We are in the process of translating this website into English. You can preview the translated version here.

Danh sách Tiếng Anh 4 - FFSE

  1. UNIT 1: Nice TO SEE YOU AGAIN

    UNIT 1: Nice TO SEE YOU AGAIN

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 grandma (n) /ˈɡrænmɑː/ bà 2 grandpa (n) /ˈɡrænpɑː/ ông 3 mom (n) /mɒm/ mẹ 4 dad (n) /dæd/ ba 5 aunt (n) /ɑːnt/ cô, dì 6 uncle (n) /ˈʌŋkl/ chú, bác, cậu, dượng 7 brother (n) /ˈbrʌðə(r)/ anh, em trai 8…

  2. UNIT 2: My weekend

    UNIT 2: My weekend

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 weekend (n) /ˌwiːkˈend/ đọc truyện tranh 2 read comics (VP) /riːd//ˈkɒmɪk/ ông 3 do gymnastics (VP) /duː//dʒɪmˈnæstɪks/ tập thể dục 4 play chess (VP) /pleɪ//tʃes/ chơi cờ 5 fish (n) /fɪʃ/ cá 6 play basketball (VP) /pleɪ/ /ˈbɑːskɪtbɔːl/ chơi bóng rổ…

  3. UNIT 3: My things

    UNIT 3: My things

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 TV (n) /ˌtiː ˈviː/ Ti - vi 2 DVD player (NP) /ˌdiː viː ˈdiː//ˈpleɪə(r)/ đầu thu âm DVD 3 CD player (NP) /ˌsiː ˈdiː//ˈpleɪə(r)/ đầu thu âm CD 4 camera (n) /ˈkæmrə/ máy ảnh 5 turn on (phrasal verb) /tɜːn/ /ɒn/…

  4. UNIT 4: We’re having fun at the beach!

    UNIT 4: We’re having fun at the beach!

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 beach (n) /biːtʃ/ bãi biển 2 sail (n) (v) /seɪl/ thuyền buồm, đi thuyền buồm 3 surf (n) (v) /sɜːf/ lướt ván, đi lướt ván 4 kayak (n) /ˈkaɪæk/ xuồng kayak 5 windsurf (n) /ˈwɪndsɜːf/ lướt trên ván buồm 6 snorkeling…

  5. UNIT 5: A funny monkey!

    UNIT 5: A funny monkey!

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 penguin (n) /ˈpeŋɡwɪn/ chim cánh cụt 2 zebra (n) /ˈzebrə/ ngựa vằn 3 camel (n) /ˈkæml/ lạc đà 4 lizard (n) /ˈlɪzəd/ con thằn lằn 5 kangaroo (n) /ˌkæŋɡəˈruː/ con kăng – gu - ru 6 crocodile (n) /ˈkrɒkədaɪl/ cá sấu…

  6. UNIT 6: Jim’s day

    UNIT 6: Jim’s day

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 have a shower (NP) /həv//ə/ /ˈʃaʊə(r)/ đi tắm 2 brush my teeth (NP) /brʌʃ//maɪ//tiːθ/ đánh răng 3 get dressed (NP) /ɡet/ /drest/ mặc quần áo 4 have breakfast (n) /həv/ /ˈbrekfəst/ ăn sáng 5 catch the bus (n) /kætʃ/ /ðə/ /bʌs/…

  7. UNIT 7: Places to go!

    UNIT 7: Places to go!

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 café (n) /ˈkæfeɪ/ tiệm cà phê, quán ăn 2 library (n) /ˈlaɪbrəri/ thư viện 3 museum (n) /mjuˈziːəm/ viện bảo tàng 4 playground (n) /ˈpleɪɡraʊnd/ sân chơi 5 shopping mall (n) /ˈʃɒpɪŋ mɔːl/ trung tâm mua sắm 6 swimming pool (n)…

  8. UNIT 8: I’d like a melon

    UNIT 8: I’d like a melon

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 noodles (n) /ˈnuːdl/ mì 2 cereal (n) /ˈsɪəriəl/ ngũ cốc 3 meat (n) /miːt/ thịt 4 melon (n) /ˈmelən/ dưa hấu 5 cucumber (n) /ˈkjuːkʌmbə(r)/ dưa leo 6 onion (n) /ˈʌnjən/ củ hành 7 lemon (n) /ˈlemən/ chanh 8 supermarket (n)…

  9. UNIT 9: What’s the fastest animal in the world?

    UNIT 9: What’s the fastest animal in the world?

