
Unit 7: Go back to the traffic lights
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY): STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 read a map (Verb phrase) /riːd//ə//mæp/ đọc bản đồ 2 turn left (verb phrase) /tɜːn//left/ ghẹo trái 3 go back (verb phrase) /ɡəʊ//bæk/ quay trở lại 4 traffic lights (NP) /ˈtræfɪk//laɪt/ đèn giao thông 5 lost (adj) /lɒst/ bị lạc 6…






