___ watches TV late at night.
- They ___ skip breakfast. It’s unhealthy!
Đáp án gợi ý (chấp nhận nhiều cách):
- often / usually
- always
- sometimes / often
- rarely
- never
Bài 2: Chia động từ ở thì hiện tại đơn
- She ___ (play) games after class.
- They ___ (not/watch) YouTube during school.
- ___ you ___ (read) books every night?
- I ___ (go) online after dinner.
- He ___ (not/chat) with friends often.
Đáp án & Giải thích:
- plays – Chủ ngữ “She” → thêm “s”
- don’t watch – “They” → dùng “don’t”
- Do you read – Câu hỏi với “you” → “do”
- go – “I” + động từ nguyên mẫu
- doesn’t chat – “He” → “doesn’t + V”
Bài 3: Viết lại câu với trạng từ cho sẵn
Ví dụ: I do my homework. (always) → I always do my homework.
- She watches TV. (never)
- They go online. (rarely)
- He chats with friends. (usually)
- I read books. (sometimes)
- We play games. (often)
Đáp án:
- She never watches TV.
- They rarely go online.
- He usually chats with friends.
- I sometimes read books.
- We often play games.
Bài 4: Dịch sang tiếng Anh
- Tôi thường chơi trò chơi sau giờ học.
- Cô ấy không bao giờ xem YouTube vào buổi tối.
- Bạn có thường làm bài tập trước bữa tối không?
- Anh ấy hiếm khi nghe nhạc.
- Chúng tôi luôn đọc sách vào cuối tuần.
Đáp án:
- I often play games after school.
- She never watches YouTube in the evening.
- Do you often do homework before dinner?
- He rarely listens to music.
- We always read books on weekends.
Bài 5: Chọn thì đúng của động từ (Present Simple hoặc Present Progressive)
- Right now, she ___ (do) her homework.
- My friends ___ (play) football every Saturday.
- Look! They ___ (run) in the park.
- I usually ___ (watch) YouTube after dinner.
- He ___ (not go) online now. He ___ (read) a book.
Đáp án & Giải thích:
- is doing – “Right now” → hành động đang diễn ra
- play – Thói quen → thì hiện tại đơn
- are running – “Look!” → dùng thì tiếp diễn
- watch – “usually” → thói quen → hiện tại đơn
- isn’t going, is reading – Hành động hiện tại → tiếp diễn
Bài 6: Viết lại câu theo thì yêu cầu
Ví dụ: I eat lunch. (now) → I am eating lunch now.
- She does homework. (right now)
- We go online. (every evening)
- They watch TV. (at the moment)
- He chats with friends. (on weekends)
- I read books. (this minute)
Đáp án:
- She is doing homework right now.
- We go online every evening.
- They are watching TV at the moment.
- He chats with friends on weekends.
- I am reading books this minute.
Bài 7: Dịch câu sang tiếng Anh – chọn đúng thì
- Tôi đang nghe nhạc bây giờ.
- Cô ấy thường đọc sách sau giờ học.
- Nhìn kìa! Họ đang chơi bóng đá.
- Bạn có hay làm bài tập về nhà không?
- Tôi không học bài ngay bây giờ. Tôi đang nghỉ ngơi.
Đáp án:
- I am listening to music now.
- She usually reads books after school.
- Look! They are playing football.
- Do you often do your homework?
- I’m not studying now. I’m resting.