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 lake (n) /leɪk/ hồ 2 mountain (n) /ˈmaʊntən/ núi 3 waterfall (n) /ˈwɔːtəfɔːl/ thác nước 4 ocean (n) /ˈəʊʃn/ đại dương 5 wide (adj) /waɪd/ rộng 6 deep (adj) /ˈʌŋkl/ chú, bác, cậu, dượng 7 high (adj) /haɪ/ anh, em trai…

  10. UNIT 10: In the park

    UNIT 10: In the park

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 path (n) /pɑːθ/ con đường 2 grass (n) /ɡrɑːs/ cỏ 3 flower (n) /ˈflaʊə(r)/ hoa 4 garbage can (n) /ˈɡɑːbɪdʒ//kən/ thùng rác 5 fountain (n) /ˈfaʊntən/ thác nước 6 litter (n) /ˈlɪtə(r)/ rác 7 pick (v) /pɪk/ hái, nhặt 8 playground…

  11. UNIT 11: In the museum

    UNIT 11: In the museum

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 bus (n) /bʌs/ xe buýt 2 helicopter (n) /ˈhelɪkɒptə(r)/ trực thăng 3 motorcycle (n) /ˈməʊtəsaɪkl/ xe máy 4 plane (n) /pleɪn/ th 5 taxi (n) /ˈtæksi/ xe đón khách 6 train (n) /treɪn/ tàu lửa 7 trolley (v) /ˈtrɒli/ xe đẩy…

  12. UNIT 12: A clever baby!

    UNIT 12: A clever baby!

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 young (adj) /jʌŋ/ trẻ 2 handsome (adj) /ˈhænsəm/ đẹp trai 3 pretty (adj) /ˈprɪti/ xinh đẹp 4 short (adj) /ʃɔːt/ ngắn, lùn 5 tall (adj) /tɔːl/ cao 6 shy (adj) /ʃaɪ/ ngại ngùng 7 friendly (adj) /ˈfrendli/ thân thiện 8 snow…

Chúng tôi có giải pháp cho mọi vấn đề

Giải pháp

Với hơn 13 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giáo dục cùng đội ngũ chuyên gia giàu chuyên môn, chúng tôi tự hào mang đến mọi dịch vụ mà khách hàng cần.

  1. 0+
    Năm kinh nghiệm
  2. 0+
    Chuyên gia từ nhiều lĩnh vực
  3. 0+
    Dự án thành công
  4. 0+
    Khách hàng hài lòng
  1. StudyCare High-school

    Bồi dưỡng Toán - Lý - Hóa - Sinh - Văn - Anh - KHTN theo chương trình phổ thông Quốc Gia và chương trình học các cấp của các trường Quốc Tế. Luyện thi chuyển cấp lớp 9 lên lớp 10, luyện thi tốt nghiệp THPT Quốc Gia, Luyện thi Đại Học.

  2. StudyCare Academic

    Dịch vụ hỗ trợ học thuật chuyên môn cao: cung cấp số liệu Kinh tế - Tài chính – Kinh doanh, dữ liệu khoa học; xử lý các mô hình Toán bằng phần mềm chuyên dụng; cung cấp các tài liệu điện tử có bản quyền: sách chuyên ngành, các bài báo khoa học ...

  3. StudyCare English

    Giảng dạy và luyện thi IELTS – TOEIC – TOEFL – PTE – SAT – ACT – GMAT – GRE – GED và các chứng chỉ Quốc Tế.

  4. StudyCare Oversea

    Hỗ trợ các loại hồ sơ, thủ tục cấp VISA Du học – Du lịch – Định cư các Quốc gia Châu Âu, Châu Úc, Châu Mỹ.

Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Headquarter

72/53 Nguyễn Văn Thương, P. 25, Q. Bình Thạnh

StudyCare Building

T4-35, The Manhattan, Vinhomes Grand Park

Zalo

098.353.1175

Bộ phận Tuyển sinh – Dịch vụ

(028).353.66566

Bộ phận Nhân sự – Tuyển dụng

(028).223.66566

Các kênh online của chúng tôi

https://qrco.de/studycare

Kết nối trực tiếp qua tin nhắn

Đội ngũ chuyên gia của StudyCare luôn sẵn sàng 24/7 để giải đáp mọi thắc mắc của bạn.

Đăng ký tư vấn miễn phí

[VI] Contact Form
Popup kỷ niệm 14 năm StudyCare Education

Khảo sát kết quả bài test MBTI

Khảo sát kết quả MBTI

Đăng ký tư vấn miễn phí

[VI] LP Contact Form