
I. THEORY
A. VOCABULARIES
| Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
| amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | (adj) | tuyệt đẹp, kinh ngạc |
| angle | /ˈæŋɡl/ | (n) | góc (nhìn, chụp ảnh) |
| animation | /ˌænɪˈmeɪʃn/ | (n) | phim hoạt hình; kỹ thuật làm phim hoạt hình |
| blockbuster | /ˈblɒkˌbʌstə(r)/ | (n) | phim bom tấn (rất thành công) |
| bulldozer | /ˈbʊlˌdəʊzə(r)/ | (n) | xe ủi đất |
| cel (animation cel) | /sel/ | (n) | tấm phim trong suốt (để vẽ hình ảnh trong hoạt hình truyền thống) |
| computer-generated imagery | /kəmˌpjuːtə ˈdʒenəreɪtɪd ˈɪmɪdʒəri/ | (n) | hình ảnh sinh bởi máy tính (kỹ xảo CG) |
| exciting | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | (adj) | đầy hào hứng, kịch tính |
| hand-drawn animation | /ˈhænd drɔːn ˌænɪˈmeɪʃn/ | (n) | phim hoạt hình vẽ tay (thủ công) |
| impressed | /ɪmˈprest/ | (adj) | có ấn tượng, cảm thấy ấn tượng |
| observation | /ˌɒbzəˈveɪʃn/ | (n) | sự quan sát |
| permission | /pəˈmɪʃn/ | (n) | sự cho phép |
| realistic | /ˌrɪəˈlɪstɪk/ | (adj) | thực tế, giống thực |
| rescue | /ˈreskjuː/ | (n) | sự giải cứu, cuộc cứu hộ |
| start-up | /ˈstɑːt ʌp/ | (n) | công ty khởi nghiệp |
| stick figure | /ˈstɪk ˌfɪɡə(r)/ | (n) | hình vẽ người que (đơn giản) |
B. GRAMMARS
1. Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc đang diễn ra thì một hành động khác xen vào.
- Cấu trúc: S + was/were + V-ing. (Chia was/were giống như ở Unit 3).
- Ví dụ: At 8 PM yesterday, I was doing my homework. (Lúc 8 giờ tối qua, tôi đang làm bài tập.)
- Thì này thường gặp trong câu có trạng từ chỉ thời điểm cụ thể trong quá khứ (at 7 o’clock last night, at this time yesterday,…) hoặc trong mệnh đề có while (trong khi).
2. Quá khứ tiếp diễn so với Quá khứ đơn: Khi kể về hai hành động trong quá khứ, nếu:
- Một hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn) thì một hành động khác xảy đến, chen vào (quá khứ đơn), ta dùng cấu trúc kết hợp: Past Continuous + when + Past Simplel.
- Ví dụ: I was walking home when it started to rain. (Tôi đang đi bộ về nhà thì trời bắt đầu mưa.) – was walking là quá khứ tiếp diễn, started là quá khứ đơn xen vào.
- Hoặc dùng While + Past Continuous, Past Simple hoặc While + Past Continuous, Past Continuous nếu hai hành động cùng diễn ra song song.
- Ví dụ: While I was studying, my brother was listening to music. (Trong khi tôi đang học bài, em trai tôi đang nghe nhạc.) – hai hành động song song đều dùng quá khứ tiếp diễn.
3. Câu hỏi với quá khứ tiếp diễn: Đảo was/were lên trước chủ ngữ.
- Ví dụ: What were you doing at this time yesterday? (Hôm qua vào giờ này bạn đang làm gì?) – I was watching TV. (Tôi đang xem TV.)
4. Khi nào không dùng quá khứ tiếp diễn: Tương tự hiện tại tiếp diễn, các động từ chỉ nhận thức, cảm xúc (know, believe, like,…) thường không chia tiếp diễn ngay cả ở quá khứ. Thay vào đó dùng quá khứ đơn: I knew, she wanted,… chứ không dùng “was knowing/was wanting”.
5. Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn trong cùng câu:
- When thường dẫn mệnh đề quá khứ đơn (hành động ngắn, bất chợt) đứng sau mệnh đề quá khứ tiếp diễn (hành động đang tiếp diễn).
- While thường dẫn mệnh đề quá khứ tiếp diễn (hành động kéo dài), có thể đi với một mệnh đề quá khứ tiếp diễn khác hoặc quá khứ đơn (tùy ý nghĩa).
II. EXERCISES
1. Chia động từ ở quá khứ tiếp diễn – Điền was/were + V-ing cho các động từ sau:
- At 9 PM last night, we ___ (watch) a movie.
- Tom ___ (not/sleep) at 6 AM – he was jogging.
- What ___ (you/do) at this time yesterday?
Đáp án:
1. were watching (chủ ngữ we → were, động từ watch + ing → watching).
2. wasn’t sleeping (Tom – số ít → was, phủ định was not (wasn’t) sleeping).
3. were you doing (Câu hỏi: Were + chủ ngữ you + doing…).
2. Quá khứ đơn hay quá khứ tiếp diễn? – Chọn thì đúng cho động từ trong ngoặc:
- I (was walking / walked) down the street when I (was seeing / saw) an old friend.
- While my mom (cooked / was cooking) dinner, my dad (fixed / was fixing) the car.
- They (were playing / played) chess at 5 PM yesterday.
Đáp án:
1. I was walking down the street when I saw an old friend. (Hành động đang đi bộ bị cắt ngang bởi hành động nhìn thấy bạn → mệnh đề “when I saw an old friend”
ở quá khứ đơn, mệnh đề trước đó quá khứ tiếp diễn).
2. While my mom was cooking dinner, my dad was fixing the car. (Hai hành động diễn ra song song trong cùng khoảng thời gian → cả hai dùng quá khứ tiếp diễn, kèm While ở đầu).
3. They were playing chess at 5 PM yesterday. (Có thời điểm cụ thể “5 PM yesterday” → nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm đó, dùng quá khứ tiếp diễn were playing) – (Nếu chỉ nói họ chơi cờ hôm qua không nhấn thời điểm, có thể dùng played chess yesterday, nhưng ở đây có at 5 PM nên dùng tiếp diễn phù hợp hơn).
3. Kết hợp câu dùng when/while – Ghép mỗi cặp câu sau thành một câu dùng when hoặc while:
a. The photographer was taking pictures. The rain started.
b. I was watching a cartoon. My sister was doing homework.
Đáp án:
a. The photographer was taking pictures when the rain started. (Nhiếp ảnh gia đang chụp ảnh thì trời bắt đầu mưa – was taking + when + started)
b. While I was watching a cartoon, my sister was doing homework. (Trong khi tôi đang xem phim hoạt hình, em gái tôi đang làm bài – hai hành động song song nên dùng while với cả hai vế ở quá khứ tiếp diễn).
4. Điền giới từ thích hợp – Hoàn thành các câu sau với when hoặc while:
- I was impressed ___ I saw the animation film. (Tôi đã ấn tượng ___ tôi xem phim hoạt hình đó.)
- ___ the rescue team was working, the weather got worse.
Đáp án:
1. when (dùng when trước mệnh đề có hành động saw – “khi tôi xem phim hoạt hình đó”).
2. While (dùng while trước mệnh đề the rescue team was working – “trong khi đội cứu hộ đang làm việc, thời tiết xấu đi”).
Giải thích: When theo sau thường là một hành động ngắn/đã xảy ra; While theo sau là một hành động đang diễn ra kéo dài.

