
Trước những biến đổi nhanh của công nghệ sản xuất và yêu cầu ngày càng cao từ thị trường lao động, nhiều cơ sở giáo dục nghề nghiệp đang điều chỉnh mạnh cách tổ chức đào tạo. Thay vì tập trung vào việc hoàn thành chương trình theo thời lượng cố định, các trường chuyển sang đánh giá năng lực thực hành, khả năng thích ứng với công nghệ mới và mức độ đáp ứng yêu cầu thực tế của doanh nghiệp.

Sự chuyển dịch này phản ánh một thay đổi căn bản trong triết lý giáo dục nghề nghiệp. Mục tiêu đào tạo không còn dừng ở việc truyền đạt đủ kiến thức theo khung chương trình, mà hướng đến việc bảo đảm người học có thể thực hiện công việc cụ thể ngay sau khi tốt nghiệp. Tại nhiều trường nghề ở TPHCM, chương trình đào tạo đang được rà soát theo hướng giảm những nội dung lý thuyết trùng lặp hoặc ít giá trị ứng dụng, đồng thời tăng thời lượng thực hành, thực tập và giải quyết các bài toán thực tế từ doanh nghiệp. Cùng với đó, doanh nghiệp ngày càng tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo, từ góp ý chương trình, cung cấp môi trường thực hành, cử chuyên gia giảng dạy đến trực tiếp tham gia đánh giá tay nghề và chuẩn đầu ra của sinh viên.
Đào tạo theo công nghệ thực tế, tăng thời lượng thực hành và trải nghiệm nghề nghiệp
Theo ông Trần Kim Tuyền, Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Nghề TPHCM, một trong những thay đổi quan trọng nhất của giáo dục nghề nghiệp hiện nay là chuyển từ tư duy “dạy những gì nhà trường đang có” sang “đào tạo những gì thị trường lao động đang cần”. Trên cơ sở đó, nhà trường đã rà soát lại nội dung đào tạo, cắt giảm những phần lý thuyết mang tính suy diễn, trùng lặp hoặc khó áp dụng trực tiếp vào công việc. Nhiều nội dung lý thuyết được tích hợp ngay trong các bài thực hành để sinh viên có thể đồng thời hiểu nguyên lý và vận dụng vào thao tác kỹ thuật.
Sau quá trình tinh giản, tỷ lệ thực hành, thí nghiệm và tham gia dự án thực tế tại một số chương trình được nâng lên khoảng 65% đến 70% tổng thời lượng đào tạo. Việc tăng tỷ lệ thực hành không chỉ nhằm giúp sinh viên thành thạo kỹ năng nghề mà còn tạo điều kiện để người học sớm tiếp xúc với nhịp độ, kỷ luật và yêu cầu của môi trường sản xuất. Thông qua mô hình kết hợp giữa xưởng thực hành của trường và doanh nghiệp, sinh viên được tiếp cận máy móc, quy trình và môi trường làm việc tương đối sát với thực tế nghề nghiệp ngay từ những năm đầu.
Một nội dung quan trọng khác là cập nhật công nghệ theo tốc độ thay đổi của sản xuất. Những thiết bị, dòng máy hoặc quy trình đã lỗi thời được rút ngắn thời lượng hoặc loại khỏi chương trình, thay thế bằng các nội dung liên quan đến tự động hóa, số hóa, máy CNC thế hệ mới, vi điều khiển và dây chuyền sản xuất thông minh. Cách tiếp cận tương tự cũng được áp dụng tại Trường Cao đẳng Công nghệ TPHCM. Theo ông Nguyễn Ngọc Hiển, Hiệu trưởng nhà trường, quá trình rà soát chương trình không còn thực hiện theo chu kỳ dài mà chuyển sang cơ chế cập nhật thường xuyên. Các khoa và bộ môn phải liên tục theo dõi những thay đổi trong doanh nghiệp, từ thiết bị, phần mềm, quy trình sản xuất cho đến sự xuất hiện của các vị trí việc làm mới.
