
Bước vào năm học 2026–2027, ngành Giáo dục đứng trước yêu cầu không chỉ tiếp tục đổi mới mà còn phải chuyển hóa những định hướng đã đặt ra thành kết quả cụ thể trong thực tiễn. Sau một quá trình dài triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018, cùng với những thay đổi về cơ cấu hệ thống, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và quản trị đại học, những “điểm nghẽn” về đội ngũ, cơ sở vật chất, mạng lưới trường lớp và phương thức quản trị ngày càng cần được nhận diện rõ ràng hơn. Việc tháo gỡ những hạn chế này không chỉ nhằm bảo đảm hoạt động dạy và học ổn định trong năm học mới, mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của giáo dục Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Bảo đảm nguồn lực và tổ chức lại hệ thống theo hướng hiệu quả, thực chất
Sau nhiều năm triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018, những thay đổi về phương pháp dạy học, tổ chức hoạt động giáo dục và đánh giá học sinh đã dần đi vào thực tiễn. Theo bà Tăng Thị Ngọc Mai, nguyên Phó Giám đốc Sở GD&ĐT tỉnh Trà Vinh, những đổi mới này đã tạo ra chuyển biến tại các lớp học và trong kết quả học tập, rèn luyện của học sinh. Tuy nhiên, khi yêu cầu đổi mới ngày càng được mở rộng, bài toán đặt ra không còn chỉ là triển khai đúng chương trình mà là liệu hệ thống giáo dục có đủ nguồn lực để thực hiện đồng thời nhiều nhiệm vụ mới hay không.
Một trong những thách thức lớn hiện nay là tình trạng mất cân đối về đội ngũ giáo viên. Việc thiếu giáo viên vẫn diễn ra cục bộ ở một số môn học, đặc biệt là những môn mới hoặc môn tích hợp như Kinh tế và Pháp luật, Nghệ thuật, Tin học. Nhu cầu giáo viên tiếng Anh cũng ngày càng tăng trong bối cảnh chủ trương từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học được thúc đẩy mạnh hơn.
Vấn đề nhân lực vì thế không chỉ nằm ở tổng số giáo viên mà còn liên quan đến cơ cấu chuyên môn, sự phân bố giữa các địa bàn và khả năng đáp ứng những yêu cầu mới của chương trình giáo dục. Có địa phương thiếu giáo viên kéo dài ở một số bộ môn nhưng việc tuyển dụng lại gặp khó khăn; trong khi ở những nơi khác, việc bố trí khối lượng công việc phù hợp với đội ngũ hiện có cũng không đơn giản.
Áp lực đối với giáo viên càng lớn khi trong cùng một năm học, nhiều nhiệm vụ mới được triển khai song song. Ngoài hoạt động dạy học chuyên môn, giáo viên còn phải tham gia tổ chức dạy học hai buổi mỗi ngày, hoạt động trải nghiệm, giáo dục STEM, ngoại ngữ, công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và các chương trình phát triển năng lực học sinh. Những yêu cầu đó đòi hỏi giáo viên không chỉ có chuyên môn tốt mà còn phải có thời gian chuẩn bị, khả năng cập nhật công nghệ và những điều kiện hỗ trợ tương xứng. Nếu các nhiệm vụ liên tục được bổ sung nhưng nguồn lực không thay đổi, chất lượng triển khai khó đạt được như kỳ vọng.
Theo TS Lê Đức Thuận, nguyên Trưởng phòng GD&ĐT quận Ba Đình, Hà Nội, thách thức sâu xa hơn nằm ở yêu cầu chuyển đổi mô hình quản lý. Giáo dục cần từng bước rời khỏi cách quản lý nặng về thủ tục, kiểm tra tuân thủ và xử lý sự vụ để chuyển sang quản trị thực chất hơn. Trong mô hình đó, mục tiêu phải được xác lập rõ ràng, phân quyền phải đi kèm trách nhiệm giải trình, dữ liệu cần được sử dụng như cơ sở cho các quyết định quản lý, đồng thời hệ thống phải có khả năng dự báo rủi ro và cải tiến liên tục.
Bên cạnh nguồn nhân lực, việc sắp xếp lại mạng lưới trường lớp cũng trở thành một trong những nhiệm vụ lớn của năm học 2026–2027. Theo báo cáo từ 34 địa phương, số cơ sở giáo dục công lập dự kiến giảm từ 37.386 xuống còn 20.284, tức giảm 17.102 đầu mối, tương ứng 45,7%. Việc tổ chức lại hệ thống được thực hiện thông qua các hình thức như xây dựng trường nhiều cấp học, chuyển cơ sở cũ thành phân hiệu hoặc điểm trường và sắp xếp lại các trung tâm giáo dục thường xuyên, trung tâm giáo dục nghề nghiệp – giáo dục thường xuyên.
