
I. LÝ THUYẾT
A. TỪ VỰNG
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Electronic music | /ɪˌlekˈtrɒn.ɪk ˈmjuː.zɪk/ | Cụm danh từ | Nhạc điện tử |
| Rock music | /rɒk ˈmjuː.zɪk/ | Cụm danh từ | Nhạc rock |
| Classical music | /ˈklæs.ɪ.kəl ˈmjuː.zɪk/ | Cụm danh từ | Nhạc cổ điển |
| Pop music | /pɒp ˈmjuː.zɪk/ | Cụm danh từ | Nhạc pop |
| Rap | /ræp/ | Danh từ | Nhạc rap |
| Singer | /ˈsɪŋ.ər/ | Danh từ | Ca sĩ |
| Band | /bænd/ | Danh từ | Ban nhạc |
| Concert | /ˈkɒn.sət/ | Danh từ | Buổi hòa nhạc |
| Headphones | /ˈhed.fəʊnz/ | Danh từ số nhiều | Tai nghe |
| Loud | /laʊd/ | Tính từ | Ồn ào |
| Quiet | /ˈkwaɪ.ət/ | Tính từ | Yên tĩnh |
| Sound | /saʊnd/ | Danh từ | Âm thanh |
| Enjoy | /ɪnˈdʒɔɪ/ | Động từ | Thích, tận hưởng |
| Favorite | /ˈfeɪ.vər.ɪt/ | Tính từ/Danh từ | Yêu thích |
| Genre | /ˈʒɒn.rə/ | Danh từ | Thể loại (nhạc, phim…) |
B. NGỮ PHÁP (GRAMMARS)
1. Động từ “like/love/enjoy + V-ing”
- Cấu trúc:
- S + like/love/enjoy + V-ing
- Cách dùng:
Diễn tả sở thích hoặc hành động được yêu thích. - Ví dụ:
- I like listening to electronic music.
→ (Tôi thích nghe nhạc điện tử) - She enjoys playing the guitar.
→ (Cô ấy thích chơi guitar)
- I like listening to electronic music.
2. Câu hỏi về sở thích âm nhạc
- Cấu trúc:
- What kind of music do you like?
- Do you like + V-ing/music type?
- Ví dụ:
- What kind of music do you like?
→ I like pop music. - Do you like rock music?
→ Yes, I do. / No, I don’t.
- What kind of music do you like?
II. BÀI TẬP & ĐÁP ÁN CHI TIẾT (EXERCISE & KEYS)
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc đúng thì và đúng cấu trúc
- I enjoy (listen) ___ to music in the evening.
- She loves (sing) ___ at school.
- Do you like (dance) ___ to electronic music?
- My brother doesn’t enjoy (play) ___ classical music.
- We like (go) ___ to concerts.
Đáp án & Giải thích:
- listening – “Enjoy + V-ing”
- singing – “Love + V-ing”
- dancing – “Like + V-ing” sau “Do you like”
- playing – Sau “enjoy” dùng V-ing
- going – “Like + V-ing”
Bài 2: Trắc nghiệm – chọn đáp án đúng
- What kind of music do you ___?
a. likes
b. like
c. liking
d. liked - My sister enjoys ___ to pop music.
a. to listen
b. listen
c. listening
d. listened - I think rap music is too ___.
a. loud
b. louder
c. loudest
d. loudly - ___ you like classical music?
a. Are
b. Have
c. Do
d. Does - They always go to the ___ on weekends.
a. band
b. genre
c. sound
d. concert
Đáp án:
- b – Câu hỏi với “do” + động từ nguyên mẫu
- c – “Enjoy + V-ing”
- a – Tính từ đứng sau “is”
- c – “Do” dùng cho chủ ngữ số nhiều “you”
- d – Đi nghe hòa nhạc → “concert”
Bài 3: Viết lại câu sử dụng cấu trúc “like/love/enjoy + V-ing”
- I / like / play / guitar → I like playing the guitar.
- She / love / listen / rock music → She loves listening to rock music.
- We / enjoy / go / concerts → We enjoy going to concerts.
- He / not like / sing → He doesn’t like singing.
- They / love / dance → They love dancing.
Bài 4: Dịch sang tiếng Anh
- Tôi rất thích nhạc điện tử.
- Cô ấy không thích nhạc cổ điển.
- Bạn có thích nghe nhạc pop không?
- Chúng tôi thường nghe nhạc bằng tai nghe.
- Ban nhạc này rất nổi tiếng.
Đáp án:
- I really like electronic music.
- She doesn’t like classical music.
- Do you like listening to pop music?
- We often listen to music with headphones.
- This band is very famous.
Bài trước
UNIT 7: WHAT’S FOR DINNER?
Bài sau