Từ đó, nhà trường xác định những năng lực mà doanh nghiệp đang cần nhưng sinh viên chưa được trang bị đầy đủ để đưa vào nội dung đào tạo. Những công nghệ như trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, robot, PLC thế hệ mới, CNC, CAD/CAM/CAE, xe điện, năng lượng tái tạo, an ninh mạng và phân tích dữ liệu được lựa chọn đưa vào chương trình tùy theo đặc thù từng ngành.
Điểm đáng chú ý là nhà trường không nhất thiết chờ xây dựng một môn học mới hoàn chỉnh mới cập nhật công nghệ. Các nội dung mới có thể được đưa nhanh vào bài thực hành, chuyên đề, đồ án, dự án, tình huống thực tế hoặc học phần tự chọn. Cách làm này giúp chương trình đào tạo có khả năng thích ứng nhanh hơn với thị trường lao động, đồng thời giảm độ trễ giữa công nghệ đang được doanh nghiệp sử dụng và nội dung sinh viên được học trong nhà trường.
Song song với đổi mới chương trình, năng lực của giảng viên cũng được xem là yếu tố quyết định. Trường Cao đẳng Công nghệ TPHCM yêu cầu giảng viên thường xuyên tham gia thực tế tại doanh nghiệp để cập nhật công nghệ, quy trình và phương pháp tổ chức sản xuất.
Sau mỗi đợt thực tế, giảng viên phải chuyển hóa những kinh nghiệm thu nhận được thành sản phẩm cụ thể như bài giảng mới, quy trình kỹ thuật hoặc đề xuất cải tiến chương trình đào tạo. Cơ chế này giúp hình thành dòng chuyển giao kiến thức theo hai chiều. Doanh nghiệp cung cấp những vấn đề thực tế và công nghệ mới, trong khi nhà trường chuyển hóa các yêu cầu đó thành nội dung đào tạo phù hợp với người học.
Đối với những loại máy móc hoặc dây chuyền có chi phí đầu tư lớn, các trường tăng cường hợp tác để sinh viên có thể thực hành trực tiếp tại doanh nghiệp. Đây vừa là giải pháp sử dụng hiệu quả nguồn lực, vừa giúp người học tiếp cận với môi trường sản xuất hiện đại ngay trong quá trình học.
Mục tiêu cuối cùng vì thế không nằm ở việc sinh viên đã hoàn thành bao nhiêu học phần, mà ở khả năng thực hiện công việc, thích ứng với môi trường nghề nghiệp và tiếp tục học công nghệ mới sau khi tốt nghiệp.
Chuẩn đầu ra chuyển từ điểm số sang năng lực nghề nghiệp được doanh nghiệp xác nhận
Cùng với việc thay đổi nội dung và phương pháp đào tạo, nhiều trường nghề đang siết chặt chuẩn đầu ra theo hướng đánh giá năng lực toàn diện hơn. Tại Trường Cao đẳng Công nghệ TPHCM, chuẩn đầu ra được tổ chức thành các nhóm năng lực gồm năng lực nghề nghiệp, ngoại ngữ chuyên ngành, năng lực số, kỹ năng mềm và khả năng thích ứng.
Trong đó, năng lực số được đặt trong bối cảnh công nghệ đang trở thành một phần của hầu hết các nghề nghiệp hiện đại. Sinh viên được yêu cầu biết sử dụng công cụ AI để hỗ trợ tìm kiếm thông tin, phân tích dữ liệu, thiết kế hoặc lập trình, nhưng đồng thời phải chịu trách nhiệm đối với sản phẩm cuối cùng.
Cách tiếp cận này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về năng lực nghề. Người lao động trong tương lai không chỉ cần thành thạo một bộ kỹ năng cố định mà còn phải biết sử dụng công nghệ như một công cụ hỗ trợ và liên tục cập nhật tri thức mới.
Do đó, khả năng thích ứng và học tập suốt đời được xem là một trong những chuẩn đầu ra quan trọng. Khi công nghệ thay đổi nhanh, kỹ năng có giá trị hôm nay có thể trở nên lạc hậu trong vài năm tới. Người học vì thế phải được trang bị khả năng tự học, cập nhật và chuyển đổi kỹ năng. Để theo dõi mức độ phù hợp của chương trình, các trường cũng sử dụng nhiều nguồn dữ liệu từ thực tế việc làm.
