
UNIT 1: Nice TO SEE YOU AGAIN
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY): STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 grandma (n) /ˈɡrænmɑː/ bà 2 grandpa (n) /ˈɡrænpɑː/ ông 3 mom (n) /mɒm/ mẹ 4 dad (n) /dæd/ ba 5 aunt (n) /ɑːnt/ cô, dì 6 uncle (n) /ˈʌŋkl/ chú, bác, cậu, dượng 7 brother (n) /ˈbrʌðə(r)/ anh, em trai 8…












