I. LÝ THUYẾT (THEORY)

A. TỪ VỰNG (VOCABULARIES)

Từ vựngPhiên âm IPALoại từNghĩa tiếng Việt
belong to/bɪˈlɒŋ tə/vthuộc về
benefit/ˈbenɪfɪt/nlợi ích
bug/bʌɡ/ncon bọ
cardboard/ˈkɑːdbɔːd/nbìa cứng
dollhouse/ˈdɒlhaus/nnhà búp bê
gardening/ˈɡɑːdənɪŋ/v, nlàm vườn
glue/ɡluː/nkeo dán / hồ
horse riding/ˈhɔːs raɪdɪŋ/ncưỡi ngựa
insect/ˈɪnsekt/ncôn trùng
jogging/ˈdʒɒɡɪŋ/nđi / chạy bộ thư giãn
making models/ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/nlàm mô hình
maturity/məˈtʃʊərəti/nsự trưởng thành
patient/ˈpeɪʃnt/adjkiên nhẫn
popular/ˈpɒpjələ/adjđược nhiều người ưa thích
responsibility/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/nsự chịu trách nhiệm
set/set/v(mặt trời) lặn
stress/stres/nsự căng thẳng
take on/ˈteɪk ɒn/vnhận thêm
unusual/ʌnˈjuːʒuəl/adjkhác thường
valuable/ˈvæljuəbl/adjquý giá
yoga/ˈjəʊɡə/nyoga

B. NGỮ PHÁP (GRAMMARS)

1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)

Cấu trúc:

  • Khẳng định:
    S + V(s/es)
  • Phủ định:
    S + do/does + not + V
  • Nghi vấn:
    Do/Does + S + V?

Cách dùng: Dùng để nói về thói quen, sở thích hoặc sự thật hiển nhiên.

Ví dụ:

  • He plays badminton every Sunday.
    (Anh ấy chơi cầu lông vào mỗi Chủ nhật.)
  • I don’t like cold weather.
    (Tôi không thích thời tiết lạnh.)

2. Likes and Dislikes – Cấu trúc diễn tả sở thích

Cấu trúc:

  • S + like/love/enjoy + V-ing
  • S + don’t/doesn’t like/hate + V-ing

Cách dùng: Dùng để nói về thói quen, sở thích hoặc sự thật hiển nhiên.

Ví dụ:

  • I enjoy collecting comic books.
    (Tôi thích sưu tầm truyện tranh.)
  • She doesn’t like doing origami.
    (Cô ấy không thích gấp giấy nghệ thuật.)

II. BÀI TẬP & ĐÁP ÁN CHI TIẾT (EXERCISE & KEYS)

Bài 1: Điền đúng dạng động từ trong ngoặc

Hướng dẫn: Chia động từ theo thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn.

  1. My sister usually ______ (play) the guitar in the evening.
  2. He ______ (read) a novel now.
  3. We ______ (not paint) the walls this week.
  4. Do you ______ (like) soccer?
  5. They ______ (study) English at the moment.

Đáp án & Giải thích:

  1. plays – Hiện tại đơn, chủ ngữ số ít “my sister”
  2. is reading – Hành động đang diễn ra → hiện tại tiếp diễn
  3. are not painting – phủ định ở hiện tại tiếp diễn
  4. like – câu hỏi ở hiện tại đơn
  5. are studying – đang diễn ra → hiện tại tiếp diễn

Bài 2: Viết lại câu cho đúng ngữ pháp

  1. My brother like playing basketball. → He ______ basketball.
  2. Are they watch TV? → ______ they ______ TV?
  3. She don’t play tennis. → She ______ tennis.

Đáp án & Giải thích:

  1. plays – Hiện tại đơn, ngôi thứ 3 số ít
  2. Are – watching – Câu hỏi ở hiện tại tiếp diễn
  3. doesn’t play – Phủ định, chủ ngữ “she” dùng “doesn’t”

Bài 3: Chọn đáp án đúng

1. What does your father usually ___ on Sunday?

a. do 

b. does 

c. doing  

d. did

2. I ___ collecting old coins.

a. likes 

b. liking 

c. like  

d. liked

3. He ___ a letter now.

a. writes 

b. wrote 

c. is writing 

d. writing

4. ___ she like drawing?

a. Does 

b. Do  

c. Is  

d. Has

5. We ___ camping this weekend.

a. go  

b. went  

c. are going 

d. goes

Đáp án & Giải thích:

  1. a. do – Câu hỏi với “does” → động từ không chia
  2. c. like – Chủ ngữ “I” → không thêm “s”
  3. c. is writing – hành động đang diễn ra
  4. a. Does – Câu hỏi cho ngôi “she”
  5. c. are going – kế hoạch tương lai gần → hiện tại tiếp diễn

Bài 4: Viết đoạn văn ngắn (5–6 câu)

Hướng dẫn: Viết về sở thích của em, sử dụng các cấu trúc và từ vựng đã học.

Gợi ý mẫu:

My favorite hobby is painting. I usually paint pictures on the weekend. Sometimes, I play the guitar with my sister. We don’t watch TV much because we enjoy drawing. At the moment, I am painting a sunset scene. I love doing creative things in my free time.