Quy mô điều chỉnh lớn đặt ra yêu cầu rất cao đối với quá trình tổ chức thực hiện. Việc giảm đầu mối chỉ có ý nghĩa khi hệ thống sau sắp xếp vận hành tốt hơn, sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn và không làm giảm khả năng tiếp cận giáo dục của học sinh. Theo ông Lê Tuấn Tứ, đại biểu Quốc hội khóa XIV, một số địa bàn hiện vẫn còn tình trạng cơ sở vật chất chưa đồng bộ, thiếu phòng học, phòng chức năng, khu bán trú hoặc các công trình hỗ trợ. Nếu việc sáp nhập trường học chỉ chú trọng giảm đầu mối mà chưa tính toán đầy đủ về quy mô, khoảng cách di chuyển và điều kiện thực tế, những thay đổi về tổ chức có thể tạo thêm áp lực cho học sinh, giáo viên và công tác quản lý.
Vì vậy, việc sắp xếp mạng lưới cần gắn với một lộ trình đầu tư cơ sở vật chất phù hợp. Các điểm trường cần thiết, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa, miền núi, biên giới và hải đảo, vẫn cần được duy trì nhằm bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục của học sinh. Cùng với đó, phương án bố trí đội ngũ sau sắp xếp cũng cần bảo đảm tính ổn định. Các địa phương đang ưu tiên tiếp nhận và sử dụng tối đa nhân sự hiện có, điều động giáo viên đến những cơ sở còn thiếu, bố trí người đủ điều kiện trở lại giảng dạy hoặc chuyển sang công việc phù hợp với chuyên môn.
Đối với nhân viên trường học, xu hướng chung là duy trì các vị trí gắn trực tiếp với hoạt động giáo dục và chăm sóc học sinh như thư viện, thiết bị thí nghiệm và y tế trường học, trong khi một số vị trí hành chính được tổ chức lại theo hướng tinh gọn, dùng chung trong cùng một pháp nhân. Mô hình mới vì vậy không thể chỉ dừng ở việc thay đổi tên gọi hoặc giảm số lượng đơn vị hành chính. Sau sắp xếp, mỗi hệ thống trường học cần có cơ cấu quản trị rõ ràng, phân công cụ thể trách nhiệm tại từng phân hiệu, điểm trường và xây dựng quy trình thống nhất về nhân sự, tài chính, tài sản, dữ liệu, bán trú, nội trú, an toàn thực phẩm và phòng cháy, chữa cháy.
Một điểm nghẽn khác tưởng như nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm học đường là điều kiện cơ sở vật chất thiết yếu, trong đó có nhà vệ sinh và khu vực phục vụ sinh hoạt học sinh. PGS.TS Đậu Xuân Cảnh, Chủ tịch Hội Đông y Việt Nam, cho rằng nhà vệ sinh và nhà bếp trường học cần được nhìn nhận như những hạng mục thiết yếu, có vai trò không kém phòng học, thư viện hay khu thể dục, thể thao.
Một môi trường học tập sạch sẽ, thuận tiện và an toàn không chỉ liên quan đến sức khỏe thể chất mà còn tác động đến tâm lý và mức độ gắn bó của học sinh với nhà trường. Vì vậy, việc rà soát, sửa chữa hoặc xây mới những công trình xuống cấp cần được xem là một phần của chiến lược cải thiện chất lượng giáo dục, chứ không phải nhiệm vụ phụ trợ. Theo quan điểm này, việc đầu tư cho giáo dục phải bắt đầu từ những nhu cầu rất cụ thể của người học. Khi sức khỏe thể chất và tinh thần của học sinh được đặt ở vị trí trung tâm, những thay đổi về cơ sở vật chất mới thực sự phản ánh sự quan tâm thực chất của ngành Giáo dục.
Chuyển đổi số, AI và quản trị đại học mở ra yêu cầu phát triển mới
Nếu giáo dục phổ thông đang đối mặt với bài toán nguồn lực và tổ chức mạng lưới, thì ở một chiều khác, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những yêu cầu hoàn toàn mới đối với năng lực nghề nghiệp của giáo viên.
