
I. THEORY
A. VOCABULARIES
| Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
| advice | /ədˈvaɪs/ | (n) | lời khuyên |
| must | /mʌst/ | (modal) | phải (bắt buộc) |
| should | /ʃʊd/ | (modal) | nên (lời khuyên) |
| survival | /səˈvaɪvl/ | (n) | sự sinh tồn, sự sống sót |
| survive | /səˈvaɪv/ | (v) | sống sót |
| jungle | /ˈdʒʌŋɡl/ | (n) | rừng nhiệt đới, rừng rậm |
| challenge | /ˈtʃælɪndʒ/ | (n) | thử thách |
| equipment | /ɪˈkwɪpmənt/ | (n) | thiết bị, dụng cụ |
| GPS (device) | /ˌdʒiː piː ˈes/ | (n) | thiết bị định vị GPS |
| first aid kit | /ˌfɜːst ˈeɪd kɪt/ | (n) | bộ dụng cụ sơ cứu |
| compass | /ˈkʌmpəs/ | (n) | la bàn |
| map | /mæp/ | (n) | bản đồ |
| shelter | /ˈʃeltə(r)/ | (n) | chỗ trú ẩn |
| emergency | /ɪˈmɜːdʒənsi/ | (n) | tình trạng khẩn cấp |
| whistle | /ˈwɪsl/ | (n) | còi |
| signal | /ˈsɪɡnəl/ | (v/n) | ra hiệu, tín hiệu |
| dangerous | /ˈdeɪndʒərəs/ | (adj) | nguy hiểm |
| safe | /seɪf/ | (adj) | an toàn |
| useful | /ˈjuːsfl/ | (adj) | hữu ích |
| essential | /ɪˈsenʃl/ | (adj) | cần thiết, thiết yếu |
B. GRAMMARS
1. Động từ khuyết thiếu must và should:
Cả must và should đều là modal verbs (động từ khuyết thiếu) dùng để diễn đạt sự cần thiết hoặc lời khuyên, nhưng mức độ khác nhau:
- must diễn tả sự bắt buộc, nhu cầu mạnh mẽ hoặc luật lệ: “phải làm gì”.
- Ví dụ: You must wear a seatbelt in a car. (Bạn phải thắt dây an toàn khi ngồi ô tô – quy định bắt buộc).
- Phủ định mustn’t (must not) diễn tả điều cấm kỵ: You mustn’t smoke here. (Bạn không được phép hút thuốc ở đây – cấm).
- should diễn tả lời khuyên hoặc đề nghị nên làm gì (mức độ nhẹ hơn must).
- Ví dụ: You should drink water regularly when hiking. (Bạn nên uống nước đều đặn khi đi bộ đường dài – lời khuyên).
- Phủ định: shouldn’t (should not) – You shouldn’t go alone at night. (Bạn không nên đi một mình ban đêm).
Cả must và should đều đi với động từ nguyên mẫu không “to” và không thêm -s ở ngôi thứ ba số ít:
- He must bring his ID. (Đúng, không phải musts).
- She should stay calm. (Đúng, không shoulds).
2. First Conditional (Câu điều kiện loại 1 với will):
Cấu trúc điều kiện loại 1 dùng để nói về điều kiện có thể xảy ra ở tương lai và kết quả của nó. Công thức:
- If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu.
- Ví dụ: If it rains (hiện tại đơn), we will cancel the picnic (will + V). (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ hủy chuyến picnic.)
- Mệnh đề “if” ở hiện tại đơn diễn tả điều kiện có thật hoặc có khả năng; mệnh đề chính dùng “will” diễn tả kết quả sẽ xảy ra nếu điều kiện thỏa mãn.
- Ví dụ: If you get lost, you will need a compass. (Nếu bạn bị lạc, bạn sẽ cần một cái la bàn.)
Có thể đảo vị trí: We will cancel the picnic if it rains. (không cần dấu phẩy khi mệnh đề “if” đứng sau).
Lưu ý: Trong mệnh đề “if”, dùng hiện tại đơn (không dùng “will”) mặc dù ý nghĩa là tương lai. Sai: If it will rain, … → Đúng: If it rains, …
3. Mệnh lệnh (Imperatives) dùng trong hướng dẫn:
(Unit này có thể lồng ghép cách dùng mệnh lệnh để cho lời khuyên nhanh trong tình huống sinh tồn). Ví dụ: Stay calm. Don’t panic. (Bình tĩnh. Đừng hoảng sợ.) – Chủ ngữ “you” ẩn, dùng động từ nguyên mẫu để ra lệnh hoặc khuyên trực tiếp.
