Một bảng điểm đẹp có thể giúp học sinh giành lợi thế trong các kỳ tuyển sinh, nhưng đó không thể là thước đo đầy đủ cho sự trưởng thành. Khi trẻ có thể giải bài khó, học ngoại ngữ tốt nhưng lại lúng túng trước những việc đơn giản như tự buộc dây giày, tự xúc cơm hay tự chịu trách nhiệm với sinh hoạt cá nhân, câu hỏi đặt ra không chỉ dành cho nhà trường mà còn cho chính gia đình: giáo dục đang thực sự hướng trẻ đến điều gì? Trong bối cảnh áp lực thành tích ngày càng lớn, việc trả lại vị trí xứng đáng cho tính tự lập, trách nhiệm, ứng xử và khả năng sống đang trở thành một yêu cầu không thể xem nhẹ.

Giáo dục không chỉ hướng trẻ đến thành tích học tập, mà còn cần bồi dưỡng năng lực tự lập, trách nhiệm và kỹ năng sống trong cộng đồng.
Giáo dục không chỉ hướng trẻ đến thành tích học tập, mà còn cần bồi dưỡng năng lực tự lập, trách nhiệm và kỹ năng sống trong cộng đồng.

Khi thành tích học tập lấn át những bài học căn bản về tự lập và trách nhiệm

Một trong những nghịch lý dễ nhận thấy trong đời sống giáo dục hiện nay là khoảng cách giữa năng lực học thuật và năng lực tự phục vụ của trẻ. Nhiều học sinh có thể tiếp cận kiến thức ngày càng sớm, học chương trình nâng cao, sử dụng ngoại ngữ hoặc công nghệ thành thạo, nhưng lại phụ thuộc đáng kể vào người lớn trong những việc rất cơ bản. Một đứa trẻ đã gần hoàn thành bậc tiểu học vẫn cần cha mẹ giúp buộc dây giày; một học sinh mới vào lớp 1 vẫn phải tập lại việc ngồi ăn nghiêm túc và tự xúc cơm. Những chi tiết tưởng như nhỏ ấy phản ánh một vấn đề lớn hơn: trong quá trình ưu tiên tri thức và thành tích, người lớn có thể đã vô tình làm thay quá nhiều việc mà trẻ cần tự trải nghiệm.

Ở các thế hệ trước, nhiều bài học về tự lập và cách ứng xử không nhất thiết được dạy bằng giáo trình riêng. Trẻ học từ những công việc gia đình hằng ngày: sắp đũa trước bữa ăn, mời người lớn, dọn mâm, rửa bát, quét nhà hoặc giữ gìn đồ dùng chung. Qua những việc rất nhỏ, trẻ dần hiểu thế nào là trách nhiệm, sự ngăn nắp, khả năng quan sát và ý thức quan tâm đến người khác.

Trong điều kiện sống ngày càng đầy đủ, nhiều công việc như vậy được người lớn hoặc dịch vụ thay thế. Điều đáng lo không nằm ở tiện nghi, mà ở chỗ trẻ có thể bị tước mất những cơ hội cần thiết để hình thành năng lực tự phục vụ và ý thức trách nhiệm. Trong khi kỹ năng sống có nguy cơ bị xem nhẹ, áp lực điểm số lại ngày càng gia tăng. Những bảng điểm gần như tuyệt đối, yêu cầu hồ sơ có hàng loạt điểm 10, hay mức điểm rất cao vẫn chưa bảo đảm trúng tuyển ở một số kỳ tuyển sinh cho thấy thành tích học tập đang bị đẩy lên mức cạnh tranh rất lớn.

Hệ quả là trẻ có thể được đào tạo thành những người làm bài thi tốt nhưng chưa chắc đã được chuẩn bị đầy đủ để đối diện với cuộc sống thực tế. Khả năng giải một bài toán khó, sử dụng ngoại ngữ hay đạt thành tích cao vẫn rất quan trọng, nhưng chúng không thể thay thế khả năng tự chăm sóc bản thân, nhận biết cảm xúc của người khác hay biết chịu trách nhiệm trước lựa chọn của mình.

Vấn đề vì thế không phải là phủ nhận điểm số hay thành tích. Một hệ thống giáo dục vẫn cần tiêu chuẩn đánh giá rõ ràng để đo lường kết quả học tập. Điều cần điều chỉnh là vị trí của điểm số trong toàn bộ quá trình phát triển của trẻ. Khi thành tích trở thành thước đo gần như duy nhất, nhà trường dễ bị cuốn vào tỷ lệ đỗ đạt và phụ huynh dễ xem bảng điểm như bằng chứng trực tiếp cho sự thành công của con. Từ đó, trẻ có nguy cơ trở thành đối tượng gánh chịu những kỳ vọng mà chính người lớn đặt ra.