Luật Nhà giáo năm 2025 cùng Quyết định số 131/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về chuyển đổi số trong giáo dục đã đặt ra yêu cầu phát triển năng lực số, đổi mới phương pháp dạy học và thúc đẩy học tập suốt đời đối với đội ngũ nhà giáo. Theo PGS.TS Tưởng Duy Hải, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, AI đang dần trở thành một thành tố của năng lực nghề nghiệp giáo viên. Điều này đồng nghĩa các cơ sở đào tạo giáo viên cũng phải thay đổi.
Việc sử dụng AI không nên chỉ dừng ở hỗ trợ tìm kiếm thông tin hoặc xử lý một số nhiệm vụ chuyên môn. Giáo viên tương lai cần được chuẩn bị để có khả năng dạy học cùng AI, sáng tạo cùng AI và tổ chức môi trường học tập trong đó công nghệ hỗ trợ phát triển năng lực của người học.
AI có thể được khai thác để thiết kế bài học, phát triển học liệu số, cá thể hóa quá trình học tập, hỗ trợ kiểm tra, đánh giá và nâng cao hiệu quả nghiên cứu. Tuy nhiên, để làm được điều này, người giáo viên cần có kiến thức nền tảng về công nghệ, khả năng đánh giá chất lượng đầu ra của công cụ và năng lực tích hợp AI vào hoạt động sư phạm một cách phù hợp.
Khung năng lực số dành cho người học và nhà giáo cũng đã cụ thể hóa những yêu cầu liên quan đến AI, ứng dụng AI và sáng tạo số thành các tiêu chí đầu ra. Vì vậy, năng lực số không còn là một kỹ năng bổ trợ mà đang trở thành một phần của chuẩn nghề nghiệp trong bối cảnh mới.
Song hành với chuyển đổi số là yêu cầu đổi mới quản trị và bảo đảm chất lượng trong giáo dục đại học. GS.TS Nguyễn Quý Thanh, nguyên Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội, cho rằng kiểm định chất lượng cần được nhìn nhận đúng bản chất. Kiểm định không phải là một “đích đến” để hoàn thiện hồ sơ hay phục vụ xếp hạng, mà phải trở thành cơ chế nền tảng hỗ trợ quản trị chất lượng.
Nếu kiểm định bị coi như một thủ tục hành chính tách rời hoạt động học thuật, hệ thống sẽ mất đi một nguồn dữ liệu quan trọng để hoạch định chiến lược và cải tiến chất lượng. Ngược lại, khi được đặt trong mô hình quản trị dựa trên bằng chứng, kết quả kiểm định có thể hỗ trợ phân bổ nguồn lực, xác lập ưu tiên phát triển và nâng cao trách nhiệm giải trình. Điều này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh tự chủ đại học và chuyển đổi số đang thúc đẩy các cơ sở giáo dục đại học phải đưa ra nhiều quyết định dựa trên dữ liệu và hiệu quả thực tế.
Cùng với đổi mới quản trị, mạng lưới giáo dục đại học cũng bước vào giai đoạn sắp xếp lại mạnh mẽ. Theo định hướng hiện nay, trước ngày 1/4/2027, hệ thống cơ sở giáo dục đại học công lập sẽ tiếp tục được tổ chức lại theo hướng chuyển các cơ sở đa ngành, đa lĩnh vực về Bộ GD&ĐT hoặc địa phương quản lý, đồng thời sáp nhập hoặc hợp nhất một số cơ sở trên cùng địa bàn, trừ những trường thuộc lĩnh vực đặc thù. Mục tiêu được đặt ra là giảm tối thiểu 20% đầu mối cơ sở giáo dục đại học công lập.
Việc sắp xếp này xuất phát từ thực tế mạng lưới đại học Việt Nam phát triển nhanh nhưng còn phân tán, nhiều cơ sở có quy mô nhỏ và ngành nghề đào tạo trùng lặp. Khi nguồn lực bị chia nhỏ, khả năng hình thành những đại học có quy mô, năng lực nghiên cứu và sức cạnh tranh quốc tế mạnh cũng bị hạn chế.
Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, vai trò của đại học vì thế cần được đặt trong một vị trí chiến lược hơn. Theo GS.TSKH Nguyễn Đình Đức, nguyên Chủ tịch Hội đồng Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội, năng lực cạnh tranh quốc gia trong tương lai không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào lao động giá rẻ, tài nguyên hoặc hoạt động gia công. Nền tảng mới phải được hình thành từ tri thức, khoa học – công nghệ, nhân tài và đổi mới sáng tạo.
