Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những thay đổi sâu rộng đối với giáo dục, từ cách thiết kế bài giảng, tổ chức lớp học đến phương thức học sinh tiếp cận tri thức. Khi AI ngày càng có khả năng hỗ trợ nhiều nhiệm vụ vốn trước đây thuộc về giáo viên và người học, vấn đề đặt ra không còn là có nên sử dụng công nghệ hay không, mà là sử dụng như thế nào để nâng cao chất lượng giáo dục mà không làm suy giảm năng lực tư duy, tính chủ động và vai trò của người thầy.

Giáo viên đứng lớp kết hợp bảng truyền thống với màn hình số
Giáo viên đứng lớp kết hợp bảng truyền thống với màn hình số

Khi AI trở thành một phần của lớp học, vai trò giáo viên phải thay đổi

Tại cuộc họp về công tác chuẩn bị kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 và năm học 2026 – 2027 diễn ra vào cuối tháng 5/2026, Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu đã đề cập đến một nguy cơ đáng lưu ý: nếu thiếu cơ chế quản lý phù hợp, giáo dục có thể rơi vào vòng lặp mà giáo viên sử dụng AI để tạo đề, trong khi học sinh lại dùng chính AI để giải bài, hoàn thành bài tập hoặc thậm chí phục vụ hành vi gian lận trong kiểm tra, thi cử.

Cảnh báo này phản ánh một vấn đề lớn hơn của giáo dục trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo. Khi công nghệ có khả năng tìm kiếm, tổng hợp, giải thích và tạo ra nội dung trong thời gian rất ngắn, mô hình dạy học chủ yếu dựa trên việc truyền đạt kiến thức một chiều ngày càng bộc lộ nhiều giới hạn. Giáo viên vì vậy cần chuyển mạnh từ vai trò cung cấp thông tin sang người thiết kế hoạt động học tập, định hướng tư duy, kiểm chứng thông tin và phát triển năng lực cho học sinh.

Định hướng này đã từng bước được thể hiện trong các chủ trương và chính sách giáo dục. Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 đặt ra yêu cầu thúc đẩy ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong hoạt động dạy và học, đồng thời chuyển trọng tâm giáo dục từ truyền đạt kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực của người học. Trong cách tiếp cận này, AI được xác định là công cụ hỗ trợ chứ không phải chủ thể thay thế giáo viên hay thực hiện thay quá trình học tập của học sinh.

Việc đưa AI vào giáo dục phổ thông cũng đang được triển khai theo hướng có lộ trình. Ngày 15/12/2025, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quyết định số 3439/QĐ-BGDĐT về khung nội dung thí điểm giáo dục trí tuệ nhân tạo dành cho học sinh phổ thông. Nội dung được xây dựng xoay quanh bốn nhóm chính gồm tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, kỹ thuật và ứng dụng AI, cùng thiết kế hệ thống.

Từ tháng 2/2026, chương trình được triển khai thí điểm theo nhiều phương thức khác nhau, trong đó AI có thể được tích hợp vào các môn học hiện hành, tổ chức thành chủ đề độc lập hoặc triển khai dưới hình thức câu lạc bộ và hoạt động trải nghiệm. Việc đào tạo đội ngũ cán bộ, giáo viên cốt cán trước khi mở rộng phạm vi áp dụng cho thấy ngành giáo dục đang lựa chọn cách tiếp cận từng bước, tránh đưa công nghệ vào trường học một cách đồng loạt khi chưa có đầy đủ điều kiện về chương trình, nhân lực và phương pháp.

Trên thực tế, việc tiếp cận AI trong nhà trường đã diễn ra ở nhiều địa phương. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, một số nhóm trường chuyên, trường tiên tiến hội nhập và trường học số được lựa chọn triển khai trước từ học kỳ II năm học 2025 – 2026. Tại Ninh Bình, kế hoạch thí điểm được xây dựng phù hợp với điều kiện địa phương, trong đó một số trường trung học phổ thông đã chủ động triển khai các hoạt động liên quan đến AI.

Ở Hà Nội, chương trình giáo dục AI từ lớp 1 đến lớp 12 cũng được thử nghiệm tại trường thực nghiệm thuộc Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Ngay tại một số khu vực còn nhiều khó khăn về điều kiện kinh tế – xã hội như Lai Châu, giáo viên tại các trường vùng cao cũng đã bắt đầu tiếp cận và ứng dụng những công cụ AI vào hoạt động chuyên môn.

Những dữ liệu khảo sát cho thấy giáo viên Việt Nam có mức độ chủ động tương đối cao trong việc tiếp cận công nghệ mới. Theo báo cáo TALIS 2024 được dẫn trong các nghiên cứu liên quan, khoảng 64,45% giáo viên Việt Nam đã sử dụng AI trong giảng dạy, mức cao hơn đáng kể so với trung bình quốc tế. Một khảo sát khác của Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam thực hiện với gần 35.000 giáo viên tại 44 tỉnh, thành ghi nhận khoảng 76% người được hỏi từng sử dụng AI trong lớp học.

Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng cao chưa đồng nghĩa với việc giáo viên đã thực sự làm chủ công nghệ. Gần 31% giáo viên tham gia khảo sát vẫn còn băn khoăn về hiệu quả ứng dụng, trong khi hơn 20% cho biết chưa thực sự tự tin khi sử dụng AI. Điều này cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa việc tiếp cận công cụ và năng lực sử dụng công cụ một cách có mục đích, an toàn và phù hợp với yêu cầu sư phạm.

Thực tế đó đặt ra yêu cầu xây dựng khung năng lực AI dành riêng cho giáo viên, đồng thời tổ chức các chương trình đào tạo bài bản về thiết kế bài học, đánh giá thông tin, đạo đức công nghệ, bảo vệ dữ liệu và phương pháp hướng dẫn học sinh sử dụng AI. Nếu thiếu nền tảng này, việc ứng dụng AI rất dễ dừng lại ở những thao tác mang tính kỹ thuật hoặc phụ thuộc vào kinh nghiệm tự tìm hiểu của từng cá nhân.

Giá trị của người thầy nằm ở những năng lực công nghệ khó thay thế

Trong khi chính sách quốc gia về AI trong giáo dục tiếp tục được hoàn thiện, nhiều cơ sở giáo dục đã chủ động triển khai các mô hình ứng dụng công nghệ nhằm tìm kiếm phương pháp dạy học phù hợp với bối cảnh mới.

Ở một số trường phổ thông, giáo viên đã sử dụng AI để tạo học liệu trực quan, xây dựng nhân vật tương tác, hỗ trợ phản hồi cho học sinh hoặc phát triển các hoạt động học tập mang tính cá nhân hóa. Một số mô hình còn kết hợp AI với các môn học và hoạt động thể chất để giúp học sinh nhận diện lỗi, tự đánh giá quá trình thực hành và cải thiện kỹ năng.

Ở bậc đại học, nhiều cơ sở đào tạo cũng đang mở rộng chương trình tập huấn AI cho giáo viên và học sinh phổ thông, đồng thời điều chỉnh chương trình đào tạo để năng lực sử dụng và làm chủ công nghệ trở thành một kỹ năng chung của sinh viên thay vì chỉ giới hạn trong các ngành công nghệ thông tin.

Một số hệ thống giáo dục ngoài công lập cũng đầu tư các phòng học AI, phòng STEM và không gian thực hành công nghệ xuyên suốt nhiều cấp học. Những mô hình này cho thấy quá trình đưa AI vào giáo dục không chỉ được thúc đẩy từ các chính sách quản lý nhà nước mà còn đến từ nhu cầu đổi mới của từng cơ sở giáo dục.

Tuy nhiên, giá trị quan trọng nhất của những thử nghiệm này không nằm ở số lượng công cụ được đưa vào lớp học, mà ở việc công nghệ có giúp thay đổi phương pháp giáo dục hay không. Nếu AI chỉ được sử dụng để làm nhanh hơn những công việc cũ, chẳng hạn tạo hàng loạt bài tập, tóm tắt kiến thức hoặc sản xuất nội dung, tác động đổi mới sẽ tương đối hạn chế.

Ngược lại, khi được sử dụng có định hướng, AI có thể giúp giáo viên giảm thời gian dành cho những nhiệm vụ lặp lại, từ đó tập trung nhiều hơn vào việc quan sát học sinh, phát hiện khó khăn trong quá trình học tập, thiết kế hoạt động phù hợp với từng nhóm năng lực và xây dựng môi trường học tập khuyến khích tư duy độc lập.

Đây cũng chính là điểm làm thay đổi bản chất vai trò của người thầy. Trong môi trường mà học sinh có thể tiếp cận một lượng thông tin gần như không giới hạn chỉ trong vài giây, giáo viên không nhất thiết phải là người biết mọi câu trả lời. Điều quan trọng hơn là khả năng giúp học sinh biết đặt câu hỏi đúng, phân biệt thông tin đáng tin cậy với nội dung sai lệch, đánh giá lập luận, nhận diện giới hạn của công nghệ và chịu trách nhiệm đối với sản phẩm học tập của chính mình.

Bên cạnh đó, những năng lực mang tính con người như thấu hiểu tâm lý học sinh, truyền cảm hứng, khuyến khích sự tò mò, phát hiện tiềm năng cá nhân hay xây dựng các giá trị đạo đức vẫn là những yếu tố mà công nghệ khó có thể thay thế đầy đủ. Đây cũng là lý do AI không làm giảm vai trò của giáo viên, mà ngược lại đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực chuyên môn và năng lực sư phạm.

