
I. THEORY
A. VOCABULARIES
| Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
| astronaut | /ˈæstrənɔːt/ | (n) | phi hành gia (nhà du hành vũ trụ) |
| average | /ˈævərɪdʒ/ | (n) | mức trung bình |
| banked (food) | /bæŋkt/ | (adj) | nướng bỏ lò (thường chỉ món nướng lò như thịt, cá) |
| biographical | /ˌbaɪəˈɡræfɪkl/ | (adj) | thuộc về tiểu sử |
| bodybuilder | /ˈbɒdibɪldə(r)/ | (n) | vận động viên thể hình |
| bodybuilding | /ˈbɒdibɪldɪŋ/ | (n) | môn thể hình, tập thể hình |
| breast | /brest/ | (n) | ức (phần ngực của gia cầm như gà, vịt) |
| calorie | /ˈkæləri/ | (n) | calo (đơn vị năng lượng thực phẩm) |
| carbohydrate | /ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/ | (n) | chất bột đường (carbohydrate) |
| protein | /ˈprəʊtiːn/ | (n) | chất đạm (protein) |
| nutrient | /ˈnjuːtriənt/ | (n) | chất dinh dưỡng |
| muscle | /ˈmʌsl/ | (n) | cơ bắp |
| para-cycling | /ˌpærəˈsaɪklɪŋ/ | (n) | môn đua xe đạp dành cho người khuyết tật |
| potassium | /pəˈtæsiəm/ | (n) | kali (một khoáng chất dinh dưỡng) |
| achieve | /əˈtʃiːv/ | (v) | đạt được, giành được |
| ability | /əˈbɪləti/ | (n) | khả năng |
| skill | /skɪl/ | (n) | kỹ năng |
| goal | /ɡəʊl/ | (n) | mục tiêu; bàn thắng (trong thể thao) |
| succeed | /səkˈsiːd/ | (v) | thành công |
| success | /səkˈses/ | (n) | sự thành công |
| successful | /səkˈsesfl/ | (adj) | thành công (có kết quả tốt) |
B. GRAMMARS
1. So sánh hơn và so sánh nhất (Making comparisons):
Unit 5 tập trung vào cách so sánh để nói ai/cái gì hơn hoặc nhất về một đặc điểm nào đó.
So sánh hơn (comparative):
- Đối với tính từ ngắn có 1 âm tiết thêm -er + than.
- Ví dụ: strong → stronger than (mạnh hơn),
- Đối với tính từ có 2 âm tiết kết thúc bằng -y thì đổi y thành i trước khi thêm -er
- Ví dụ: happy → happier than (hạnh phúc hơn).
- Đối với tính từ dài (>=2 âm tiết không tận cùng bằng y): thêm more trước tính từ + than.
- Ví dụ: more useful than (hữu ích hơn), more difficult than (khó hơn).
So sánh nhất (superlative):
- Tính từ dài: thêm the most trước tính từ.
- Ví dụ: the most important (quan trọng nhất).
- Tính từ ngắn: thêm -est.
- Ví dụ: strong → the strongest (mạnh nhất).
- Nếu tính từ ngắn tận cùng một phụ âm, trước nó là nguyên âm, nhân đôi phụ âm rồi thêm -est (big → the biggest).
- Lưu ý chính tả: happy → the happiest (đổi y thành i, thêm -est).
Bất quy tắc:
good → better → the best (tốt → tốt hơn → tốt nhất)
bad → worse → the worst (xấu/tệ → tệ hơn → tệ nhất)
many/much → more → the most (nhiều → nhiều hơn → nhiều nhất)
little → less → the least (ít → ít hơn → ít nhất).
Ví dụ:
- John is taller than Jim. (John cao hơn Jim – so sánh hơn)
- Mary is the tallest in her class. (Mary cao nhất lớp – so sánh nhất)
- This exercise is more interesting than that one. (Bài tập này thú vị hơn bài kia – tính từ dài interesting)
- That was the most amazing performance I’ve seen. (Đó là màn trình diễn tuyệt vời nhất tôi từng thấy.)
2. Động từ khuyết thiếu can/could diễn đạt khả năng:
- can: diễn tả khả năng ở hiện tại hoặc tương lai gần (cũng dùng để xin phép nhưng ở đây tập trung nghĩa khả năng).
- Ví dụ: I can swim. (Tôi biết bơi/có thể bơi.)