II. EXERCISES
1. Chọn must hoặc should – Điền must hoặc should (hoặc hình thức phủ định của chúng) cho phù hợp:
- It’s a secret. You ___ tell anyone. (Bạn ___ nói với ai – cấm tiết lộ.)
- We ___ bring enough water when we go camping. (Chúng ta ___ mang đủ nước – lời khuyên thiết yếu.)
- You ___ eat more fruits and vegetables. (Lời khuyên sức khỏe: Bạn ___ ăn nhiều rau quả hơn.)
Đáp án:
1. mustn’t (must not – bạn không được nói với ai, cấm tiết lộ bí mật).
2. must (mang tính bắt buộc mạnh: đi cắm trại phải mang đủ nước – nếu không sẽ nguy hiểm). Lưu ý: cũng có thể dùng “should” vì là lời khuyên, nhưng “must” nhấn mạnh hơn về sự cần thiết tuyệt đối).
3. should (bạn nên ăn nhiều rau quả hơn – lời khuyên về sức khỏe).
2. Sử dụng câu điều kiện loại 1 – Nối hai vế thành câu điều kiện loại 1:
a. You don’t take a map. You get lost. (Nếu bạn không mang bản đồ, bạn sẽ bị lạc.)
b. (I/not go) out now. It rains later. (Nếu tôi không đi ra ngoài bây giờ, lát nữa trời mưa.)
Đáp án:
a. If you don’t take a map, you will get lost. (Mệnh đề If ở hiện tại đơn “you don’t take a map”, mệnh đề chính “you will get lost”)
b. If I don’t go out now, it will rain later. (Ý người nói có chút hài hước/tự trào: nếu giờ không đi lát nữa trời sẽ mưa – cấu trúc vẫn đúng: If + S + don’t go…, S + will rain…)
3. Biến đổi câu điều kiện 1 – Viết lại các câu sau ở dạng điều kiện 1 bắt đầu bằng “If”:
- (Take a whistle. Then you can signal for help.) → If you ___.
- (I’ll call you. I might need help.) → I will call you if ___.
Đáp án:
1. If you take a whistle, you can signal for help. (Nếu bạn mang theo còi, bạn có thể ra tín hiệu cầu cứu – can cũng có thể dùng thay will be able to trong mệnh đề chính)
2. I will call you if I need help. (Tôi sẽ gọi bạn nếu tôi cần giúp đỡ.)
4. Sửa lỗi sai (nếu có) trong các câu điều kiện loại 1 sau:
- If it will be hot tomorrow, we’ll go to the beach. ___
- If you see a bear, you must to stay calm. ___
Đáp án:
- Sai -> If it is hot tomorrow, we’ll go to the beach. (Trong mệnh đề if, không dùng will; chỉ cần is).
- Sai -> you must stay calm. (must + V nguyên mẫu không “to”; bỏ “to”)
5. Điền từ thích hợp (must/should + V hoặc mệnh lệnh):
- You ___ (not/panic) if you get lost. (Đừng hoảng sợ nếu bạn bị lạc.)
- ___ call for help immediately (mệnh lệnh: hãy gọi cứu hộ ngay lập tức).
- You ___ (follow) the ranger’s instructions in the jungle. (Bạn phải/ nên tuân theo hướng dẫn của kiểm lâm trong rừng.)
Đáp án:
1. must not panic (hoặc Don’t panic – “bạn không được hoảng sợ” – dùng mustn’t diễn tả cấm hoảng loạn, cũng có thể dùng mệnh lệnh phủ định Don’t panic với ý tương tự).
2. (You) must/Please call for help immediately. (Có thể điền You must call for help immediately. – bạn phải gọi cứu trợ ngay; hoặc đơn giản dùng câu mệnh lệnh Call for help immediately. Thêm “Please” ở đầu để mềm hơn: Please call for help immediately.).
3. must/should follow (tuân theo hướng dẫn là rất quan trọng – must follow nhấn mạnh bắt buộc; should follow là lời khuyên mạnh. Trong ngữ cảnh an toàn rừng, có thể xem là must).

