I. LÝ THUYẾT (THEORY)

A. TỪ VỰNG (VOCABULARIES)

Từ vựngPhiên âm IPALoại từNghĩa tiếng Việt
beef/biːf/nthịt bò
butter/ˈbʌtə(r)/n
dish/dɪʃ/nmón ăn
eel/iːl/ncon lươn
flour/flaʊə(r)/nbột
fried/fraɪd/adjđược chiên / rán
green tea/ˌɡriːn ˈtiː/nchè xanh, trà xanh
ingredient/ɪnˈɡriːdiənt/nthành phần (nguyên liệu để tạo món ăn)
juice/dʒuːs/nnước ép (của quả, rau…)
lemonade/ˌleməˈneɪd/nnước chanh
mineral water/ˈmɪnərəl ˈwɔːtə(r)/nnước khoáng
noodles/ˈnuːdlz/nmì, miến, phở
omelette/ˈɒmlət/ntrứng tráng
onion/ˈʌnjən/ncủ hành
pancake/ˈpænkeɪk/nbánh kếp
pepper/ˈpepə(r)/nhạt tiêu
pie/paɪ/nbánh nướng, bánh hấp
pork/pɔːk/nthịt lợn
recipe/ˈresəpi/ncông thức làm món ăn
roast/rəʊst/adj(được) quay, nướng
salt/sɔːlt/nmuối
sauce/sɔːs/nnước chấm, nước xốt
shrimp/ʃrɪmp/ncon tôm
soup/suːp/nsúp, canh, cháo
spring rolls/ˌsprɪŋ ˈrəʊlz/nnem rán
tablespoon/ˈteɪblspuːn/nmuỗng canh
teaspoon/ˈtiːspuːn/nmuỗng nhỏ (muỗng trà)
toast/təʊst/nbánh mì nướng

B. NGỮ PHÁP (GRAMMARS)

1. Countable and Uncountable Nouns

(Danh từ đếm được và không đếm được)

  • Danh từ đếm được (Countable nouns):
    Có thể đếm được, dùng với a/an, số đếm.
    Ví dụ: an apple, two eggs, three sandwiches…
  • Danh từ không đếm được (Uncountable nouns):
    Không thể đếm riêng lẻ từng đơn vị, thường dùng với some, a lot of, much, a little.
    Ví dụ: water, rice, sugar, salt…

2. Quantifiers: some, any, a lot of, much, many

  • Some: dùng trong câu khẳng định hoặc câu mời/lời đề nghị
    I have some orange juice.
  • Any: dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi
    Do you have any milk? / I don’t have any coffee.
  • A lot of: dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được
    We eat a lot of fruit.
  • Much: dùng với danh từ không đếm được (thường trong phủ định/hỏi)
    How much water do you drink?
  • Many: dùng với danh từ đếm được
    How many bananas are there?

3. Articles: a / an

  • a: dùng trước danh từ đếm được, số ít, bắt đầu bằng phụ âm
    a sandwich, a bottle
  • an: dùng trước danh từ đếm được bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u)
    an apple, an egg, an orange

II. BÀI TẬP & ĐÁP ÁN CHI TIẾT (EXERCISE & KEYS)

Bài 1: Điền “a” hoặc “an” vào chỗ trống

  1. I eat ______ apple every morning.
  2. He wants to cook ______ egg for breakfast.
  3. She bought ______ sandwich and ______ orange juice.
  4. We need ______ onion for the soup.
  5. My brother drank ______ bottle of water.

Đáp án:

  1. an
  2. an
  3. a, an
  4. an
  5. a

Bài 2: Phân loại danh từ (Countable vs. Uncountable)

Hướng dẫn: Viết C (countable) hoặc U (uncountable) sau mỗi từ.

  1. rice → ___
  2. tomato → ___
  3. milk → ___
  4. egg → ___
  5. bread → ___

Đáp án:

  1. U
  2. C
  3. U
  4. C
  5. U

Bài 3: Điền từ chỉ định lượng (Quantifiers)

Hướng dẫn: Chọn từ phù hợp: some, any, a lot of, much, many

  1. Do you have ______ salt?
  2. I need ______ carrots to cook soup.
  3. She doesn’t drink ______ soda.
  4. We bought ______ apples and bananas.
  5. How ______ water do you drink every day?

Đáp án & Giải thích:

  1. any – câu hỏi
  2. some – câu khẳng định
  3. much – phủ định, uncountable
  4. a lot of – khẳng định, số nhiều
  5. much – hỏi + uncountable

Bài 4: Chia động từ đúng thì và phù hợp với danh từ

  1. There ______ (be) some rice in the cooker.
  2. How many eggs ______ (you/need)?
  3. He ______ (not eat) much meat.
  4. We ______ (have) an apple pie for dessert.
  5. ______ (there/be) any noodles left?

Đáp án:

  1. is – rice → uncountable
  2. do you need
  3. does not eat
  4. have
  5. Is there

Bài 5: Viết đoạn văn (5–6 câu)

Chủ đề: Viết về món ăn yêu thích hoặc bữa ăn hàng ngày

Gợi ý mẫu:

My favorite dish is fried rice. I use some rice, an egg, and a lot of vegetables. I don’t use much oil because I want to eat healthily. I always drink a glass of water with my meal. Sometimes, I have a banana or an apple for dessert. I love cooking for my family.