Những thủ khoa, á khoa và tân sinh viên đạt thành tích cao không chỉ gây chú ý bởi điểm số. Đằng sau các kết quả nổi bật là khả năng tự xác định mục tiêu, nhận diện điểm yếu, điều chỉnh phương pháp và duy trì việc học trong thời gian dài. Trong bối cảnh công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, đang làm thay đổi nhanh cách con người tiếp cận tri thức, năng lực tự học ngày càng trở thành nền tảng quan trọng giúp người trẻ không chỉ vượt qua một kỳ thi mà còn thích ứng với những yêu cầu mới trong học tập, nghề nghiệp và cuộc sống.

Trong bối cảnh AI ngày càng phổ biến, năng lực tự học, kiểm chứng thông tin và chủ động điều chỉnh phương pháp trở thành những kỹ năng thiết yếu của sinh viên.
Trong bối cảnh AI ngày càng phổ biến, năng lực tự học, kiểm chứng thông tin và chủ động điều chỉnh phương pháp trở thành những kỹ năng thiết yếu của sinh viên.

Từ học nhiều đến biết cách học: Khi người trẻ chủ động quản trị quá trình học tập

Những con số như 93,88 điểm TSA, 124 điểm HSA hay hơn 1.000 điểm V-ACT phản ánh kết quả của một kỳ thi, nhưng không thể tự mình giải thích quá trình tạo nên những kết quả ấy. Khi nhìn sâu hơn vào hành trình của các thí sinh điểm cao, có thể thấy điểm chung không nằm ở một “công thức học tập” duy nhất, mà ở khả năng chủ động với việc học.

Đào Hồng Phúc, người đạt 93,88 điểm TSA ngay trong đợt thi đầu tiên, đã bắt đầu chuẩn bị từ lớp 11. Ở những lần thi thử ban đầu, mức điểm của Phúc chỉ dao động khoảng 59–68 điểm. Thay vì xem đó là thất bại, em sử dụng kết quả như một nguồn dữ liệu để nhận diện cấu trúc đề, hiểu yêu cầu của kỳ thi và xác định những phần kiến thức cần cải thiện.

Nguyễn Đức Tâm, Á khoa V-ACT với 1.090/1.200 điểm, cũng có cách tiếp cận tương tự. Quá trình chuẩn bị được bắt đầu từ lớp 11, sau đó chuyển dần từ làm quen với cấu trúc đề sang củng cố kiến thức và luyện tập thường xuyên. Điểm đáng chú ý trong cách học của Tâm là tính đều đặn: duy trì lượng học vừa phải nhưng liên tục, không để việc ôn tập bị gián đoạn trong thời gian dài.

Đào Ngọc Mai, người đạt 124 điểm HSA, cũng không lựa chọn phương án tăng tốc trong vài tuần trước kỳ thi. Em bắt đầu chuẩn bị từ mùa hè trước năm lớp 12 và duy trì việc luyện tập trong một khoảng thời gian đủ dài. Những trường hợp này cho thấy tự học trước hết là năng lực tự khởi động quá trình học, thay vì chỉ bắt đầu khi áp lực thi cử xuất hiện.

Một điểm chung khác ở nhiều thí sinh đạt thành tích cao là họ không đồng nhất việc học hiệu quả với thời gian ngồi bàn thật lâu.

Trần Đức Hòa đạt 1.053 điểm V-ACT nhưng mỗi ngày chỉ dành khoảng một đến hai giờ cho việc ôn tập. Thay vì kéo dài thời gian học, Hòa tập trung vào chất lượng của từng phiên học: phân bổ thời gian giữa các môn, luyện đề và đặc biệt dành thời gian phân tích những câu trả lời sai.

Với Hòa, một đề thi không kết thúc khi biết điểm. Những câu làm sai tiếp tục được sử dụng để tìm nguyên nhân, xác định lỗ hổng và điều chỉnh cách học cho lần tiếp theo. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa việc “học nhiều” và “biết học”.

Đào Hồng Phúc cũng không dành lượng thời gian giống nhau cho tất cả nội dung. Những phần kiến thức đã chắc được rút ngắn, trong khi các nội dung chưa vững được ưu tiên nhiều hơn. Cách phân bổ này cho thấy người học hiệu quả không chỉ hỏi mình đã học bao nhiêu giờ mà còn phải xác định mình đang yếu ở đâu, vì sao mắc lỗi và liệu phương pháp hiện tại có thực sự tạo ra tiến bộ.

Đây chính là bước chuyển từ cách học dựa trên khối lượng sang cách học dựa trên phản hồi. Khi người học có khả năng tự đánh giá, thời gian học có thể được sử dụng hiệu quả hơn, đồng thời hạn chế tình trạng ôn tập dàn trải nhưng không xử lý được nguyên nhân thực sự của những điểm yếu.

Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo làm yêu cầu này trở nên rõ ràng hơn. Ngày nay, một câu hỏi khó có thể được giải đáp trong vài giây; một đoạn văn có thể được phân tích tức thời; một vấn đề chuyên môn có thể nhận được nhiều gợi ý chỉ sau một yêu cầu ngắn. Tuy nhiên, càng dễ tiếp cận câu trả lời, người học càng cần năng lực phân biệt giữa “có thông tin” và “thực sự hiểu”.

