
I. LÝ THUYẾT
A. TỪ VỰNG
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Play tennis | /pleɪ ˈten.ɪs/ | Cụm động từ | Chơi quần vợt |
| Do origami | /duː ˌɔːr.ɪˈɡɑː.mi/ | Cụm động từ | Gấp giấy nghệ thuật |
| Collect comics | /kəˈlekt ˈkɑː.mɪks/ | Cụm động từ | Sưu tầm truyện tranh |
| Creative | /kriˈeɪ.t̬ɪv/ | Tính từ | Sáng tạo |
| Hobby | /ˈhɑː.bi/ | Danh từ | Sở thích |
| Go jogging | /ɡoʊ ˈdʒɑː.ɡɪŋ/ | Cụm động từ | Chạy bộ |
| Ride a bike | /raɪd ə baɪk/ | Cụm động từ | Đi xe đạp |
| Watch TV | /wɑːtʃ ˌtiːˈviː/ | Cụm động từ | Xem tivi |
| Listen to music | /ˈlɪs.ən tə ˈmjuː.zɪk/ | Cụm động từ | Nghe nhạc |
| Dance | /dæns/ | Động từ | Nhảy |
| Swim | /swɪm/ | Động từ | Bơi |
| Paint | /peɪnt/ | Động từ | Vẽ tranh |
| Cook | /kʊk/ | Động từ | Nấu ăn |
| Take photos | /teɪk ˈfəʊ.təʊz/ | Cụm động từ | Chụp ảnh |
| Read books | /riːd bʊks/ | Cụm động từ | Đọc sách |
B. NGỮ PHÁP (GRAMMARS)
1. Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense)
- Cấu trúc:
- (+) S + V(s/es)
- (-) S + do/does + not + V
- (?) Do/Does + S + V?
- Cách dùng:
Dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc hành động lặp đi lặp lại. - Ví dụ:
- She plays badminton every Sunday.
→ (Cô ấy chơi cầu lông mỗi Chủ nhật) - Water boils at 100°C.
→ (Nước sôi ở 100 độ C)
- She plays badminton every Sunday.
2. Câu hỏi với “How often”
- Cấu trúc:
- How often + do/does + S + V?
- Cách dùng:
Dùng để hỏi về mức độ thường xuyên của hành động. - Ví dụ:
- How often do you go jogging?
→ (Bạn chạy bộ bao lâu một lần?) - I usually jog three times a week.
→ (Tôi thường chạy ba lần một tuần)
- How often do you go jogging?
II. BÀI TẬP & ĐÁP ÁN CHI TIẾT (EXERCISE & KEYS)
Bài 1: Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc
- My sister (collect/collects) stamps.
- They (don’t/doesn’t) like chess.
- I usually (go/goes) jogging in the morning.
- He (do/does) origami on weekends.
- My parents (watch/watches) TV after dinner.
Đáp án & Giải thích:
- collects – Chủ ngữ “my sister” là ngôi thứ ba số ít → động từ thêm “-s”
- don’t – “they” là số nhiều → dùng “do not”
- go – “I” đi với động từ nguyên mẫu
- does – “He” là ngôi thứ ba số ít → dùng “does”
- watch – “my parents” là số nhiều → dùng “watch” (không thêm -es)
Bài 2: Đặt câu hỏi với “How often” cho các thông tin sau
Ví dụ: She plays the guitar every day.
→ How often does she play the guitar?
Câu hỏi:
- I go swimming twice a week.
- He watches cartoons every Sunday.
- They take photos once a month.
- She paints every evening.
- My father reads the newspaper every morning.
Đáp án & Giải thích:
- How often do you go swimming?
→ “You” thay cho “I”, động từ nguyên mẫu sau “do” - How often does he watch cartoons?
→ “Does” với “he”, động từ không thêm “es” - How often do they take photos?
→ “Do” với “they”, dùng động từ nguyên mẫu - How often does she paint?
→ Với “she”, động từ không chia - How often does your father read the newspaper?
→ “Father” là ngôi thứ ba số ít → dùng “does”
Bài 3: Dịch câu sang tiếng Anh (5 câu)
- Tôi thích sưu tầm truyện tranh.
- Cô ấy rất sáng tạo và thích vẽ.
- Bạn thường đi bơi khi nào?
- Chúng tôi chơi tennis vào cuối tuần.
- Anh trai tôi xem TV mỗi tối.
Đáp án & Giải thích:
- I like collecting comics.
→ “Like + V-ing”, dùng động từ ở dạng danh động từ - She is very creative and likes painting.
→ “She is” + adjective, kết hợp với “like + V-ing” - How often do you go swimming?
→ “How often” để hỏi tần suất - We play tennis at the weekend.
→ “at the weekend” là thời gian quen thuộc - My brother watches TV every evening.
→ “My brother” là ngôi thứ ba → “watches”
Bài trước