Trong mô hình đó, đại học không chỉ đào tạo nhân lực để đáp ứng nhu cầu hiện có của thị trường lao động. Đại học còn phải tạo ra những năng lực mới, tri thức mới, công nghệ mới và thậm chí góp phần hình thành những lĩnh vực kinh tế mà hiện tại chưa tồn tại. Đó cũng là lý do quản trị đại học trong giai đoạn tới cần chuyển mạnh theo hướng SMART, trong khi STEM phải trở thành một nền tảng cốt lõi, hoạt động nghiên cứu và phát triển cần được đầu tư tương xứng, nghiên cứu cơ bản và khoa học đỉnh cao cần được duy trì, còn tự chủ và tự do học thuật phải tạo được môi trường thuận lợi cho sáng tạo.
Nhìn rộng hơn, năm học 2026–2027 không chỉ là một cột mốc hành chính trong tiến trình giáo dục mà còn là thời điểm nhiều thay đổi lớn cùng hội tụ. Từ bài toán thiếu giáo viên, sắp xếp mạng lưới trường lớp, cải thiện hạ tầng thiết yếu đến ứng dụng AI, kiểm định chất lượng và tổ chức lại hệ thống đại học, các nhiệm vụ đều có mối liên hệ với nhau ở một điểm chung: yêu cầu chuyển từ đổi mới trên chủ trương sang hiệu quả có thể đo lường trong thực tế.
Tháo gỡ “điểm nghẽn” vì thế không đơn giản là giải quyết từng vấn đề riêng lẻ, mà cần một cách tiếp cận đồng bộ giữa nguồn lực, quản trị, công nghệ và chất lượng người học. Khi những thay đổi về tổ chức thực sự tạo điều kiện tốt hơn cho dạy và học, khi giáo viên được hỗ trợ để thích ứng với công nghệ mới, và khi các cơ sở giáo dục được quản trị bằng dữ liệu, trách nhiệm giải trình và chất lượng đầu ra, đổi mới giáo dục mới có thể tạo ra những chuyển biến bền vững.
Với hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực đầu tư và phát triển giáo dục, StudyCare Education tự hào là đơn vị hàng đầu trong việc cung cấp các dịch vụ học thuật, đảm bảo sự vững chắc về nền tảng kiến thức. Nếu có bất kỳ khó khăn nào và cần được hỗ trợ ngay lập tức về vấn đề học tập, ôn luyện, hãy liên hệ ngay với StudyCare Education để nhận được sự tư vấn và hỗ trợ nhiệt tình từ những giảng viên xuất sắc nhất của chúng tôi:
– Thầy Nguyễn Công Thành: Tiến sĩ Tài chính Quốc Tế – RMIT University 🇦🇺 (Top 223 QS World University Rankings), Thạc sĩ Kinh tế Phát triển – Erasmus University Rotterdam 🇳🇱 (Top 197 QS World University Rankings), Cử nhân Chuyên ngành Giảng dạy Ngôn ngữ Anh (xếp loại Giỏi) – Đại học Mở Hà Nội 🇻🇳.
– Cô Phạm Thị Anh Thư: Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Tài chính – RMIT University (học bổng toàn phần 100%), Thạc sĩ Tài chính Ngân hàng – Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM, Cử nhân Chuyên ngành Giảng dạy Ngôn ngữ Anh (xếp loại Giỏi) – Đại học Mở Hà Nội, T.E.S.O.L. certificate (High Distinction) – Advanced College of Languages and Training Canada 🇨🇦.
– Thầy Trần Lê Khang: Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Tài chính – RMIT University, Thạc sĩ Kinh tế học – Erasmus University Rotterdam, TOEIC 980 điểm, IELTS 8.5.
– Thầy Nguyễn Hoàng Phú: Thạc sĩ Kinh tế Phát triển – Erasmus University Rotterdam, Cử nhân ngành Kinh tế Tài chính – RMIT University, Giảng viên các chương trình chất lượng cao giảng dạy 100% bằng tiếng Anh trường Đại học FPT.
– Thầy Phạm Hữu Vinh: Nghiên cứu sinh Bác sĩ Chuyên khoa I – Đại học Y Dược TP.HCM, Cử nhân Y Khoa – Kỹ thuật Hình ảnh Y học, Đại học Y Dược TP.HCM.
– Thầy Nguyễn Thanh Liêm: Tiến sĩ Kinh tế – Đại học Kinh tế Luật (ĐHQG HCM), Thạc sĩ Khoa học Tài chính Kế toán – Đại học Bangor (Học bổng toàn phần tại Anh Quốc), Cử nhân Kinh tế Đối ngoại, Đại học Quốc gia TP.HCM.
cùng rất nhiều CB-GV-NV xuất sắc khác tại StudyCare Education.

