
I. TÓM TẮT LÝ THUYẾT
1. Các dạng năng lượng
Năng lượng là khả năng sinh công của vật, giúp vật thực hiện các hoạt động như chuyển động, phát sáng, sinh nhiệt,… Một số dạng năng lượng thường gặp gồm: động năng (vật chuyển động), thế năng hấp dẫn (vật ở trên cao), năng lượng đàn hồi (lò xo bị nén), quang năng (ánh sáng), nhiệt năng (vật nóng), điện năng (dòng điện), hóa năng (pin, thực phẩm), và năng lượng hạt nhân (phản ứng hạt nhân).
2. Phân loại năng lượng theo tiêu chí
Năng lượng được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau:
- Theo nguồn gốc tạo ra: cơ năng, nhiệt năng, điện năng, quang năng, hóa năng, hạt nhân…
- Theo tính tái tạo:
- Năng lượng chuyển hóa toàn phần (than đá, dầu mỏ, khí đốt…)
- Năng lượng tái tạo (năng lượng mặt trời, gió, thủy triều…)
- Theo mức độ gây ô nhiễm:
- Năng lượng sạch (mặt trời, gió, thủy triều…)
- Năng lượng gây ô nhiễm (hóa thạch, than đá…)
3. Đặc trưng của năng lượng
Năng lượng đặc trưng bởi khả năng sinh công – nghĩa là tạo ra lực để làm vật chuyển động hoặc biến dạng. Năng lượng càng lớn thì khả năng tác dụng lực càng mạnh.
4. Nhiên liệu và năng lượng tái tạo
- Nhiên liệu là vật liệu khi bị đốt cháy sẽ giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt và ánh sáng. Ví dụ: củi, than, xăng.
- Năng lượng tái tạo là năng lượng từ các nguồn có thể tái sinh liên tục như: mặt trời, gió, nước, sinh khối…
II. BÀI TẬP ÁP DỤNG
Bài 1:
Lấy ví dụ chứng tỏ năng lượng đặc trưng bởi khả năng tác dụng lực.
Hướng dẫn giải:
Ví dụ: Gió làm quay cánh quạt điện – cho thấy gió có năng lượng và tác dụng lực lên cánh quạt để tạo chuyển động.
Bài 2:
Hãy nêu một số nhiên liệu thường dùng và sự ảnh hưởng của chúng đến môi trường.
Hướng dẫn giải:
Một số nhiên liệu thường dùng: xăng, dầu, gas, than đá. Việc đốt các nhiên liệu này sinh ra khí CO₂ và bụi mịn gây ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu.
Bài 3:
Nối các cột sau sao cho phù hợp:
| A: Dạng năng lượng | B: Nguồn cung cấp |
| 1. Cơ năng | c) Quả bóng đàn hồi, lò xo, tàu lượn |
| 2. Nhiệt năng | b) Gas, pin, thực phẩm |
| 3. Điện năng | e) Pin mặt trời, nhà máy điện, tia sét |
| 4. Quang năng | a) Đèn LED, Mặt Trăng, Mặt Trời |
| 5. Hóa năng | d) Lò sưởi, Mặt Trời, bếp gas |
Bài 4:
Hoàn thành bảng sau bằng cách đánh dấu ✓
| Loại năng lượng | Tái tạo | Chuyển hóa toàn phần | Sạch | Ô nhiễm môi trường |
| Năng lượng dầu mỏ | ✓ | ✓ | ||
| Năng lượng mặt trời | ✓ | ✓ | ||
| Năng lượng hạt nhân | ✓ | ✓ | ||
| Năng lượng than đá | ✓ | ✓ |

