I. LÝ THUYẾT

A. TỪ VỰNG

Từ vựngPhiên âm IPALoại từNghĩa tiếng Việt
Discount/ˈdɪs.kaʊnt/Danh từGiảm giá
Receipt/rɪˈsiːt/Danh từHóa đơn
Bargain/ˈbɑːr.ɡɪn/Động từMặc cả
Try on/traɪ ɒn/Cụm động từThử đồ
Price tag/praɪs tæɡ/Cụm danh từNhãn giá
Cashier/kæʃˈɪər/Danh từNhân viên thu ngân
Pay/peɪ/Động từTrả tiền
Expensive/ɪkˈspen.sɪv/Tính từĐắt đỏ
Cheap/tʃiːp/Tính từRẻ
Fit/fɪt/Động từVừa vặn
Too tight/tuː taɪt/Tính từQuá chật
Comfortable/ˈkʌm.fə.tə.bəl/Tính từThoải mái
Brand/brænd/Danh từThương hiệu
Refund/ˈriː.fʌnd/Danh từ/Động từHoàn tiền
Store/stɔːr/Danh từCửa hàng

B. NGỮ PHÁP (GRAMMARS)

1. Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense)

  • Cấu trúc (với động từ có quy tắc):
    • (+) S + V-ed
    • (-) S + did not + V
    • (?) Did + S + V?
  • Cách dùng:
    Dùng để kể về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • Ví dụ:
    • I visited Ha Long Bay last summer.
      → (Tôi đã đi thăm Vịnh Hạ Long mùa hè năm ngoái)
    • They didn’t enjoy the movie.
      → (Họ không thích bộ phim đó)

2. Động từ bất quy tắc trong thì quá khứ

Buy – Bought: Mua

Go – Went: Đi

Pay – Paid: Trả tiền

Try – Tried: Thử

See – Saw: Nhìn thấy

II. BÀI TẬP & ĐÁP ÁN CHI TIẾT (EXERCISE & KEYS)

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn

  1. She (buy) ___ a new dress yesterday.
  2. We (not/go) ___ to school last Monday.
  3. I (try) ___ on those shoes but they were too tight.
  4. He (see) ___ a beautiful jacket at the mall.
  5. They (pay) ___ by cash.

Đáp án & Giải thích:

  1. bought – Quá khứ bất quy tắc của “buy”
  2. didn’t go – Phủ định → dùng “did not” + động từ nguyên mẫu
  3. tried – “Try” có quy tắc → thêm “-ied”
  4. saw – Quá khứ bất quy tắc của “see”
  5. paid – Quá khứ bất quy tắc của “pay”

Bài 2: Viết câu hoàn chỉnh (sử dụng từ gợi ý)

  1. I / buy / new shoes / last weekend.
  2. She / not like / the dress.
  3. We / get / 20% discount.
  4. He / ask / for a refund.
  5. They / try on / many clothes.

Gợi ý đáp án:

  1. I bought new shoes last weekend.
  2. She didn’t like the dress.
  3. We got a 20% discount.
  4. He asked for a refund.
  5. They tried on many clothes.

Bài 3: Nối câu với nghĩa phù hợp

The shoes were too tight. – a. I couldn’t wear them.

I got a receipt. – b. It means I paid for them.

He saw a price tag. – c. He knew how much it cost.

They asked for a refund. – d. They didn’t like the shoes.

She tried on a red dress. – e. She wanted to see if it fit.

Đáp án:

1 – a

2 – b

3 – c

4 – d

5 – e

Bài 4: Dịch các câu sau sang tiếng Anh

  1. Tôi đã mua một đôi giày thể thao mới hôm qua.
  2. Cái váy đó quá chật nên tôi không mua.
  3. Bạn có thấy nhãn giá không?
  4. Họ đã trả bằng thẻ tín dụng.
  5. Cô ấy yêu cầu hoàn tiền vì chiếc áo bị lỗi.

Đáp án:

  1. I bought a new pair of sneakers yesterday.
  2. The dress was too tight so I didn’t buy it.
  3. Did you see the price tag?
  4. They paid by credit card.
  5. She asked for a refund because the shirt was defective.