Trường Cao đẳng Công nghệ TPHCM tiến hành khảo sát cựu sinh viên sau 6 và 12 tháng tốt nghiệp, lấy ý kiến doanh nghiệp, phân tích kết quả thực tập và theo dõi dữ liệu tuyển dụng. Những thông tin này được sử dụng như cơ sở để điều chỉnh nội dung đào tạo và phát hiện sớm khoảng cách giữa năng lực sinh viên với yêu cầu thực tế. Theo nhà trường, tỷ lệ sinh viên có việc làm ổn định, đúng ngành sau khoảng 6 tháng tốt nghiệp được duy trì ở mức trên 90%.
Tại Trường Cao đẳng Nghề TPHCM, việc siết chuẩn đầu ra cũng được đặt trong quan niệm mới về chất lượng. Theo ông Trần Kim Tuyền, tăng yêu cầu đầu ra không đồng nghĩa với việc làm gia tăng số sinh viên không tốt nghiệp, mà là cách nhà trường thể hiện trách nhiệm về chất lượng tay nghề trước doanh nghiệp và xã hội. Nhà trường đã chuyển từ mô hình đào tạo phụ thuộc nhiều vào thời lượng sang phương thức tích lũy tín chỉ và mô-đun nghề nghiệp. Mỗi mô-đun được gắn với một kỹ năng hoặc sản phẩm cụ thể. Sinh viên chỉ được công nhận hoàn thành khi đáp ứng đầy đủ yêu cầu thực hành của mô-đun đó.
Cách tổ chức này tạo ra sự linh hoạt trong tiến độ học tập. Sinh viên đạt chuẩn sớm có thể tích lũy đủ tín chỉ và hoàn thành chương trình sớm hơn, từ đó gia nhập thị trường lao động mà không nhất thiết phải chờ hết một mốc thời gian cố định. Một thay đổi đáng chú ý khác là sự tham gia trực tiếp của doanh nghiệp vào quá trình đánh giá cuối khóa.
Tại Trường Cao đẳng Nghề TPHCM, hội đồng đánh giá tay nghề có tối thiểu 50% thành viên là chuyên gia, kỹ sư trưởng hoặc cán bộ kỹ thuật đến từ doanh nghiệp đối tác. Đề thi thực hành được xây dựng từ những bài toán và yêu cầu kỹ thuật có thật trong sản xuất. Sinh viên chỉ được công nhận đạt chuẩn khi sản phẩm hoặc quy trình thực hiện đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà doanh nghiệp chấp nhận. Sự tham gia của doanh nghiệp giúp khoảng cách giữa chuẩn của nhà trường và chuẩn của thị trường lao động được thu hẹp đáng kể. Thay vì chỉ xác nhận sinh viên đã hoàn thành môn học, quá trình đánh giá hướng đến việc trả lời câu hỏi quan trọng hơn: người học có thể thực hiện công việc thực tế hay chưa.
Doanh nghiệp đồng thời tham gia vào quá trình đào tạo với vai trò đồng kiến tạo chương trình. Chuyên gia và thợ kỹ thuật bậc cao được mời trực tiếp giảng dạy một số học phần thực hành chuyên sâu. Tại một số chương trình, khối lượng thực hành có sự tham gia của chuyên gia doanh nghiệp chiếm khoảng 30%. Điều này giúp sinh viên tiếp cận trực tiếp với kinh nghiệm sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật và những tình huống nghề nghiệp khó có thể mô phỏng đầy đủ trong môi trường lớp học.
Mô hình đào tạo kép cũng được mở rộng theo hướng tăng thời gian sinh viên thực tập tại doanh nghiệp, trong đó người học vừa tiếp cận công việc thực tế, vừa nhận hướng dẫn từ các kỹ sư hoặc người lao động có kinh nghiệm. Trong một số trường hợp, sinh viên có thể tham gia thực tập có hưởng lương, qua đó từng bước hình thành tác phong, trách nhiệm và khả năng phối hợp trong môi trường sản xuất trước khi tốt nghiệp. Những thay đổi trong chương trình, phương pháp và chuẩn đầu ra cho thấy giáo dục nghề nghiệp đang chuyển từ mô hình đào tạo chủ yếu dựa trên nội dung sang mô hình dựa trên năng lực.