Trong tâm lý ấy, việc học dễ chuyển từ quá trình khám phá tri thức và rèn luyện năng lực thành một cuộc đua không ngừng để đạt điểm cao hơn, học chương trình khó hơn và không bị tụt lại phía sau. Đây không phải là vấn đề chỉ tồn tại trong một nền giáo dục.

Ở nhiều quốc gia châu Á, áp lực thi cử từng được đẩy tới mức cực đoan. Trung Quốc từ lâu nổi tiếng với kỳ thi Cao khảo có tính cạnh tranh rất cao. Hình ảnh học sinh học tập trong cường độ lớn, trường học được vận hành gần như theo kỷ luật quân đội hay thời gian sinh hoạt bị tính toán chặt chẽ từng phút từng giây cho thấy cái giá mà học sinh có thể phải trả khi thành tích trở thành mục tiêu thống trị đời sống học đường.

Nhật Bản cũng từng đối diện với giai đoạn cạnh tranh thi cử rất khốc liệt, nơi điểm số và thứ hạng tạo ra áp lực nặng nề đối với học sinh. Từ những hệ quả xã hội kéo dài, giáo dục nước này dần chú trọng mạnh hơn đến việc xây dựng nề nếp, khả năng tự lập và trách nhiệm cộng đồng ngay từ những năm học đầu tiên.

Trong nhiều trường học Nhật Bản, trẻ được yêu cầu tham gia những công việc mà ở một số nơi có thể bị xem là việc của người lớn hoặc nhân viên phục vụ. Học sinh tự chia cơm cho bạn, dọn dẹp lớp học, lau sàn, vệ sinh không gian sử dụng chung và giữ đồ dùng cá nhân ngăn nắp.

Ý nghĩa của những hoạt động này không chỉ nằm ở việc tiết kiệm nhân lực. Quan trọng hơn, trẻ được rèn luyện để hiểu rằng một cộng đồng vận hành tốt cần sự đóng góp của từng thành viên. Việc xếp dép ngay ngắn, giữ bàn ghế sạch sẽ hay dọn nơi mình vừa sử dụng là những hành động nhỏ, nhưng chúng hình thành một nguyên tắc lớn: mỗi cá nhân cần biết chịu trách nhiệm với không gian chung và cân nhắc ảnh hưởng của hành động của mình đối với người khác.

Đó cũng là tinh thần mà giáo dục Việt Nam từng gửi gắm trong triết lý “Tiên học Lễ, hậu học Văn”. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội chạy nhanh theo tri thức, công nghệ và cạnh tranh nghề nghiệp, “chữ Lễ” đôi khi bị thu hẹp thành một khẩu hiệu mang tính biểu tượng thay vì được chuyển hóa thành hoạt động giáo dục hằng ngày.

Trong cách hiểu hiện đại, “Lễ” không nên chỉ được đồng nhất với sự vâng lời hoặc những quy tắc nghi thức cứng nhắc. Đó có thể là văn hóa biết ơn, khả năng tôn trọng giới hạn của người khác, ý thức trách nhiệm với cộng đồng, khả năng tự chăm sóc bản thân và tinh thần chịu trách nhiệm với hành động của chính mình. Những phẩm chất đó không đối lập với tri thức, công nghệ, tư duy phản biện hay ngoại ngữ. Ngược lại, chúng chính là nền tảng giúp kiến thức và năng lực chuyên môn được sử dụng một cách có trách nhiệm.

Giáo dục cần trả lại cho trẻ quyền tự làm, tự sai và tự trưởng thành

Một trong những thay đổi khó nhất trong giáo dục trẻ em không nằm ở phía trẻ mà ở phía người lớn. Cha mẹ thường làm thay vì muốn con đỡ vất vả. Giáo viên đôi khi thúc đẩy trẻ chạy theo thành tích vì áp lực kết quả chung. Cả hai đều có thể xuất phát từ mong muốn tốt đẹp, nhưng nếu sự hỗ trợ vượt quá giới hạn cần thiết, trẻ sẽ mất đi cơ hội tự giải quyết vấn đề.

