
UNIT 13: Festivals
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY): STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 water - fetching (n) /ˈwɔːtə(r)/ /ˈfetʃɪŋ/ lấy nước 2 fire - making (n) /ˈfaɪə(r)/ /ˈmeɪkɪŋ/ tạo lửa 3 rice - cooking (n) /raɪs//ˈkʊkɪŋ/ nấu cơm 4 competition (n) /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ cuộc thi 5 grand prize (NP) /ɡrænd/ /praɪz/ giải thưởng lớn 6…