Nguyễn Trọng Trường Anh, thủ khoa tỉnh Ninh Bình và Á khoa toàn quốc, từng phải bù đắp những khoảng trống trong kiến thức nền. Trong quá trình học, em hoàn thành 161 bài giảng và sử dụng công cụ AI để tìm kiếm gợi ý khi gặp những vấn đề chưa hiểu. Điều đáng chú ý không nằm ở việc dùng AI, mà ở cách em tiếp tục kiểm tra, củng cố và tự đánh giá kiến thức sau khi nhận được câu trả lời.

Việc hỗ trợ những học sinh khác cũng trở thành một cách để Trường Anh kiểm chứng mức độ hiểu của chính mình. Khi phải giải thích cho người khác, người học buộc phải tổ chức lại kiến thức, phát hiện những điểm còn mơ hồ và xác định liệu mình đã thực sự hiểu bản chất vấn đề hay chưa.

Trong bối cảnh AI phổ biến, câu hỏi quan trọng vì thế không còn chỉ là “AI có thể trả lời gì?”, mà còn là “người học có đủ nền tảng để đánh giá câu trả lời đó có chính xác và đáng tin hay không?”. Đây chính là mối liên hệ giữa tự học, tư duy độc lập và năng lực phản biện.

Từ một kỳ thi đến năng lực học tập suốt đời trong môi trường đại học và nghề nghiệp

Những câu chuyện của các thí sinh điểm cao cũng cho thấy không tồn tại một lịch học duy nhất phù hợp với tất cả mọi người.

Trần Gia Đạt bắt đầu ôn V-ACT tương đối muộn, đến tháng 12 năm lớp 12 mới thực sự bước vào giai đoạn luyện tập tập trung. Sau đợt thi đầu tiên đạt 1.018 điểm, Đạt nâng kết quả lên 1.104 điểm trong đợt tiếp theo bằng cách tăng cường luyện đề và dành phần lớn thời gian cho mục tiêu thi tuyển.

Trái lại, nhiều thí sinh khác bắt đầu chuẩn bị từ lớp 11 hoặc từ mùa hè trước lớp 12. Hai cách tiếp cận rất khác nhau này cùng dẫn đến kết quả cao, cho thấy vấn đề quyết định không phải người học bắt đầu vào thời điểm nào, mà là khả năng đánh giá đúng tình trạng của bản thân và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.

Năng lực ấy trở nên đặc biệt quan trọng khi học sinh chuyển từ phổ thông lên đại học.

Ở trường phổ thông, chương trình học thường có cấu trúc tương đối rõ ràng. Học sinh có thời khóa biểu cố định, nội dung học được xác định trước và thường xuyên nhận được sự theo sát của giáo viên. Đại học mở ra mức độ tự do lớn hơn, nhưng đồng thời cũng chuyển nhiều trách nhiệm từ giảng viên sang người học.

Không phải mọi kiến thức đều được truyền đạt trên lớp. Không phải tất cả kỹ năng nghề nghiệp đều nằm trong giáo trình. Và trong nhiều lĩnh vực, một vấn đề có thể không chỉ có một đáp án duy nhất. Sinh viên vì vậy phải biết tự tìm tài liệu, đặt câu hỏi, thử nghiệm, tìm người có chuyên môn để học hỏi và tự đánh giá chất lượng kết quả mình đạt được.

Ở góc độ này, điều quan trọng nhất một người mang ra khỏi trường đại học không chỉ là lượng kiến thức đã tích lũy, mà còn là khả năng tiếp tục học khi không còn ai đứng bên cạnh hướng dẫn từng bước.

Thách thức này càng rõ nét khi công nghệ phát triển với tốc độ nhanh. Những công cụ mà người trẻ đang sử dụng hôm nay có thể chưa tồn tại cách đây 10 hoặc 15 năm, và nhiều kỹ năng đang có giá trị hiện tại cũng có thể thay đổi đáng kể trong tương lai.

Vì vậy, kiến thức và kỹ năng không còn là những tài sản có thể học một lần rồi sử dụng mãi. Năng lực quan trọng hơn là khả năng cập nhật, điều chỉnh và đôi khi phải học lại từ đầu khi môi trường thay đổi.

Trong chia sẻ với các tân sinh viên, thầy Vũ Khắc Ngọc nhấn mạnh bốn hành trang gồm tự học, tư duy độc lập và phản biện, trải nghiệm và khả năng chấp nhận thất bại, cùng sự tử tế. Những yếu tố này thực chất đều hướng đến một yêu cầu lớn hơn: người trẻ phải có khả năng tự định hướng quá trình trưởng thành của chính mình.

Học tập suốt đời không chỉ có nghĩa là liên tục tích lũy thêm kiến thức. Nó còn bao gồm khả năng thay đổi quan điểm khi xuất hiện bằng chứng mới, học từ sai lầm, biết tìm kiếm sự trợ giúp khi cần và sẵn sàng bắt đầu lại nếu con đường cũ không còn phù hợp.