- could: diễn tả khả năng trong quá khứ (hoặc dùng để xin phép/lịch sự – ngoài phạm vi bài này).
- Ví dụ: When I was 5, I could read. (Lúc 5 tuổi tôi đã biết đọc.).
Đặc điểm: can/could + V nguyên mẫu (không “to”).
Phủ định: cannot (can’t), could not (couldn’t).
Ví dụ:
- She couldn’t walk until she was 3. (Cô bé đã không thể đi được cho đến khi 3 tuổi.)
3. Câu hỏi với “How…?” để hỏi chi tiết:
Unit 5 giới thiệu dạng câu hỏi có How để hỏi về mức độ, số lượng, cách thức, ví dụ:
- How far…? – Hỏi khoảng cách (How far can you run? – Bạn có thể chạy xa bao nhiêu?).
- How long…? – Hỏi thời lượng (How long can you swim without a break? – Bạn có thể bơi không nghỉ trong bao lâu?).
- How much/many…? – Hỏi số lượng (How many push-ups can you do? – Bạn có thể hít đất được bao nhiêu cái?).
- How + adjective…? – Hỏi mức độ của tính từ (How fast can he run? – Anh ấy chạy nhanh cỡ nào?)
4. Cấu trúc câu với “How + adj + …!” (cảm thán):
Cảm thán bằng How + tính từ: “How beautiful!” (Thật đẹp làm sao!).
II. EXERCISES
1. So sánh hơn – Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng dạng so sánh hơn của tính từ trong ngoặc:
1.My house is small.
=> Your house is (big) ___.
2. Tom is 15. Jerry is 18.
=> Jerry is (old) ___ Tom.
3. This exercise is easy.
=> That exercise is (difficult) ___.
Đáp án:
1. Your house is bigger (than my house). (So sánh: big → bigger than; có thể thêm “than my house” để đầy đủ nghĩa).
2. Jerry is older than Tom. (old thêm -er → older; Jerry 18 tuổi > Tom 15 tuổi).
3. That exercise is more difficult (than this exercise). (difficult là tính từ dài → dùng more difficult than).
2. So sánh nhất – Điền dạng so sánh nhất của tính từ trong ngoặc:
- Mary is (tall) ___ student in her class.
- This is (good) ___ book I’ve ever read.
- Yesterday was (hot) ___ day of the year.
Đáp án:
1. the tallest (student in her class) – tall → tallest (cao nhất).
2. the best (book I’ve ever read) – tính từ bất quy tắc: good → best (tốt nhất).
3. the hottest (day of the year) – hot tận cùng một phụ âm sau nguyên âm o, nhân đôi t → hottest.
Giải thích: so sánh nhất dùng “the”. Tallest và hottest thêm “-est”; good → the best (bất quy tắc).
- Viết lại câu dùng “can/could”:
a. I know how to ride a bike.
→ I ___ ride a bike.
b. My grandmother was able to speak French when she was young.
→ My grandmother ___ speak French when she was young.
Đáp án:
a. I can ride a bike. (“know how to” = “can” – diễn đạt khả năng hiện tại).
b. My grandmother could speak French when she was young. (“was able to” trong quá khứ = “could” – khả năng trong quá khứ).
4. Đặt câu hỏi với “How” dựa trên từ gợi ý:
- (distance) -> ___ can you run? (Bạn có thể chạy xa bao nhiêu?)
- (duration) -> ___ can you hold your breath? (Bạn có thể nín thở bao lâu?)
- (number) -> ___ push-ups can you do? (Bạn hít đất được bao nhiêu cái?)
Đáp án:
- How far can you run? – I can run 5 kilometers.
- How long can you hold your breath? – About 1 minute.
- How many push-ups can you do? – I can do 20 push-ups.
(Giải thích: How far hỏi khoảng cách; How long hỏi thời gian; How many hỏi số lượng)
5. Sử dụng cấu trúc so sánh – Điền từ thích hợp (so sánh hơn, nhất hoặc giữ nguyên) để hoàn thành câu:
- This gym is ___ (modern) than the old one.
- Among all athletes, John runs ___ (fast).
- She is as ___ (determined – kiên quyết) as her brother.
Đáp án:
1. more modern (than the old one – so sánh hơn, modern là tính từ dài → more modern).
2. the fastest (John chạy nhanh nhất trong tất cả các vận động viên).
3. determined (She is as determined as her brother – so sánh bằng, tính từ giữ nguyên).

