I. TỪ VỰNG (VOCABULARY): 

STT

Từ mới

Phân loại

Phiên âm

Định nghĩa 

1

always

(adv)

/ˈɔːlweɪz/

Luôn luôn

2

never

(adv)

/ˈnevər/

Không bao giờ

3

often

(adv)

/ˈɔːfn/

Thường

4

rarely

(adv)

/ˈrerli/

Hiếm khi

5

sometimes

(adv)

/ˈsʌmtaɪmz/

Thỉnh thoảng

6

usually

(adv)

/ˈjuːʒuəli/

Thường xuyên

7

fashion

(n)

/ˈfæʃn/

Thời trang

8

music

(n)

/ˈmjuːzɪk/

Âm nhạc

9

performance

(n)

/pərˈfɔːrməns/

Buổi trình diễn

10

puppet

(n)

/ˈpʌpɪt/

Con rối

11

show

(n)

/ʃəʊ/

Buổi trình diễn, chương trình

12

stand

(n)

/stænd/

Quầy bán hàng

13

talent

(n)

/ˈtælənt/

Tài năng

14

tug of war

(n)

/ˌtʌɡ əv ˈwɔːr/

Kéo co

15

buy

(v)

/baɪ/

Mua

16

candy

(n)

/ˈkændi/

Kẹo

17

decorate

(v)

/ˈdekəreɪt/

Trang trí

18

fireworks

(n)

/ˈfaɪərwɜːrk/

Pháo hoa

19

flower

(n)

/ˈflaʊər/

Hoa

20

fruit

(n)

/fruːt/

Hoa quả

21

gift

(n)

/ɡɪft/

Quà tặng

22

lucky money

(n)

/ˈlʌki ˈmʌni/

Tiền lì xì

23

parade

(n)

/pəˈreɪd/

Buổi diễu hành

24

traditional

(adj)

/trəˈdɪʃənl/

Truyền thống

25

visit

(v)

/ˈvɪzɪt/

Thăm, tham quan

 

II.  ĐIỂM NGỮ PHÁP (LANGUAGE FOCUS)

1. Trạng từ chỉ tần suất trong ngữ pháp tiếng Anh

Trạng từ chỉ tần suất là trạng từ dùng để biểu đạt hay mô tả về mức độ thường xuyên xảy ra của một sự kiện, hiện tượng nào đó.

100% – always (luôn luôn): We always brush my teeth at night.

90% – usually (thường xuyên): We usually walk to school.

70% – often (thường thường): We often play soccer.

50% – sometimes (thỉnh thoảng): We sometimes sing a song.

5% – rarely (hiếm khi): We rarely get bad marks.

0% – never (không bao giờ): We never go to school late.

2. Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu

Cách dùng trạng từ này tương tự như các trạng từ khác trong ngữ pháp tiếng Anh, đứng sau động từ to be và trước động từ thường, và thường có các ý nghĩa như dưới đây:

● Trạng từ đứng sau động từ To be

I am always late for school.

● Trạng từ đứng trước động từ thường

He sometimes washes his car.

● Trạng từ đứng trước trợ động từ và động từ chính

Mary doesn’t usually go to the cinema.

● Trong ngữ pháp tiếng Anh, trạng từ chỉ tần suất đôi khi đứng ở đầu câu hoặc cuối câu (trừ hardly ever, never)

Sometimes, I don’t understand what you are thinking.

3. Thì hiện tại đơn tả thì tương lai (Present Simple for future use)

Thì hiện tại đơn diễn tả công việc cụ thể (có kế hoạch xác định) trong tương lai như là thời khóa biểu hay chương trình, lịch trình cụ thể.

– The festival starts at 8.00 tomorrow.

– The train leaves at 5.00.

III. Bài tập áp dụng (Exercise) 

1. Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc. 

1. She (often/ clean) ____her bedroom on Sunday morning

2. He ( sometimes/ be) ____ late for school.

3. Mr. Phan ( never/ wear) ____ sandals at school.

4. Minh (usually/ do) ____ his homework in the evening.

5. Lisa ( always/ take) ____ a taxi to class.

2. Sắp xếp câu hoàn chỉnh. 

1. at the weekends. / play football/ with my brother/ I/ always

2. buys/ at the bookstore. / notebooks/ My sister/ usually

3. never/ after lunch. / does/ My bother/ martial arts

4. to read books/ Lan and Mai/ the library/ and study. / often/ go to