Sự thay đổi này đồng thời đòi hỏi phương thức kiểm tra, đánh giá trong nhà trường phải được điều chỉnh. Nếu bài tập chỉ yêu cầu học sinh tái hiện kiến thức hoặc đưa ra một đáp án có thể dễ dàng được tạo bởi công cụ AI, việc đánh giá sẽ ngày càng khó phản ánh chính xác năng lực thực chất của người học. Các nhiệm vụ học tập trong tương lai cần chú trọng hơn đến quá trình tư duy, khả năng giải thích, phản biện, vận dụng kiến thức vào bối cảnh thực tế và chứng minh cách thức hình thành kết quả.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng của giáo dục trong thời đại AI không phải là công nghệ có thay thế được giáo viên hay không. Vấn đề cốt lõi là người thầy có thể sử dụng công nghệ để nâng cao chất lượng dạy học đến đâu và nhà trường có thể thiết kế một môi trường học tập như thế nào để học sinh vẫn duy trì tư duy độc lập khi AI ngày càng trở nên phổ biến.

Trong bối cảnh đó, người giáo viên đang chuyển dần từ vị trí trung tâm của quá trình truyền đạt kiến thức sang vai trò người kiến tạo môi trường học tập, người hướng dẫn, người phản biện và người đồng hành cùng học sinh. AI có thể giúp thực hiện nhiều nhiệm vụ nhanh hơn, nhưng khả năng hình thành nhân cách, khơi dậy động lực học tập và giúp một người trẻ phát triển năng lực tự học vẫn phụ thuộc rất lớn vào người thầy.

Đổi mới giáo dục trong kỷ nguyên AI vì vậy không đơn thuần là đưa thêm công nghệ vào lớp học. Đây là quá trình xác lập lại giá trị cốt lõi của nghề giáo: giảm những công việc mà máy móc có thể hỗ trợ để người thầy dành nhiều thời gian hơn cho những nhiệm vụ chỉ con người mới có thể thực hiện tốt – hiểu người học, phát triển tư duy, nuôi dưỡng cảm xúc và dẫn dắt quá trình trưởng thành.

Với hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực đầu tư và phát triển giáo dục, StudyCare Education tự hào là đơn vị hàng đầu trong việc cung cấp các dịch vụ học thuật, đảm bảo sự vững chắc về nền tảng kiến thức. Nếu có bất kỳ khó khăn nào và cần được hỗ trợ ngay lập tức về vấn đề học tập, ôn luyện, hãy liên hệ ngay với StudyCare Education để nhận được sự tư vấn và hỗ trợ nhiệt tình từ những giảng viên xuất sắc nhất của chúng tôi:

– Thầy Nguyễn Công Thành: Tiến sĩ Tài chính Quốc Tế – RMIT University 🇦🇺 (Top 223 QS World University Rankings), Thạc sĩ Kinh tế Phát triển – Erasmus University Rotterdam 🇳🇱 (Top 197 QS World University Rankings), Cử nhân Chuyên ngành Giảng dạy Ngôn ngữ Anh (xếp loại Giỏi) – Đại học Mở Hà Nội 🇻🇳.

– Cô Phạm Thị Anh Thư: Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Tài chính – RMIT University (học bổng toàn phần 100%), Thạc sĩ Tài chính Ngân hàng – Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM, Cử nhân Chuyên ngành Giảng dạy Ngôn ngữ Anh (xếp loại Giỏi) – Đại học Mở Hà Nội, T.E.S.O.L. certificate (High Distinction) – Advanced College of Languages and Training Canada 🇨🇦.

– Thầy Trần Lê Khang: Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Tài chính – RMIT University, Thạc sĩ Kinh tế học – Erasmus University Rotterdam, TOEIC 980 điểm, IELTS 8.5.

– Thầy Nguyễn Hoàng Phú: Thạc sĩ Kinh tế Phát triển – Erasmus University Rotterdam, Cử nhân ngành Kinh tế Tài chính – RMIT University, Giảng viên các chương trình chất lượng cao giảng dạy 100% bằng tiếng Anh trường Đại học FPT.

– Thầy Phạm Hữu Vinh: Nghiên cứu sinh Bác sĩ Chuyên khoa I – Đại học Y Dược TP.HCM, Cử nhân Y Khoa – Kỹ thuật Hình ảnh Y học, Đại học Y Dược TP.HCM.

– Thầy Nguyễn Thanh Liêm: Tiến sĩ Kinh tế – Đại học Kinh tế Luật (ĐHQG HCM), Thạc sĩ Khoa học Tài chính Kế toán – Đại học Bangor (Học bổng toàn phần tại Anh Quốc), Cử nhân Kinh tế Đối ngoại, Đại học Quốc gia TP.HCM.

cùng rất nhiều CB-GV-NV xuất sắc khác tại StudyCare Education.