
I. LÝ THUYẾT
A. TỪ VỰNG
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Wavy hair | /ˈweɪ.vi heər/ | Cụm danh từ | Tóc lượn sóng |
| Freckles | /ˈfrek.əlz/ | Danh từ | Tàn nhang |
| Slim | /slɪm/ | Tính từ | Mảnh khảnh |
| Blond hair | /blɑːnd heər/ | Cụm danh từ | Tóc vàng |
| Curly hair | /ˈkɜː.li heər/ | Cụm danh từ | Tóc xoăn |
| Straight hair | /streɪt heər/ | Cụm danh từ | Tóc thẳng |
| Tall | /tɔːl/ | Tính từ | Cao |
| Short | /ʃɔːrt/ | Tính từ | Thấp, lùn |
| Glasses | /ˈɡlæs.ɪz/ | Danh từ số nhiều | Kính đeo mắt |
| Beard | /bɪərd/ | Danh từ | Râu |
| Mustache | /ˈmʌs.tæʃ/ | Danh từ | Ria mép |
| Round face | /raʊnd feɪs/ | Cụm danh từ | Khuôn mặt tròn |
| Oval face | /ˈoʊ.vəl feɪs/ | Cụm danh từ | Khuôn mặt trái xoan |
| Attractive | /əˈtræk.tɪv/ | Tính từ | Thu hút, hấp dẫn |
| Appearance | /əˈpɪə.rəns/ | Danh từ | Ngoại hình |
B. NGỮ PHÁP (GRAMMARS)
1. Câu miêu tả ngoại hình
- Cấu trúc:
- S + has/have + tính từ + danh từ
- Cách dùng:
Dùng để mô tả đặc điểm ngoại hình như tóc, mặt, chiều cao, v.v. - Ví dụ:
- She has long curly hair.
→ (Cô ấy có mái tóc dài và xoăn) - My brother has a round face.
→ (Anh tôi có khuôn mặt tròn)
- She has long curly hair.
2. Câu hỏi với “What does… look like?”
- Cấu trúc:
- What + does + S + look like?
- Cách dùng:
Dùng để hỏi về ngoại hình của một người. - Ví dụ:
- What does your teacher look like?
→ (Thầy giáo của bạn trông như thế nào?) - He looks tall and strong.
→ (Thầy ấy trông cao và khỏe mạnh)
- What does your teacher look like?
II. BÀI TẬP & ĐÁP ÁN CHI TIẾT (EXERCISE & KEYS)
Bài 1: Điền vào chỗ trống dạng đúng của động từ
- My aunt ___ (have) short black hair.
- ___ your friends ___ (wear) glasses?
- She ___ (look) very pretty today.
- My cousin ___ (not have) curly hair.
- What ___ your sister ___ (look) like?
Đáp án & Giải thích:
- has – “My aunt” là ngôi thứ ba số ít → dùng “has”
- Do… wear – “your friends” là số nhiều → dùng “do”
- looks – Chủ ngữ “she” → động từ thêm “-s”
- doesn’t have – Phủ định thì hiện tại đơn với “doesn’t”
- does… look – Câu hỏi hiện tại đơn với “does”
Bài 2: Chọn từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt
1. Tóc vàng
a. Round face
b. Blond hair
c. Curly hair
d. Freckles
e. Oval face
2. Có tàn nhang
a. Round face
b. Blond hair
c. Curly hair
d. Freckles
e. Oval face
3. Khuôn mặt trái xoan
a. Round face
b. Blond hair
c. Curly hair
d. Freckles
e. Oval face
4. Khuôn mặt tròn
a. Round face
b. Blond hair
c. Curly hair
d. Freckles
e. Oval face
5. Tóc xoăn
a. Round face
b. Blond hair
c. Curly hair
d. Freckles
e. Oval face
Đáp án & Giải thích:
1 – b (Blond hair = tóc vàng)
2 – d (Freckles = tàn nhang)
3 – e (Oval face = mặt trái xoan)
4 – a (Round face = mặt tròn)
5 – c (Curly hair = tóc xoăn)
Bài 3: Viết lại câu sử dụng “look like”
- She has straight black hair.
- My uncle is tall and has a beard.
- Her eyes are big and beautiful.
- They are short and chubby.
- He is slim and wears glasses.
Gợi ý viết lại:
- What does she look like? → She looks like a girl with straight black hair.
- What does your uncle look like? → He looks tall and has a beard.
- What does she look like? → She looks pretty with big, beautiful eyes.
- What do they look like? → They look short and chubby.
- What does he look like? → He looks slim and wears glasses.