Tự lập không xuất hiện khi một đứa trẻ bước sang tuổi 18. Nó được hình thành từ hàng nghìn việc nhỏ diễn ra trong tuổi thơ. Một đứa trẻ học tự buộc dây giày sẽ phải trải qua giai đoạn buộc sai, nút bị tuột và làm lại nhiều lần. Một đứa trẻ tự xúc cơm có thể làm rơi thức ăn. Khi được giao dọn bàn, trẻ có thể làm chưa sạch. Khi tự chuẩn bị đồ dùng học tập, trẻ cũng có thể quên một món nào đó.

Nếu người lớn luôn can thiệp ngay lập tức vì muốn mọi thứ nhanh hơn, gọn hơn và đúng hơn, trẻ sẽ rất khó học được cách xử lý hậu quả của những sai sót nhỏ. Vì vậy, “buông tay” trong giáo dục không đồng nghĩa với bỏ mặc. Đó là sự chuyển đổi vai trò của người lớn từ người làm thay sang người hướng dẫn, quan sát và chỉ hỗ trợ khi cần thiết.

Cha mẹ vẫn có thể chỉ con cách buộc dây giày, nhưng sau đó cần để trẻ tự thực hiện. Giáo viên vẫn cần hướng dẫn học sinh, nhưng cũng cần tạo không gian để các em tự tổ chức công việc, giải quyết mâu thuẫn và chịu trách nhiệm trước nhiệm vụ được giao. Khả năng chấp nhận sự chưa hoàn hảo của trẻ cũng là một phần quan trọng của quá trình này.

Khi người lớn đặt kỳ vọng quá cao về điểm số, sự sai sót dễ bị xem như một thất bại. Trẻ có thể dần hình thành tâm lý sợ sai, chỉ muốn lựa chọn những việc mà mình chắc chắn làm tốt hoặc liên tục cần sự xác nhận từ người lớn. Trong khi đó, trưởng thành luôn gắn với trải nghiệm thử, sai và điều chỉnh.

Một nền giáo dục thực sự hướng đến sự phát triển cần cho trẻ quyền được chưa biết, quyền được làm sai và quyền được tiến bộ theo tốc độ phù hợp với bản thân. Điều này không có nghĩa là hạ thấp tiêu chuẩn, mà là thay đổi cách hiểu về thành công.

Một học sinh không nhất thiết phải đạt điểm tuyệt đối mới được xem là đang học tốt. Điều quan trọng là em có hiểu vấn đề hơn trước hay không, có biết tự tìm cách giải quyết khó khăn hay không và có ngày càng độc lập hơn trong suy nghĩ cũng như hành động hay không.

Tương tự, phụ huynh cũng cần xem lại cách mình phản ứng với thành tích của con. Khi điểm số được dùng như một dạng “trang sức” của gia đình, thành tích của trẻ dễ trở thành công cụ để người lớn so sánh, tự hào hoặc giảm bớt sự bất an về tương lai. Trong hoàn cảnh ấy, việc học không còn hoàn toàn thuộc về trẻ mà dần trở thành một dự án của người lớn.

Điều đáng lo là người lớn có thể vô tình hiện thực hóa những kỳ vọng của mình bằng cách thu hẹp tuổi thơ của con. Trẻ học thêm nhiều hơn, được kiểm soát chặt chẽ hơn và có ít thời gian hơn cho những hoạt động tưởng như không trực tiếp phục vụ thi cử: chơi thể thao, giúp việc nhà, trò chuyện với người thân, đi bộ, quan sát thiên nhiên hay chỉ đơn giản là có những khoảng thời gian không được lên lịch.

Nhưng chính những trải nghiệm đó lại tạo nên đời sống cảm xúc, sức khỏe tinh thần và khả năng thích nghi của trẻ. Một đứa trẻ hạnh phúc không phải là một đứa trẻ không cần nỗ lực. Ngược lại, trẻ vẫn cần kỷ luật, mục tiêu và những thử thách phù hợp. Điều khác biệt nằm ở chỗ nỗ lực không nên chỉ phục vụ thành tích, mà cần hướng đến quá trình trưởng thành toàn diện. Vì thế, gia đình và nhà trường cần điều chỉnh cách nhìn về vai trò của mình.

Giáo viên không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn góp phần xây dựng môi trường để học sinh học cách hợp tác, chịu trách nhiệm và tự quản lý. Phụ huynh không chỉ kiểm tra điểm số mà còn cần quan sát xem con có đang biết chăm sóc bản thân, biết tôn trọng người khác và biết chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình hay không. Những câu hỏi dành cho trẻ cũng có thể thay đổi. Thay vì chỉ hỏi “Hôm nay con được mấy điểm?”, người lớn có thể hỏi “Hôm nay con học được điều gì?”, “Có việc gì con tự làm được mà trước đây chưa làm được?”, hoặc “Hôm nay con đã giúp ai điều gì?”. Sự thay đổi trong cách hỏi phản ánh một sự thay đổi sâu hơn trong cách định nghĩa thành công.

