
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):
STT | Từ mới | Phân loại | Phiên âm | Định nghĩa |
1 | changing room | (n) | /ˈtʃeɪndʒɪŋ ruːm/ | Phòng thay đồ |
2 | customer | (n) | /ˈkʌstəmər/ | Khánh hàng |
3 | extra large | (n) | /ˈekstrə lɑːrdʒ/ | Rất lớn |
4 | jeans | (n) | /dʒiːnz/ | Quần bò, Quần jeans |
5 | large | (n) | lɑːrdʒ/ | Lớn, rộng |
6 | medium | (n) | /ˈmiːdiəm/ | Cỡ trung bình |
7 | sales assistant | (n) | /ˈseɪlz əˈsɪstənt | Nhân viên bán hàng |
8 | sweater | (n) | /ˈswetər/ | Áo len dài tay |
9 | change | (n) | /tʃeɪndʒ/ | Tiền thừa |
10 | check | (n) | /tʃek/ | Hóa đơn |
11 | dessert | (n) | /dɪˈzɜːrt/ | Món tráng miệng |
12 | menu | (n) | /ˈmenjuː/ | Thực đơn |
13 | order | (v) | /ˈɔːrdər/ | Gọi món |
14 | tip | (n) | /tɪp/ | Tiền boa |
15 | beef | (n) | /biːf/ | Thịt bò |
16 | fish sauce | (n) | /fɪʃ sɔːs/ | Nước mắm |
17 | fry | (v) | /fraɪ/ | Rán, chiên |
18 | grill | (v) | /ɡrɪl/ | Nướng |
19 | lamb | (n) | /læm/ | Thịt cừu |
20 | noodles | (n) | /ˈnuːdl/ | Mì |
21 | pork | (n) | /pɔːrk/ | Thịt lợn (Heo) |
22 | seafood | (n) | /ˈsiːfuːd/ | Hải sản |
II. ĐIỂM NGỮ PHÁP (LANGUAGE FOCUS)
1. Đại từ chỉ định – Demonstratives This/ That & These/ Those
Đại từ chỉ định là gì? Đại từ chỉ định (tiếng Anh: Demonstrative Pronouns) là những từ sử dụng để chỉ người hoặc vật, dựa vào khoảng giữa người nói đến đối tượng họ đang muốn nhắc đến.
This is my class’s new friend. (Đây là bạn mới của lớp tôi.)
Those are my children. They are very cute. (Đó là những đứa con của tôi.)
Vị trí của đại từ chỉ định trong câu
Do là một loại đại từ nên trong cấu trúc Tiếng Anh, đại từ chỉ định có thể giữ các vị trí, vai trò sau:
Đại từ chỉ định làm chủ ngữ
This is my car. (Đây là ô tô của tôi)
That is my best friend. (Đó là bạn thân của tôi.)
Đại từ chỉ định làm tân ngữ
I’ll never forget those. (Tôi sẽ không bao giờ quên những điều đó.)
I didn’t ask for this. (Tôi không yêu cầu điều này.)
Đại từ chỉ định đứng sau giới từ (trong cụm giới từ)
Can you tell me the effects of this cosmetic? (Bạn có thể cho tôi biết tác dụng của loại mỹ phẩm này không?)
List the ingredients in that dish (Liệt kê các thành phần trong món ăn đó.)
Cách dùng đại từ chỉ định
Có tất cả 4 đại từ chỉ định trong tiếng Anh, đó là: this, that, these, those.
This/These: dùng cho khoảng cách gần.
That/Those: dùng cho khoảng cách xa
2. Đại từ tân ngữ – Object pronouns: “it”& “them”
Khi đại từ nhân xưng đứng ở sau động từ (có khi đứng tận cuối câu) chúng ta sẽ không dùng I, He, She, We, They mà dùng những từ sau:
Đại từ (Subject) | Túc từ (Object) |
I | me |
You | you |
He | him |
She | her |
It | it |
We | us |
They | them |
Ví trị của Đại từ tân ngữ
Đại từ tân ngữ đứng sau động từ chính của câu và đóng vai trò làm tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp (là đối tượng chịu tác động của chủ ngữ)
Ví dụ: My father bought me a new watch.
Ngoài ra, khi thay thế cho chủ ngữ chỉ vật, ta dùng 2 đại từ tân ngữ là It và Them. Trong đó:
It – dùng để thay thế cho ngữ số ít
Them – dùng để thay thế cho chủ ngữ số nhiều
3. Danh từ đếm được và danh từ không đếm được – Countable & uncountable nouns
Trong tiếng Anh có 2 loại danh từ là danh từ đếm được (Countable Noun) và danh từ không đếm được (Uncountable Noun).
Danh từ không đếm được: Ví dụ: tea (trà), water (nước), sugar (đường)…
Danh từ đếm được: danh từ đếm được gồm cả danh từ số ít và danh từ số nhiều:
Danh từ số ít chỉ một người hay một vật. Danh từ số nhiều chỉ hai người hoặc hai vật trở lên.
– Cách thành lập số nhiều cho danh từ đếm được: bỏ a thêm s vào sau danh từ
Ví dụ: a book thành books
+ Riêng các danh từ tận cùng là –s, -sh, -ch, -x thì ta thêm es
Ví dụ: bus thành buses
+ Những danh từ tận cùng là y và trước y là một phụ âm thì ta phải đổi y thành i rồi thêm es
Ví dụ: a fly thành flies
+ Với các danh từ có tận cùng là phụ âm + o thì ta phải thêm es khi chuyển danh từ này sang số nhiều.
Ví dụ: Potato thành potatoes
– Các danh từ đặc biệt khi chuyển sang số nhiều:
a woman (một người phụ nữ) → women (những người phụ nữ)
a man (một người đàn ông) → men (những người đàn ông)
a foot (một bàn chân) → feet (những bàn chân)
a tooth (một cái răng) → teeth (những cái răng)
a mouse (một con chuột) → mice (những con chuột)
a child (một đứa trẻ) → children (những đứa trẻ)
a leaf (một chiếc lá) → leaves (những chiếc lá)
a wife (một bà vợ) → wives (những bà vợ)
Ví dụ: fish; sheep
– Một số danh từ chỉ có hình thái ở số nhiều: trousers, glasses
III. Bài tập áp dụng (Exercise)
1. Choose the right word to complete the sentences.
- _______________ skirt looks great. (That/ Those)
- _______________ is a beautiful day today. It is sunny and windy. (That/ This)
- Look at _______________ girl over there. Her dress is beautiful. (this/ that)
- Do you like_______________ flowers? (that/ those)
- I love_______________ trousers but I don’t like_______________ dress. (these/ that), (those/ that)
- What are the answers to_______________ following questions? (this/these)
- Let’s watch a movie. – _______________ is a good idea. (This/ That)
- This eraser isn’t very good, but_______________ eraser’s great. (these/ that)
2. Use “a/ an/ some or any” to complete the sentences.
- There isn’t_______________ fruit juice in the fridge.
- She’d like_______________ cucumber.
- There are_______________ oranges and grapes.
- Is there_______________ beef in the fridge?
- There aren’t _______________ noodles.
- There is_______________ pork and _______________ rice for dinner.
- Are there_______________ fruits?
- I have _______________ vegetables for you.
- She eats _______________ apple before her dinner.
- Would you like _______________ water, please?

