We are in the process of translating this website into English. You can preview the translated version here.

Danh sách Lớp 5

  1. Unit 7: Go back to the traffic lights

    Unit 7: Go back to the traffic lights

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 read a map (Verb phrase) /riːd//ə//mæp/ đọc bản đồ 2 turn left (verb phrase) /tɜːn//left/ ghẹo trái 3 go back (verb phrase) /ɡəʊ//bæk/ quay trở lại 4 traffic lights (NP) /ˈtræfɪk//laɪt/ đèn giao thông 5 lost (adj) /lɒst/ bị lạc 6…

  2. Unit 8: The best bed!

    Unit 8: The best bed!

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 break (v) /breɪk/ vỡ 2 repair (v) /rɪˈpeə(r)/ sửa chữa 3 comfortable (adj) /ˈkʌmftəbl/ thoải mái 4 hard (adj) /hɑːd/ cứng 5 soft (adj) /sɒft/ mềm 6 expensive (adj) /ɪkˈspensɪv/ đắt đỏ 7 cheap (adj) /tʃiːp/ rẻ 8 modern (adj) /ˈmɒdn/…

  3. Unit 9: Will it really happen?

    Unit 9: Will it really happen?

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY): STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 the future (n) /ðə//ˈfjuːtʃə(r)/ tương lai 2 travel (v) /ˈtrævl/ di chuyển 3 the sun (n) /ðə//sʌn/ mặt trời 4 planets (n) /ˈplænɪt/ hành tinh 5 rocket (n) /ˈrɒkɪt/ tên lửa 6 astronaut (n) /ˈæstrənɔːt/ phi hành gia 7 star (n)…

  4. Unit 10: How much time do we have?

    Unit 10: How much time do we have?

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 money (n) /ˈmʌni/ tiền 2 passenger (n) /ˈpæsɪndʒə(r)/ hành khách 3 arrivals (n) /əˈraɪvl/ sự đến, sự tới nơi 4 departures (n) /dɪˈpɑːtʃə(r)/ sự khởi hành 5 luggage (n) /ˈlʌɡɪdʒ/ hành lý 6 passport (n) /ˈpɑːspɔːt/ hộ chiếu 7 magazine (n)…

  5. UNIT 11: Something new to watch!

    UNIT 11: Something new to watch!

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 cartoon (n) /kɑːˈtuːn/ phim hoạt hình 2 the news (n) /ðə//njuːz/ tin tức 3 documentary (n) /ˌdɒkjuˈmentri/ phim tài liệu 4 channel (n) /ˈtʃænl/ kênh 5 advertisement (n) /ədˈvɜːtɪsmənt/ sự quảng cáo 6 remote control (NP) /rɪˈməʊt//kənˈtrəʊl/ điều khiển

  6. Unit 12: Let’s open this present first!

    Unit 12: Let’s open this present first!

    I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 birthday card (NP) /ˈbɜːθdeɪ//kɑːd/ thiệp sinh nhật 2 battery (n) /ˈbætri/ cục pin 3 have a costume party (NP) /həv//ə//ˈkɒstjuːm//ˈpɑːti/ có một bữa tiệc hóa trang 4 sing karaoke (VP) /sɪŋ//ˌkæriˈəʊki/ hát karaoke 5 remote control car (NP)

Chúng tôi có giải pháp cho mọi vấn đề

Giải pháp

Với hơn 13 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giáo dục cùng đội ngũ chuyên gia giàu chuyên môn, chúng tôi tự hào mang đến mọi dịch vụ mà khách hàng cần.

  1. 0+
    Năm kinh nghiệm
  2. 0+
    Chuyên gia từ nhiều lĩnh vực
  3. 0+
    Dự án thành công
  4. 0+
    Khách hàng hài lòng
  1. StudyCare High-school

    Bồi dưỡng Toán - Lý - Hóa - Sinh - Văn - Anh - KHTN theo chương trình phổ thông Quốc Gia và chương trình học các cấp của các trường Quốc Tế. Luyện thi chuyển cấp lớp 9 lên lớp 10, luyện thi tốt nghiệp THPT Quốc Gia, Luyện thi Đại Học.

  2. StudyCare Academic

    Dịch vụ hỗ trợ học thuật chuyên môn cao: cung cấp số liệu Kinh tế - Tài chính – Kinh doanh, dữ liệu khoa học; xử lý các mô hình Toán bằng phần mềm chuyên dụng; cung cấp các tài liệu điện tử có bản quyền: sách chuyên ngành, các bài báo khoa học ...

  3. StudyCare English

    Giảng dạy và luyện thi IELTS – TOEIC – TOEFL – PTE – SAT – ACT – GMAT – GRE – GED và các chứng chỉ Quốc Tế.

  4. StudyCare Oversea

    Hỗ trợ các loại hồ sơ, thủ tục cấp VISA Du học – Du lịch – Định cư các Quốc gia Châu Âu, Châu Úc, Châu Mỹ.

Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Headquarter

72/53 Nguyễn Văn Thương, P. Thạnh Mỹ Tây (P. 25, Q. Bình Thạnh)

StudyCare Building

T4-35, The Manhattan, Vinhomes Grand Park

Zalo

098.353.1175

Bộ phận Tuyển sinh – Dịch vụ

(028).353.66566

Bộ phận Nhân sự – Tuyển dụng

(028).223.66566

Các kênh online của chúng tôi

https://qrco.de/studycare

Kết nối trực tiếp qua tin nhắn

Đội ngũ chuyên gia của StudyCare luôn sẵn sàng 24/7 để giải đáp mọi thắc mắc của bạn.

Đăng ký tư vấn miễn phí

[VI] Contact Form
Popup kỷ niệm 15 năm StudyCare Education

Khảo sát kết quả bài test MBTI

Khảo sát kết quả MBTI

Đăng ký tư vấn miễn phí

[VI] LP Contact Form