Điểm 10 vẫn đáng quý nếu nó phản ánh sự cố gắng và năng lực thật. Nhưng điểm 10 không nên trở thành tiêu chuẩn duy nhất để quyết định giá trị của một đứa trẻ. Một bảng điểm đẹp có thể mở ra một số cánh cửa trong giáo dục, nhưng cuộc sống sau đó đòi hỏi nhiều năng lực hơn rất nhiều: biết tự chăm sóc mình, biết hợp tác, biết đồng cảm, biết đưa ra quyết định, biết thất bại và đứng dậy sau thất bại. Vì vậy, điều cần thiết không phải là loại bỏ thành tích mà là đặt thành tích trở về đúng vị trí của nó.

Giáo dục cần giúp trẻ học tốt, nhưng đồng thời phải giúp trẻ sống được. Gia đình cần hỗ trợ con, nhưng cũng phải đủ kiên nhẫn để con tự làm. Nhà trường cần chuẩn bị cho học sinh những kỳ thi, nhưng quan trọng hơn, phải chuẩn bị cho các em khả năng bước vào một thế giới không có sẵn đáp án. Cuối cùng, hành trang quan trọng nhất mà một đứa trẻ mang theo không nằm hoàn toàn trong bảng điểm. Đó còn là đôi bàn tay biết tự làm việc của mình, một tinh thần đủ vững để chịu trách nhiệm với lựa chọn và một trái tim biết quan tâm đến những người xung quanh.

Với hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực đầu tư và phát triển giáo dục, StudyCare Education tự hào là đơn vị hàng đầu trong việc cung cấp các dịch vụ học thuật, đảm bảo sự vững chắc về nền tảng kiến thức. Nếu có bất kỳ khó khăn nào và cần được hỗ trợ ngay lập tức về vấn đề học tập, ôn luyện, hãy liên hệ ngay với StudyCare Education để nhận được sự tư vấn và hỗ trợ nhiệt tình từ những giảng viên xuất sắc nhất của chúng tôi:

– Thầy Nguyễn Công Thành: Tiến sĩ Tài chính Quốc Tế – RMIT University 🇦🇺 (Top 223 QS World University Rankings), Thạc sĩ Kinh tế Phát triển – Erasmus University Rotterdam 🇳🇱 (Top 197 QS World University Rankings), Cử nhân Chuyên ngành Giảng dạy Ngôn ngữ Anh (xếp loại Giỏi) – Đại học Mở Hà Nội 🇻🇳.

– Cô Phạm Thị Anh Thư: Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Tài chính – RMIT University (học bổng toàn phần 100%), Thạc sĩ Tài chính Ngân hàng – Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM, Cử nhân Chuyên ngành Giảng dạy Ngôn ngữ Anh (xếp loại Giỏi) – Đại học Mở Hà Nội, T.E.S.O.L. certificate (High Distinction) – Advanced College of Languages and Training Canada 🇨🇦.

– Thầy Trần Lê Khang: Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Tài chính – RMIT University, Thạc sĩ Kinh tế học – Erasmus University Rotterdam, TOEIC 980 điểm, IELTS 8.5.

– Thầy Nguyễn Hoàng Phú: Thạc sĩ Kinh tế Phát triển – Erasmus University Rotterdam, Cử nhân ngành Kinh tế Tài chính – RMIT University, Giảng viên các chương trình chất lượng cao giảng dạy 100% bằng tiếng Anh trường Đại học FPT.

– Thầy Phạm Hữu Vinh: Nghiên cứu sinh Bác sĩ Chuyên khoa I – Đại học Y Dược TP.HCM, Cử nhân Y Khoa – Kỹ thuật Hình ảnh Y học, Đại học Y Dược TP.HCM.

– Thầy Nguyễn Thanh Liêm: Tiến sĩ Kinh tế – Đại học Kinh tế Luật (ĐHQG HCM), Thạc sĩ Khoa học Tài chính Kế toán – Đại học Bangor (Học bổng toàn phần tại Anh Quốc), Cử nhân Kinh tế Đối ngoại, Đại học Quốc gia TP.HCM.

cùng rất nhiều CB-GV-NV xuất sắc khác tại StudyCare Education.