
I. LÝ THUYẾT (THEORY)
A. TỪ VỰNG (VOCABULARIES)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| bumpy | /ˈbʌmpi/ | adj | lồi lõm, nhiều gờ |
| distance | /ˈdɪstəns/ | n | khoảng cách |
| fine | /faɪn/ | v | phạt |
| fly | /flaɪ/ | v | bay, lái máy bay, đi trên máy bay |
| handlebars | /ˈhændlbɑːz/ | n | tay lái, ghi đông |
| lane | /leɪn/ | n | làn đường |
| obey traffic rules | /əˈbeɪ ˈtræfɪk ruːlz/ | v | tuân theo luật giao thông |
| park | /pɑːk/ | v | đỗ xe |
| passenger | /ˈpæsɪndʒə(r)/ | n | hành khách |
| pavement | /ˈpeɪvmənt/ | n | vỉa hè (cho người đi bộ) |
| pedestrian | /pəˈdestriən/ | n | người đi bộ |
| plane | /pleɪn/ | n | máy bay |
| road sign / traffic sign | /rəʊd saɪn/ /ˈtræfɪk saɪn/ | n | biển báo giao thông |
| roof | /ruːf/ | n | nóc xe, mái nhà |
| safety | /ˈseɪfti/ | n | sự an toàn |
| seatbelt | /ˈsiːtbelt/ | n | đai an toàn |
| traffic jam | /ˈtræfɪk dʒæm/ | n | tắc đường |
| traffic law / rule | /ˈtræfɪk lɔː/ | n | luật giao thông |
| vehicle | /ˈviːəkl/ | n | xe, phương tiện giao thông |
| zebra crossing | /ˌziːbrə ˈkrɒsɪŋ/ | n | vạch kẻ cho người đi bộ sang đường |
B. NGỮ PHÁP (GRAMMARS)
1. Cấu trúc “should / shouldn’t”
- Cấu trúc:
S + should/shouldn’t + V (nguyên mẫu) - Cách dùng:
Dùng để đưa ra lời khuyên trong tình huống giao thông hoặc an toàn cá nhân. - Ví dụ:
- You should wear a helmet when riding a motorbike.
- Pedestrians shouldn’t cross when the light is red.
2. Câu mệnh lệnh (Imperatives)
- Cấu trúc:
Động từ nguyên mẫu đứng đầu câu (không có chủ ngữ)
→ Dùng để ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn - Ví dụ:
- Stop at the red light!
- Cross the road carefully.
- Don’t ride too fast!
II. BÀI TẬP & ĐÁP ÁN CHI TIẾT (EXERCISE & KEYS)
Bài 1: Hoàn thành câu với “should” hoặc “shouldn’t”
- You ______ ride a bike on the sidewalk.
- Drivers ______ follow traffic rules.
- Pedestrians ______ look both ways before crossing.
- Children ______ run on the road.
- We ______ wear seatbelts in cars.
Đáp án:
- shouldn’t
- should
- should
- shouldn’t
- should
Bài 2: Chọn câu mệnh lệnh đúng với tình huống
- (Biển báo dừng lại)
a. Don’t stop!
b. Stop here! - (Trẻ em chuẩn bị sang đường)
a. Look carefully before crossing.
b. Walk without looking. - (Người đi xe máy không đội mũ)
a. Wear your helmet!
b. Don’t wear anything! - (Người đi bộ vượt đèn đỏ)
a. Cross quickly!
b. Don’t cross at a red light. - (Xe buýt sắp tới)
a. Get on the bus now!
b. Don’t wait for the bus!
Đáp án:
- b. Stop here!
- a. Look carefully before crossing.
- a. Wear your helmet!
- b. Don’t cross at a red light.
- a. Get on the bus now!
Bài 3: Viết câu mệnh lệnh theo gợi ý
- (Dừng lại khi đèn đỏ)
- (Đi bộ bên vỉa hè)
- (Không vượt đèn đỏ)
- (Đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp)
- (Đừng sử dụng điện thoại khi lái xe)
Gợi ý trả lời:
- Stop when the light is red.
- Walk on the pavement.
- Don’t cross the red light.
- Wear a helmet when cycling.
- Don’t use your phone while driving.
Bài 4: Dịch sang tiếng Anh
- Bạn nên đi bộ cẩn thận qua đường.
- Đừng chạy khi sang đường!
- Họ không nên lái xe quá nhanh.
- Dừng lại ở vạch sang đường.
- Luôn luôn tuân thủ luật giao thông.
Đáp án:
- You should walk carefully across the street.
- Don’t run when crossing the road!
- They shouldn’t drive too fast.
- Stop at the zebra crossing.
- Always obey the traffic rules.
Bài 5: Viết đoạn văn (5–6 câu)
Chủ đề: Hành vi an toàn giao thông
Gợi ý mẫu:
I always walk on the pavement and obey traffic lights. I stop when the light is red and look both ways before crossing. You should wear a helmet when you ride a motorbike. Don’t run across the road. Drivers should not use phones while driving. Following traffic rules helps keep everyone safe.
Bài trước
UNIT 8: FILMS
Bài sau

