Tiếng Anh 6 - I learn Smart World

UNIT 4: Festivals and Free Time

19/04/2023 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC STUDYCARE 0 Bình luận
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 performance (n) /pəˈfɔːməns/ buổi trình diễn 2 food stand (NP) /fuːd//stænd/ quầy thức ăn 3 fashion show (NP) ...

UNIT 3: Friends

19/04/2023 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC STUDYCARE 0 Bình luận
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 shopping (n) /ˈʃɒpɪŋ/ mua sắm 2 movie (n) /ˈmuːvi/ bộ phim 3 party (n) /ˈpɑːti/ bữa tiệc 4 to th...

UNIT 1: Home

19/04/2023 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC STUDYCARE 0 Bình luận
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 pool (n) /puːl/ hồ bơi 2 balcony (n) /ˈbælkəni/ ban công 3 garage (n) /ˈɡærɑːʒ/ nhà để xe ô tô 4 ...

UNIT 2: School

19/04/2023 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC STUDYCARE 0 Bình luận
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY): STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 biology (n) /baɪˈɒlədʒi/ sinh học 2 favorite (v) /ˈfeɪvərɪt/ yêu thich 3 indoor (adj) /ˈɪndɔː(r)/ bên trong ...

UNIT 8: The World Around Us

19/04/2023 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC STUDYCARE 0 Bình luận
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY): STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 rafting (n) /ˈrɑːftɪŋ/ sự kết bè, sự thả bè 2 canyon (n) /ˈkænjən/ hẽm núi 3 cave (n) /keɪv/ hang động 4...

UNIT 10: Cities around the World.

19/04/2023 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC STUDYCARE 0 Bình luận
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY): STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 amusement park (n) /əˈmjuːzmənt/ /pɑːk/ công viên giải trí 2 modern (adj) /ˈmɒdn/ hiện đại 3 crowded (adj) /ˈkra...

UNIT 9: Houses in the future

19/04/2023 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC STUDYCARE 0 Bình luận
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY): STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 under the sea (preposition) /ˈʌndə(r)/ /ðə/ /siː/ dưới biển 2 underground (adj) /ˌʌndəˈɡraʊnd/ ở dưới mặt đất, ngầm 3 ...

UNIT 6: Community Services

19/04/2023 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC STUDYCARE 0 Bình luận
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 police station (n) /pəˈliːs//ˈsteɪʃn/ đồn cảnh sát 2 library (n) /ˈlaɪbrəri/ thư viện 3 hospital (n) /ˈhɒsp...

UNIT 7: Movies

19/04/2023 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC STUDYCARE 0 Bình luận
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 comedy (n) /ˈkɒmədi/ hài kịch 2 science fiction (n) /ˈsaɪəns//ˈfɪkʃn/ phim khoa học viễn tưởng 3 horror (n) ...

UNIT 5: Around Town

19/04/2023 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC STUDYCARE 0 Bình luận
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY):  STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 fish sauce (n) /fɪʃ/ /sɔːs/ nước mắm 2 fry (v) /fraɪ/ rán, chiên 3 grill (v) /ɡrɪl/ nướng 4 beef...
popup

Số lượng:

Tổng tiền: