
I. THEORY
A. VOCABULARIES
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
| juggle | v | /ˈdʒʌɡl/ | tung hứng |
| cartwheel | n | /ˈkɑːrtˌwiːl/ | nhào lộn |
B. GRAMMARS
1. Động từ khiếm khuyết “can” diễn tả khả năng
- Cấu trúc: S + can + V (nguyên thể)
- Ví dụ: I can swim. She can dance.
2. Câu hỏi với “can”
- Can + S + V?
- Ví dụ: Can you juggle?
3. Câu phủ định với “can”
- S + cannot (can’t) + V
- Ví dụ: I can’t do a cartwheel.
II. EXERCISE & KEYS
Bài 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống
- Can you ______ a cartwheel? (do/does/did)
- She ______ juggle very well. (can/can’t/can’t to)
- They ______ do magic tricks. (can/can’t/can’t to)
- I ______ swim but I can ride a bike. (can’t/can/could)
- Can he ______ the guitar? (play/plays/playing)
Đáp án: do, can, can, can’t, play
Bài 2: Viết câu hỏi với “can”
- (you / juggle)
- (she / do a cartwheel)
- (they / play basketball)
- (he / swim)
Đáp án:
- Can you juggle?
- Can she do a cartwheel?
- Can they play basketball?
- Can he swim?
Bài 3: Viết câu phủ định
- I can dance.
- She can sing.
- They can run fast.
Đáp án:
- I can’t dance.
- She can’t sing.
- They can’t run fast.
Bài 4: Ghép câu hỏi với câu trả lời
- Can you juggle? – a. Yes, I can.
- Can she do magic? – b. No, she can’t.
- Can they swim? – c. Yes, they can.
- Can he ride a bike? – d. No, he can’t.
Đáp án: 1-a, 2-b, 3-c, 4-d
Bài 5: Viết câu với “can” và động từ cho sẵn
- I / can / (dance)
- She / can’t / (sing)
- They / can / (play football)
Đáp án:
- I can dance.
- She can’t sing.
- They can play football.
Bài trước
Unit 8: How much is this T-shirt?
Bài sau

