
I. LÝ THUYẾT (THEORY)
A. TỪ VỰNG (VOCABULARIES)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| amazement | /əˈmeɪzmənt/ | n | sự ngạc nhiên, kinh ngạc (một cách thích thú) |
| amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | adj | ngạc nhiên (một cách thích thú) |
| ancient | /ˈeɪnʃənt/ | adj | cổ, lâu đời |
| Australia | /ɒˈstreɪliə/ | n | nước Úc |
| Canada | /ˈkænədə/ | n | nước Canada |
| capital | /ˈkæpɪtl/ | n | thủ đô |
| castle | /ˈkɑːsl/ | n | pháo đài, lâu đài |
| coastline | /ˈkəʊstlaɪn/ | n | đường bờ biển |
| culture | /ˈkʌltʃə(r)/ | n | nền văn hóa |
| historic | /hɪˈstɒrɪk/ | adj | thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử |
| island country | /ˈaɪlənd ˈkʌntri/ | n | đảo quốc |
| kilt | /kɪlt/ | n | váy truyền thống của đàn ông Scotland |
| landscape | /ˈlændskeɪp/ | n | phong cảnh |
| local | /ˈləʊkl/ | adj | thuộc về địa phương |
| native | /ˈneɪtɪv/ | adj | bản xứ, nguồn gốc, tự nhiên, gắn bó với nơi sinh |
| New Zealand | /ˌnjuː ˈziːlənd/ | n | nước New Zealand |
| penguin | /ˈpeŋɡwɪn/ | n | chim cánh cụt |
| royal | /ˈrɔɪəl/ | adj | thuộc về hoàng gia |
| shining | /ˈʃaɪnɪŋ/ | adj | chiếu sáng, chói lóa |
| sunset | /ˈsʌnset/ | n | mặt trời lặn |
| symbol | /ˈsɪmbl/ | n | biểu tượng |
| tattoo | /təˈtuː/ | n | hình xăm |
| (the) UK | /ðə ˌjuːˈkeɪ/ | n | Vương quốc Anh |
| (the) USA | /ðə ˌjuːˌesˈeɪ/ | n | Hợp chủng quốc Hoa Kỳ |
| tower | /ˈtaʊə(r)/ | n | tháp |
B. NGỮ PHÁP (GRAMMARS)
1. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
- Cấu trúc:
- Khẳng định: S + have/has + V(pII)
- Phủ định: S + haven’t/hasn’t + V(pII)
- Nghi vấn: Have/Has + S + V(pII)?
- Cách dùng:
- Nói về trải nghiệm, kinh nghiệm trong quá khứ (không nói rõ thời gian)
- Mô tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn ảnh hưởng đến hiện tại
- Ví dụ:
- I have visited Singapore three times.
- She has never been to Canada.
2. Cấu trúc “both… and”
- Cấu trúc:
- Both + danh từ 1 + and + danh từ 2
- Cách dùng:
- Nói rằng hai điều gì đó cùng đúng hoặc cùng xảy ra
- Ví dụ:
- English is spoken in both Canada and Australia.
- The UK is both old and multicultural.
3. Mạo từ: a, an, the (Articles)
a: Dùng trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm.
Ví dụ: a country, a flag
an: Dùng trước danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u).
Ví dụ: an English-speaking country, an island
the: Dùng khi danh từ đã xác định, duy nhất, hoặc được nhắc lại.
Ví dụ: the USA, the capital city, the United Kingdom
Lưu ý:
- Dùng the với tên các quốc gia có từ “of” hoặc số nhiều:
→ the Philippines, the United States of America
4. So sánh nhất (Superlatives)
- Cấu trúc:
- Tính từ ngắn: the + adj + -est
→ the largest city, the oldest country - Tính từ dài: the + most + adj
→ the most famous symbol
- Tính từ ngắn: the + adj + -est
- Cách dùng:
Diễn tả đối tượng có tính chất cao nhất trong nhóm.
Ví dụ:
- Sydney is one of the most famous cities in Australia.
- The UK is the oldest English-speaking country in Europe.
- This is the biggest festival I’ve ever joined.
II. BÀI TẬP & ĐÁP ÁN CHI TIẾT (EXERCISE & KEYS)
Bài 1: Chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành
- I ______ (visit) Australia twice.
- She ______ (not/see) the Big Ben before.
- We ______ (learn) about English-speaking countries this term.
- ______ you ever ______ (be) to New Zealand?
- My parents ______ (travel) to Canada.
Đáp án:
- have visited
- hasn’t seen
- have learned
- Have you ever been
- have traveled
Bài 2: Hoàn thành câu với “both… and”
- English is spoken in ______ the UK ______ the USA.