Điều này cũng cho thấy thành tích học tập không thể chỉ được đánh giá bằng thứ hạng hay điểm số. Một kỳ thi có thể đo lường khả năng giải quyết một tập hợp nhiệm vụ trong một khoảng thời gian nhất định, nhưng không thể phản ánh đầy đủ khả năng thích ứng của một người trong nhiều năm sau đó.

Một kỹ sư giỏi, bác sĩ tận tâm, doanh nhân thành đạt hay nhà quản lý hiệu quả đều cần năng lực chuyên môn, nhưng phía sau năng lực ấy vẫn phải là khả năng học hỏi, chịu trách nhiệm và điều chỉnh bản thân trước những thay đổi của môi trường.

Sự tử tế cũng là yếu tố không nên bị tách khỏi câu chuyện về năng lực. Trong hành trình phát triển cá nhân, người trẻ có thể hướng đến thành tích cao, nghề nghiệp tốt hoặc vị trí xã hội đáng mong muốn, nhưng quá trình đó vẫn cần được đặt trong giới hạn của trách nhiệm với cộng đồng và với những người xung quanh.

Những tân sinh viên được vinh danh có thể đã hoàn thành một kỳ thi quan trọng, nhưng bước chuyển thực sự chỉ bắt đầu khi họ bước vào môi trường học tập có mức độ tự chủ cao hơn.

Từ đây, người học phải tập tự quyết định, tự chịu trách nhiệm và liên tục thích ứng với những yêu cầu mới. Đây là quá trình không kết thúc khi tốt nghiệp đại học mà tiếp tục kéo dài trong suốt đời sống nghề nghiệp.

Điểm số có thể cho biết một học sinh đã đi được bao xa ở một thời điểm cụ thể. Nhưng khả năng tiếp tục tiến về phía trước lại phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực tự học, khả năng phản biện và mức độ sẵn sàng thay đổi khi hoàn cảnh không còn giống trước.

Trong một thời đại mà tri thức, công nghệ và nghề nghiệp đều biến đổi nhanh, tự học vì thế không còn chỉ là một kỹ năng hỗ trợ thành tích. Nó đang trở thành một trong những năng lực nền tảng quyết định khả năng thích ứng và phát triển dài hạn của người trẻ.

Với hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực đầu tư và phát triển giáo dục, StudyCare Education tự hào là đơn vị hàng đầu trong việc cung cấp các dịch vụ học thuật, đảm bảo sự vững chắc về nền tảng kiến thức. Nếu có bất kỳ khó khăn nào và cần được hỗ trợ ngay lập tức về vấn đề học tập, ôn luyện, hãy liên hệ ngay với StudyCare Education để nhận được sự tư vấn và hỗ trợ nhiệt tình từ những giảng viên xuất sắc nhất của chúng tôi:

– Thầy Nguyễn Công Thành: Tiến sĩ Tài chính Quốc Tế – RMIT University 🇦🇺 (Top 223 QS World University Rankings), Thạc sĩ Kinh tế Phát triển – Erasmus University Rotterdam 🇳🇱 (Top 197 QS World University Rankings), Cử nhân Chuyên ngành Giảng dạy Ngôn ngữ Anh (xếp loại Giỏi) – Đại học Mở Hà Nội 🇻🇳.

– Cô Phạm Thị Anh Thư: Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Tài chính – RMIT University (học bổng toàn phần 100%), Thạc sĩ Tài chính Ngân hàng – Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM, Cử nhân Chuyên ngành Giảng dạy Ngôn ngữ Anh (xếp loại Giỏi) – Đại học Mở Hà Nội, T.E.S.O.L. certificate (High Distinction) – Advanced College of Languages and Training Canada 🇨🇦.

– Thầy Trần Lê Khang: Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Tài chính – RMIT University, Thạc sĩ Kinh tế học – Erasmus University Rotterdam, TOEIC 980 điểm, IELTS 8.5.

– Thầy Nguyễn Hoàng Phú: Thạc sĩ Kinh tế Phát triển – Erasmus University Rotterdam, Cử nhân ngành Kinh tế Tài chính – RMIT University, Giảng viên các chương trình chất lượng cao giảng dạy 100% bằng tiếng Anh trường Đại học FPT.

– Thầy Phạm Hữu Vinh: Nghiên cứu sinh Bác sĩ Chuyên khoa I – Đại học Y Dược TP.HCM, Cử nhân Y Khoa – Kỹ thuật Hình ảnh Y học, Đại học Y Dược TP.HCM.

– Thầy Nguyễn Thanh Liêm: Tiến sĩ Kinh tế – Đại học Kinh tế Luật (ĐHQG HCM), Thạc sĩ Khoa học Tài chính Kế toán – Đại học Bangor (Học bổng toàn phần tại Anh Quốc), Cử nhân Kinh tế Đối ngoại, Đại học Quốc gia TP.HCM.

cùng rất nhiều CB-GV-NV xuất sắc khác tại StudyCare Education.