Trong mô hình mới, giá trị của một chương trình không chỉ được xác định bởi số giờ học hay số môn sinh viên đã hoàn thành, mà bằng khả năng người học thực hiện công việc, thích ứng với công nghệ mới và đáp ứng những tiêu chuẩn thực tế của doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp cùng tham gia thiết kế chương trình, tổ chức thực hành và đánh giá đầu ra, mối liên kết giữa trường nghề và thị trường lao động trở nên chặt chẽ hơn. Đây cũng là điều kiện quan trọng để giảm thời gian đào tạo lại sau tuyển dụng và nâng cao khả năng có việc làm của sinh viên.
Trong bối cảnh công nghệ tiếp tục thay đổi nhanh chóng, mục tiêu của giáo dục nghề nghiệp vì thế không chỉ là đào tạo một kỹ năng cho một vị trí việc làm cụ thể, mà còn phải hình thành ở người học khả năng tiếp tục học hỏi, cập nhật công nghệ và thích ứng với những nghề nghiệp có thể xuất hiện trong tương lai.
Với hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực đầu tư và phát triển giáo dục, StudyCare Education tự hào là đơn vị hàng đầu trong việc cung cấp các dịch vụ học thuật, đảm bảo sự vững chắc về nền tảng kiến thức. Nếu có bất kỳ khó khăn nào và cần được hỗ trợ ngay lập tức về vấn đề học tập, ôn luyện, hãy liên hệ ngay với StudyCare Education để nhận được sự tư vấn và hỗ trợ nhiệt tình từ những giảng viên xuất sắc nhất của chúng tôi:
– Thầy Nguyễn Công Thành: Tiến sĩ Tài chính Quốc Tế – RMIT University 🇦🇺 (Top 223 QS World University Rankings), Thạc sĩ Kinh tế Phát triển – Erasmus University Rotterdam 🇳🇱 (Top 197 QS World University Rankings), Cử nhân Chuyên ngành Giảng dạy Ngôn ngữ Anh (xếp loại Giỏi) – Đại học Mở Hà Nội 🇻🇳.
– Cô Phạm Thị Anh Thư: Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Tài chính – RMIT University (học bổng toàn phần 100%), Thạc sĩ Tài chính Ngân hàng – Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM, Cử nhân Chuyên ngành Giảng dạy Ngôn ngữ Anh (xếp loại Giỏi) – Đại học Mở Hà Nội, T.E.S.O.L. certificate (High Distinction) – Advanced College of Languages and Training Canada 🇨🇦.
– Thầy Trần Lê Khang: Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Tài chính – RMIT University, Thạc sĩ Kinh tế học – Erasmus University Rotterdam, TOEIC 980 điểm, IELTS 8.5.
– Thầy Nguyễn Hoàng Phú: Thạc sĩ Kinh tế Phát triển – Erasmus University Rotterdam, Cử nhân ngành Kinh tế Tài chính – RMIT University, Giảng viên các chương trình chất lượng cao giảng dạy 100% bằng tiếng Anh trường Đại học FPT.
– Thầy Phạm Hữu Vinh: Nghiên cứu sinh Bác sĩ Chuyên khoa I – Đại học Y Dược TP.HCM, Cử nhân Y Khoa – Kỹ thuật Hình ảnh Y học, Đại học Y Dược TP.HCM.
– Thầy Nguyễn Thanh Liêm: Tiến sĩ Kinh tế – Đại học Kinh tế Luật (ĐHQG HCM), Thạc sĩ Khoa học Tài chính Kế toán – Đại học Bangor (Học bổng toàn phần tại Anh Quốc), Cử nhân Kinh tế Đối ngoại, Đại học Quốc gia TP.HCM.
cùng rất nhiều CB-GV-NV xuất sắc khác tại StudyCare Education.