- She likes ______ British food ______ Australian food.
- They visited ______ Canada ______ South Africa.
- The city is ______ modern ______ traditional.
- ______ students ______ teachers love this cultural project.
Đáp án:
- both… and
- both… and
- both… and
- both… and
- Both… and
Bài 3: Chọn đáp án đúng
1.Have you ever ______ to an English-speaking country?
a. go
b. went
c. been
d. going
2. He ______ visited the Statue of Liberty.
a. never has
b. hasn’t never
c. has never
d. never have
3. My parents have ______ to Canada and Australia.
a. be
b. been
c. go
d. went
4. We both like England ______ Scotland.
a. and
b. but
c. or
d. with
5. I ______ learned about different flags of English-speaking countries.
a. have
b. has
c. had
d. will
Đáp án:
1. c. been
2. c. has never
3. b. been
4. a. and
5. a. have
Bài 4: Dịch sang tiếng Anh
1. Tôi đã từng đến Úc hai lần.
2. Cô ấy chưa bao giờ đến Anh.
3. Họ đã học về các quốc gia nói tiếng Anh.
4. Tiếng Anh được nói ở cả Canada và Singapore.
5. Cả học sinh và giáo viên đều yêu thích dự án này.
Đáp án:
1. I have been to Australia twice.
2. She has never been to the UK.
3. They have learned about English-speaking countries.
4. English is spoken in both Canada and Singapore.
5. Both students and teachers love this project.
Bài 5: Viết đoạn văn (5–6 câu)
Chủ đề: Kể về trải nghiệm liên quan đến các quốc gia nói tiếng Anh
Gợi ý mẫu:
I have visited two English-speaking countries: Australia and Singapore. English is spoken in both places. The people there are friendly and helpful. I have learned a lot about their cultures. I like both Australian beaches and Singaporean food. It was a great experience!
Bài 6: Điền “a”, “an” hoặc “the” vào chỗ trống
1. Canada is ___ English-speaking country.
2. This is ___ most beautiful flag I’ve ever seen.
3. We visited ___ United Kingdom last summer.
4. Singapore is ___ island nation in Southeast Asia.
5. ___ capital of Australia is Canberra.
Đáp án:
1. an – “English-speaking” bắt đầu bằng nguyên âm
2. the – so sánh nhất
3. the – quốc gia có từ “United”
4. an – “island” bắt đầu bằng nguyên âm
5. The – danh từ xác định, duy nhất
Bài 7: Viết lại câu sử dụng so sánh nhất (Superlative)
1. Canada is big. It is the ______ country in North America.
2. This museum is very interesting. It’s the ______ I’ve visited.
3. English is popular. It’s one of the ______ languages in the world.
4. That festival was exciting. It was the ______ event of the year.
5. The UK is old. It’s one of the ______ English-speaking countries.
Gợi ý trả lời:
1. biggest
2. most interesting
3. most popular
4. most exciting
5. oldest
Bài 8: Chọn đáp án đúng
1. This is ___ most famous landmark in London.
a. a
b. an
c. the
2. I saw ___ interesting program about Canada last night.
a. a
b. an
c. the
3. English is spoken in ___ Philippines and ___ USA.
a. the – the
b. a – an
c. an – the
4. That’s ___ biggest festival in Australia.
a. a
b. the
c. an
5. They visited ___ English-speaking country in Africa.
a. the
b. an
c. a
Đáp án
1. c. the
2. b. an
3. a. the – the
4. b. the
5. c. a
Bài 9: Dịch sang tiếng Anh
- Đây là quốc gia lớn nhất tôi từng đến.
- Chúng tôi đã đến thăm một quốc gia nói tiếng Anh.
- Hoa Kỳ là một trong những quốc gia nổi tiếng nhất.
- Tôi chưa bao giờ thấy một biểu tượng văn hóa nào như vậy.
- Sydney là thành phố đông dân nhất ở Úc.
Đáp án:
- This is the largest country I’ve ever been to.
- We visited an English-speaking country.
- The USA is one of the most famous countries.
- I’ve never seen a cultural symbol like that.
- Sydney is the most populated city in Australia.
Bài 10: Viết đoạn văn (5–6 câu)
Chủ đề: Một quốc gia nói tiếng Anh mà bạn biết
Gợi ý mẫu:
I have visited the United States. It is one of the most famous English-speaking countries in the world. I went to New York, which is the biggest city in the country. I also saw the Statue of Liberty – a very important symbol. The people were friendly, and the food was great. It was the best trip I’ve ever had!

