
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):
Lesson 1
| Word | Transcription | Meaning |
| essay (n) | /ˈɛˌseɪ/ | bài tiểu luận |
| homework (n) | /ˈhoʊmˌwɜrk/ | bài tập về nhà |
| presentation (n) | /ˌprɛzənˈteɪʃən/ | buổi thuyết trình, bài thuyết trình |
| project (n) | /ˈprɑʤɛkt/ | dự án, đồ án |
| report (n) | /rɪˈpɔrt/ | bài báo cáo |
| test (n) | /tɛst/ | bài kiểm tra |
Lesson 2
| Word | Transcription | Meaning |
| annoyed (adj) | /əˈnɔɪd/ | bực bội, khó chịu |
| delighted (adj) | /dɪˈlaɪtəd/ | vui mừng, hài lòng |
| disappointed (adj) | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ | thất vọng |
| fail (v) | /feɪl/ | thi rớt |
| pass (v) | /pæs/ | thi đậu |
| pleased (adj) | /plizd/ | hài lòng |
| surprised (adj) | /sərˈpraɪzd/ | ngạc nhiên |
| upset (adj) | /əpˈsɛt/ | buồn bã, đau khổ |
Lesson 3
| Word | Transcription | Meaning |
| abroad (adj) | /əˈbrɔd/ | ở/ra nước ngoài |
| although (conj) | /ˌɔlˈðoʊ/ | mặc dù |
| experience (n) | /ɪkˈspɪriəns/ | trải nghiệm, kinh nghiệm |
| however (adv) | /ˌhaʊˈɛvər/ | tuy vậy, tuy nhiên |
| lonely (adj) | /ˈloʊnli/ | cô đơn, lẻ loi |
| negative (adj) | /ˈnɛgətɪv/ | tiêu cực, xấu |
| positive (adj) | /ˈpɑzətɪv/ | tích cực, tốt |
II. ĐIỂM NGỮ PHÁP (LANGUAGE FOCUS)
1. Cấu trúc have to
Have to là một trợ động từ hình thái, nhưng thực tế nó không phải là một động từ hình thái (động từ khuyết thiếu). Và càng không phải là một trợ động từ, trong cấu trúc have to, “have” là một động từ chính.
Cấu trúc: S+ have to + V (infinitive)
Ví dụ:
- We have to give him our answer today or lose out on the contract. (Chúng ta phải đứa anh ấy câu trả lời hôm nay hoặc mất hợp đồng)
- I have to send a report to Head Office every week. (Bạn phải gửi một báo cáo cho trưởng văn phòng mỗi tuần)
2. Cách dùng Have to
Sử dụng “Have to” để diễn tả một nghĩa vụ mạnh mẽ. Khi ta sử dụng “Have to” thường có nghĩa là một số hoàn cảnh bên ngoài làm cho các nghĩa vụ trở nên cần thiết.
Phủ định của cấu trúc Have to
Cấu trúc: S + trợ động từ + not + have to + V
Ví dụ:
- We haven’t got to pay for the food. (Chúng tôi không phải trả tiền ăn)
- He doesn’t have to sign anything if he doesn’t want to at this stage. (Anh ta không phải ký bất cứ thứ gì nếu anh ta không muốn ở giai đoạn này)
3. Một số lưu ý khi sử dụng Have to
Have to được sử dụng thì hiện tại và ở nhiều hình thức khác nhau như.
Ví dụ:
I’ve got to study for the exam. (Tôi phải học để kiểm tra)
Không dùng: I’d got to study for the exam. (’d là viết tắt của had), hay I’ll have got to study for the exam.
Phải sử dụng những mẫu sau để nói cho đúng.
- I have to study for the exam. (Tôi phải học để kiểm tra)
- I had to study for the exam.
- I’ll have to study for the exam.
- She has to call her parents by ten o’clock. (Cô ấy phải gọi cho mẹ của cô ấy vào lúc 10h)
- She’d had to call her parents by ten o’clock.
Have (got) được sử dụng khi là những nhiệm vụ, kế hoạch đã sẵn sàng hoặc hiển nhiên, thì hiện tại của have (got) to được sử dụng nhiều hơn so với will have to
Ví dụ:
- Jane has got to be at the office by four o’clock. (Jane phải có mặt tạo văn phòng vào lúc 4h)
- I have to pick up our customer at the airport at five o’clock. (Tôi phải đón khách hàng của chúng tôi tại sân bay vào lúc 5h)
III. Bài tập áp dụng (Exercise)
Điền “must” và “have to” vào chỗ trống.
- The bus goes at 10.15. She ………………….. leave at 10 if she wants to catch it.
- The British Library: Coats and bags ………………….. be left at the coakroom or in a locker.
- Jim can’t see very well. He ………………….. wear glasses.
- You ………………….. see the film. It’s fantastic.
- Johny, you ………………….. be nice to your mum.
- Oh, no. It’s Monday tomorrow. I ………………….. go to school again.
- English children ………………….. stay at school till they are 16.
- OK. You can go to the party, but you ………………….. be back before midnight.
- A flight attendant: “All mobile phones ………………….. be switched off during the takeoff.”
- The metro station is closed. I ………………….. get a taxi.

